Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 7.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn P1000 Galaxy Tab (3 ý kiến)
vothiminh
Giá cả thì gần ngang nhau, nhưng thương hiệu của Samsung tốt hơn
(229 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
Giá đã được giảm,dùng tốt,ổn đinh,thương hiệu mạnh
(252 ngày trước)

xkldngoainuoc
Máy ra đời đầu, rất bền đẹp, nhiều tính năng rất hữu dụng
(475 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic G-Tablet (1 ý kiến)

lan130
Màu sắc sống động hơn, độ phân giải cao hơn
(142 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Tab (P1000) (ARM Cortex A8 1.0GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS) Wifi, 3G Model đại diện cho P1000 Galaxy Tab | vs | ViewSonic G-Tablet (NVIDIA Tegra 2 1.00GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 10.1 inch, Android OS 2.2) đại diện cho ViewSonic G-Tablet | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Samsung | vs | Velocity Micro | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | AMOLED | vs | LED | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 10.1 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WSVGA (1024 x 600) | vs | LED (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A8 | vs | NVIDIA Tegra 2 dual-core | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | DDRII | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 512MB | vs | 512MB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | - | vs | NVIDIA | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G | vs | • IEEE 802.11b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth • GPS | vs | • Bluetooth 2.1 |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Microphone | vs | • Headphone • AV out • VGA out • HDMI |
Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
| Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | Cổng USB | ||||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | - | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | - Bộ nhớ trong : 16GB
-GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 -HSDPA 900 / 1900 / 2100 | vs | Tính năng khác | ||||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium Polymer (Li-Po) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | 4000mAh | vs | - | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | 8 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | - | vs | 0.7 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | vs | Kích thước (Dimensions) | |||||||
| Website (Hãng sản xuất) | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) | ||||||
Đối thủ
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 8.9 |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 7.7 |
| P1000 Galaxy Tab vs Dell Streak |
| P1000 Galaxy Tab vs HTC Flyer |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 70 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Optimus Pad |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 2 |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad |
| P1000 Galaxy Tab vs HP TouchPad |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung 700T |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad K1 |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad A1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Regza AT700 |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
| P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab A501 |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 Pro |
| P1000 Galaxy Tab vs Toshiba Regza AT200 |
| P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab W501 |
| P1000 Galaxy Tab vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet SGPT113 |
| P1000 Galaxy Tab vs Asus Transformer Pad TF300 |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet P |
| P1000 Galaxy Tab vs Google Nexus 7 |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony SGP-T111 |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) |
| P1000 Galaxy Tab vs BiPad New |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 3 |
| P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad Mini |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 4 |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 5 |
| P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet HD |
| P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet II |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 3 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet Z |
| FPT Tablet vs P1000 Galaxy Tab |
| Kindle Fire vs P1000 Galaxy Tab |
| Blackberry Playbook vs P1000 Galaxy Tab |
| Motorola Xoom vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia Tab A500 vs P1000 Galaxy Tab |
| Asus Eee Pad Transformer vs P1000 Galaxy Tab |
| Archos 80 G9 vs P1000 Galaxy Tab |
| Samsung Galaxy Tab vs P1000 Galaxy Tab |
| Dell Streak 7 vs P1000 Galaxy Tab |
| HTC Evo View 4G vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia W500 vs P1000 Galaxy Tab |
| ViewSonic G-Tablet vs HTC Flyer |
| ViewSonic G-Tablet vs Archos 101 IT |
| ViewSonic G-Tablet vs Archos 70 IT |
| ViewSonic G-Tablet vs Optimus Pad |
| ViewSonic G-Tablet vs Sony Tablet S |
| ViewSonic G-Tablet vs Apple Ipad 2 |
| ViewSonic G-Tablet vs Apple iPad |
| ViewSonic G-Tablet vs HP TouchPad |
| ViewSonic G-Tablet vs Samsung 700T |
| ViewSonic G-Tablet vs IdeaPad K1 |
| ViewSonic G-Tablet vs IdeaPad A1 |
| ViewSonic G-Tablet vs Regza AT700 |
| ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 |
| ViewSonic G-Tablet vs Acer Iconia Tab A501 |
| ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 Pro |
| ViewSonic G-Tablet vs Toshiba Regza AT200 |
| ViewSonic G-Tablet vs Acer Iconia Tab W501 |
| ViewSonic G-Tablet vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| ViewSonic G-Tablet vs Sony Tablet SGPT113 |
| ViewSonic G-Tablet vs Asus Transformer Pad TF300 |
| ViewSonic G-Tablet vs Sony Tablet P |
| ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic ViewPad 97a |
| ViewSonic G-Tablet vs Viewsonic VB 736 |
| Dell Streak vs ViewSonic G-Tablet |
| Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic G-Tablet |
| Galaxy Tab 8.9 vs ViewSonic G-Tablet |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic G-Tablet |
| Galaxy Tab 10.1 vs ViewSonic G-Tablet |
| FPT Tablet vs ViewSonic G-Tablet |
| Kindle Fire vs ViewSonic G-Tablet |
| Blackberry Playbook vs ViewSonic G-Tablet |
| Motorola Xoom vs ViewSonic G-Tablet |
| Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic G-Tablet |
| Asus Eee Pad Transformer vs ViewSonic G-Tablet |
| Archos 80 G9 vs ViewSonic G-Tablet |
| Samsung Galaxy Tab vs ViewSonic G-Tablet |
| Dell Streak 7 vs ViewSonic G-Tablet |
| HTC Evo View 4G vs ViewSonic G-Tablet |
| Acer Iconia W500 vs ViewSonic G-Tablet |


