Chọn Sony Xperia Arc S hay Nexus S, Sony Xperia Arc S vs Nexus S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony Xperia Arc S hay Nexus S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Arc S
( 12 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nexus S
( 0 người chọn )
12
0
Sony Xperia Arc S
Nexus S

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá: 3.690.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá: 3.690.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Google Nexus S 4G (SPH-D720)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (9 ý kiến)
dacsanchelam đúng là nhìn máy kia giống chú ỉn con, không đẹp chút nào (7 ngày trước)
chiocoshop rõ ràng là em này rồi, e kia nhìn như chú lùn ý (35 ngày trước)
rungvangtaybac kiểu dáng bắt mắt hơn so với Nexus s (57 ngày trước)
hnhd thiết kế thanh mảnh nhưng cứng cáp là ưu diểm và cấu hình khẳng định tất cả (200 ngày trước)
vuvanhien1 nghe nhạc và camera thì không phải suy nghĩ đâu (255 ngày trước)
dailydaumo1 con này ngon hơn con kia nhiều lắm bạn ơi (295 ngày trước)
votienkd Xperia Arc S không có Camera phụ ở phía trước.; xem phim cũng thỉnh thoảng bị nghẽn thanh công cụ (307 ngày trước)
JamesCrestfall hàng samsung mấy dòng trung cấp này lởm lắm, chỉ được cái đẹp mã (329 ngày trước)
vanthiet1980 Neu de giai tri, nghe nhac nen chon mua anh nay (540 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nexus S (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
đại diện cho
Sony Xperia Arc S
vsSamsung Google Nexus S (Samsung i9020)
đại diện cho
Nexus S
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Sony EricssonvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.2inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 1.4 GHzvsARM Cortex A8 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsPowerVR SGX540 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• EMS
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- NeoReader barcode scanner
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
vs- Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Near Field Communications
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1500mAhvsLi-Po 1500mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7.5giờvs14.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 450giờvs720giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 117gvs129g Trọng lượng
Kích thước 125 x 63 x 8.7 mmvs123.9 x 63 x 10.9 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play Sony Xperia Arc SSony Xperia Play
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc Sony Xperia Arc SSony Xperia Arc
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus Sony Xperia Arc SGalaxy Nexus
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray Sony Xperia Arc SSony Xperia ray
Sony Xperia Arc S vs Optimus Black Sony Xperia Arc SOptimus Black
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 Sony Xperia Arc SSony Xperia X1
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo Sony Xperia Arc SSony Xperia Duo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active Sony Xperia Arc SSony Xperia active
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 Sony Xperia Arc SHP Pre 3
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini Sony Xperia Arc SSony Xperia mini
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro Sony Xperia Arc SSony Xperia pro
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion Sony Xperia Arc SSony Xperia Ion
Sony Xperia Arc S vs HTC One V Sony Xperia Arc SHTC One V
Sony Xperia Arc S vs HTC One X Sony Xperia Arc SHTC One X
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P Sony Xperia Arc SSony Xperia P
Sony Xperia Arc S vs HTC One S Sony Xperia Arc SHTC One S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD Sony Xperia Arc SSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S Sony Xperia Arc SSony Xperia S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U Sony Xperia Arc SSony Xperia U
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL Sony Xperia Arc SHTC One XL
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola Sony Xperia Arc SSony Xperia sola
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L Sony Xperia Arc SSony Xperia neo L
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S Sony Xperia Arc SSony Xperia acro S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go Sony Xperia Arc SSony Xperia Go
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro Sony Xperia Arc SSony Xperia Miro
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Sony Xperia Arc SSony Xperia Tipo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual Sony Xperia Arc SSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL Sony Xperia Arc SSony Xperia SL
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T Sony Xperia Arc SSony Xperia T
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ Sony Xperia Arc SHTC One X+
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX Sony Xperia Arc SSony Xperia TX
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL Sony Xperia Arc SSony Xperia TL
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E Sony Xperia Arc SSony Xperia E
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual Sony Xperia Arc SSony Xperia E dual
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V Sony Xperia Arc SSony Xperia V
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J Sony Xperia Arc SSony Xperia J
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL Sony Xperia Arc SXperia ZL
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z Sony Xperia Arc SXperia Z
Incredible S vs Sony Xperia Arc S Incredible SSony Xperia Arc S
Desire S vs Sony Xperia Arc S Desire SSony Xperia Arc S
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S HTC Desire HDSony Xperia Arc S
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S LG Optimus 3DSony Xperia Arc S
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S Nokia N9Sony Xperia Arc S
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S Galaxy S2Sony Xperia Arc S
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S iPhone 4Sony Xperia Arc S
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S iPhone 4SSony Xperia Arc S
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S iPhone 3GSSony Xperia Arc S
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S Sony Xperia X8Sony Xperia Arc S
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S Sony Xperia x10Sony Xperia Arc S