Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (9 ý kiến)
dacsanchelam
đúng là nhìn máy kia giống chú ỉn con, không đẹp chút nào
(7 ngày trước)
chiocoshop
rõ ràng là em này rồi, e kia nhìn như chú lùn ý
(35 ngày trước)

rungvangtaybac
kiểu dáng bắt mắt hơn so với Nexus s
(57 ngày trước)
hnhd
thiết kế thanh mảnh nhưng cứng cáp là ưu diểm và cấu hình khẳng định tất cả
(200 ngày trước)
vuvanhien1
nghe nhạc và camera thì không phải suy nghĩ đâu
(255 ngày trước)

dailydaumo1
con này ngon hơn con kia nhiều lắm bạn ơi
(295 ngày trước)

votienkd
Xperia Arc S không có Camera phụ ở phía trước.; xem phim cũng thỉnh thoảng bị nghẽn thanh công cụ
(307 ngày trước)
JamesCrestfall
hàng samsung mấy dòng trung cấp này lởm lắm, chỉ được cái đẹp mã
(329 ngày trước)
vanthiet1980
Neu de giai tri, nghe nhac nen chon mua anh nay
(540 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nexus S (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.4 GHz | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 450giờ | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 117g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 123.9 x 63 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia Z |
| Incredible S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S |
| LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S |
| Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S |
| Nexus S vs HTC Titan |
| Nexus S vs Galaxy Note |
| Nexus S vs Sony Xperia Neo |
| Nexus S vs HTC Arrive |
| Nexus S vs HTC Radar |
| Nexus S vs LG Quantum |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Nexus S vs Epic 4G |
| Nexus S vs HTC Trophy |
| Nexus S vs Motorola Triumph |
| Nexus S vs HTC One V |
| Nexus S vs HTC One X |
| Nexus S vs HTC One S |
| Nexus S vs Sony Xperia S |
| Nexus S vs HTC One XL |
| Nexus S vs Sony Xperia sola |
| Nexus S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Nexus S vs Galaxy Note II |
| Nexus S vs Sony Xperia SL |
| Nexus S vs iPhone 5 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Nexus S vs HTC One X+ |
| Nexus S vs Galaxy S III mini |
| Nexus S vs HTC One VX |
| Nexus S vs HTC One ST |
| Nexus S vs HTC One SC |
| Nexus S vs HTC One SU |
| Nexus S vs Nexus 4 E960 |
| Nexus S vs HTC One SV |
| Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Nexus S vs Blackberry Z10 |
| Nexus S vs HTC One |
| Nexus S vs Blackberry Q10 |
| Galaxy SL vs Nexus S |
| Incredible S vs Nexus S |
| Desire S vs Nexus S |
| HTC Desire HD vs Nexus S |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| Galaxy S vs Nexus S |
| iPhone 4 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| HTC HD7 vs Nexus S |
| Galaxy S2 vs Nexus S |
| iPhone 4S vs Nexus S |



