Chọn Galaxy R hay Optimus Q2, Galaxy R vs Optimus Q2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Galaxy R hay Optimus Q2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Samsung I9103 Galaxy Z
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
LG Optimus Q2 LU8800
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy R (2 ý kiến)
hoacodon mình dùng thử Galaxy R rồi, khá ổn (359 ngày trước)
dailydaumo1 màu trắng nhìn đẹp...rất thời trang (637 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Q2 (9 ý kiến)
hakute6 bạn là người năng động, nếu bạn muốn chuyên nghiệp và bảo mật hãy chọn (113 ngày trước)
luanlovely6 Cấu hình cao, thiết kế đẹp, sang trọng và đẳng cấp (140 ngày trước)
hoccodon6 kiểu dáng đẹp hơn, chức năng nhiều hơn (337 ngày trước)
chiocoshop bàn phím ngang tạo sự tiện dụng khi nhắn tin (428 ngày trước)
president2 nhìn sang trọng hơn, cấu hình cũng tốt, dáng rất khỏe, thể thao (804 ngày trước)
kim00 mang nét thời trang thời thượng.giá cả hợp lý (853 ngày trước)
tranghieu286 nhìn thời trang quá........đã ai dùng chưa......có thích ko...... (891 ngày trước)
Kootaj Caj kja xau hon caj nay nhung chay thj hok bjet caj nao tot hon (956 ngày trước)
hanminhtam mang nét thời trang thời thượng.giá cả hợp lý (1.126 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
đại diện cho
Galaxy R
vsLG Optimus Q2 LU8800
đại diện cho
Optimus Q2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Samsung GalaxyvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.2inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsNVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ ULP GeForcevs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs1GB RAM
ROM 2GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - TouchWiz UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Gyroscope sensor
- SNS integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
vs- T-DMB TV tuner
- HDMI port
- Digital compass
- SNS applications
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+ player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Gyro sensor
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 620giờvs- Thời gian chờ
Dành cho Điện thoại cũ
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Hình thức máy vs Hình thức máy
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Khác
Trọng lượng 135gvs148g Trọng lượng
Kích thước 125 x 66 x 9.5 mmvs123 x 65 x 12.3 mm Kích thước

Đối thủ