Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 6.240.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: 5.768.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 6.090.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 6.390.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 5.768.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 6.490.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 6.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 5.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus S (2 ý kiến)

anhduy2110vn
htc titan man hinh rong hon nexus s va nhin ro hon
(255 ngày trước)

dailydaumo1
htc titan man hinh rong hon nexus s va nhin ro hon
(309 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note (9 ý kiến)
chiocoshop
so cả cấu hình và ngoại hình thì note đều hơn
(46 ngày trước)

mrlanpro787group
nhìn cấu hình dĩ nhiên sẽ chọn GLX note rùi..!tuy nhiên không đủ tiền để mua =))..!!
(129 ngày trước)
KIENSONTHANH
Cấu hình mạnh, nhiều tính năng hay hơn nhưng đắt quá
(211 ngày trước)

maithu24
đương nhiên la galaxy rồi, mọi tính năng và kiểu dáng đêu vượt trội hơn hẳn
(236 ngày trước)
kimhiepbg
kết em này quá rồi! Gom tiền mà làm phát thôi
(262 ngày trước)
kim00
Luận về vẻ bề ngoài cũng như bên trong thì đây là một so sánh đầy khập khiểng
(301 ngày trước)
boyhoatay0
Màn hình rộng, có bút pen đi kèm đó là những điểm mạnh của Note mà Nexus S ko có
(340 ngày trước)

Kootaj
Hok bjet gja ca the nao chu nhjn thoj thj mjnh da thjch roj
(423 ngày trước)

uttu87
Luận về vẻ bề ngoài cũng như bên trong thì đây là một so sánh đầy khập khiểng
(477 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | vs | Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black đại diện cho Galaxy Note | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 800 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | vs | - Gorilla Glass display
- TouchWiz UI v4.0 - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - S Pen stylus - NFC connectivity (optional) - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support (optional) - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 13.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 720giờ | vs | 800giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 129g | vs | 178g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 123.9 x 63 x 10.9 mm | vs | 146.9 x 83 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nexus S vs HTC Titan |
| Nexus S vs Sony Xperia Neo |
| Nexus S vs HTC Arrive |
| Nexus S vs HTC Radar |
| Nexus S vs LG Quantum |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Nexus S vs Epic 4G |
| Nexus S vs HTC Trophy |
| Nexus S vs Motorola Triumph |
| Nexus S vs HTC One V |
| Nexus S vs HTC One X |
| Nexus S vs HTC One S |
| Nexus S vs Sony Xperia S |
| Nexus S vs HTC One XL |
| Nexus S vs Sony Xperia sola |
| Nexus S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Nexus S vs Galaxy Note II |
| Nexus S vs Sony Xperia SL |
| Nexus S vs iPhone 5 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Nexus S vs HTC One X+ |
| Nexus S vs Galaxy S III mini |
| Nexus S vs HTC One VX |
| Nexus S vs HTC One ST |
| Nexus S vs HTC One SC |
| Nexus S vs HTC One SU |
| Nexus S vs Nexus 4 E960 |
| Nexus S vs HTC One SV |
| Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Nexus S vs Blackberry Z10 |
| Nexus S vs HTC One |
| Nexus S vs Blackberry Q10 |
| Galaxy SL vs Nexus S |
| Incredible S vs Nexus S |
| Desire S vs Nexus S |
| HTC Desire HD vs Nexus S |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| Galaxy S vs Nexus S |
| iPhone 4 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| HTC HD7 vs Nexus S |
| Galaxy S2 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
| iPhone 4S vs Nexus S |
| Galaxy Note vs HTC Sensation XL |
| Galaxy Note vs Optimus Q2 |
| Galaxy Note vs HTC Vigor |
| Galaxy Note vs Torch 9810 |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Motorola RAZR |
| Galaxy Note vs Lumia 800 |
| Galaxy Note vs Lumia 710 |
| Galaxy Note vs HTC Vivid |
| Galaxy Note vs Lumia 900 |
| Galaxy Note vs HTC Titan II |
| Galaxy Note vs Sony Xperia Ion |
| Galaxy Note vs DROID RAZR MAXX |
| Galaxy Note vs 808 PureView |
| Galaxy Note vs HTC One V |
| Galaxy Note vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Note vs HTC One X |
| Galaxy Note vs Sony Xperia P |
| Galaxy Note vs HTC One S |
| Galaxy Note vs Lumia 610 |
| Galaxy Note vs Sony Xperia S |
| Galaxy Note vs HTC One XL |
| Galaxy Note vs Lumia 610 NFC |
| Galaxy Note vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Note vs Galaxy Note II |
| Galaxy Note vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Note vs Sony Xperia T |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 820 |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 920 |
| Galaxy Note vs iPhone 5 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Note vs HTC One X+ |
| Galaxy Note vs Sony Xperia TX |
| Galaxy Note vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 810 |
| Galaxy Note vs HTC One VX |
| Galaxy Note vs Sony Xperia TL |
| Galaxy Note vs HTC One ST |
| Galaxy Note vs HTC One SC |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 822 |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 510 |
| Galaxy Note vs DROID RAZR M |
| Galaxy Note vs DROID RAZR HD |
| Galaxy Note vs DROID RAZR MAXX HD |
| Galaxy Note vs RAZR i XT890 |
| Galaxy Note vs RAZR V XT889 |
| Galaxy Note vs RAZR V MT887 |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 620 |
| Galaxy Note vs Sony Xperia E |
| Galaxy Note vs Sony Xperia E dual |
| Galaxy Note vs Sony Xperia V |
| Galaxy Note vs Sony Xperia J |
| Galaxy Note vs Lumia 505 |
| Galaxy Note vs Xperia ZL |
| Galaxy Note vs Xperia Z |
| Galaxy Note vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Note vs Lumia 720 |
| Galaxy Note vs Lumia 520 |
| Galaxy Note vs Blackberry Q10 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S IV |
| Galaxy Note vs Xperia L |
| Galaxy Note vs Xperia SP |
| Galaxy Note vs Galaxy Note III |
| Galaxy Note vs Lumia 925 |
| Galaxy Note vs Lumia 928 |
| Galaxy Note vs BlackBerry Q5 |
| HTC Titan vs Galaxy Note |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Note |
| Galaxy SL vs Galaxy Note |
| Galaxy R vs Galaxy Note |
| Desire S vs Galaxy Note |
| Sensation XE vs Galaxy Note |
| HTC EVO 3D vs Galaxy Note |
| HTC Sensation vs Galaxy Note |
| iPhone 4S vs Galaxy Note |
| Galaxy S2 vs Galaxy Note |
| iPhone 4 vs Galaxy Note |
| Nokia N8 vs Galaxy Note |
| iPhone 3G vs Galaxy Note |
| iPhone 3GS vs Galaxy Note |
| Galaxy S vs Galaxy Note |



