Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 7.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn P1000 Galaxy Tab (2 ý kiến)
vothiminh
Giá rẻ, cấu hình vừa phải, màn hình của ss chất lượng tốt
(241 ngày trước)

dungshop
Samsung P1000 Galaxy Tab tốt hơn
(486 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Flyer (6 ý kiến)
amstrong1989
nhieu nguoi chon hon c nghia la no ngon hon chu con gi
(145 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
thiết kế đẹp,nhiều chức năng,dễ sử dụng
(247 ngày trước)
atcamerica
Cấu hình mạnh hơn hẳn, màn hình sáng và nét hơn
(335 ngày trước)
huunghistudioo
mình tin tưởng htc hơn sam sung
(348 ngày trước)
helpme00
phiên bản này của HTC mượt, cấu hình khá ổn so với giá tiền
(444 ngày trước)
jiangqing56
HTC kiểu dàng đẹp, dễ sử dụng, hợp thời trang
(446 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Tab (P1000) (ARM Cortex A8 1.0GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS) Wifi, 3G Model đại diện cho P1000 Galaxy Tab | vs | HTC Flyer (1.5GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.4) đại diện cho HTC Flyer | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | AMOLED | vs | - | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WSVGA (1024 x 600) | vs | WSVGA (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A8 | vs | - | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.50Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | - | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 512MB | vs | 1GB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 32GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | - | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G | vs | • IEEE 802.11b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth • GPS | vs | • Bluetooth 3.0 • GPS |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Microphone | vs | Cổng giao tiếp (Ports) | ||||||
| Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • - |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | - | vs | - | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | - Bộ nhớ trong : 16GB
-GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 -HSDPA 900 / 1900 / 2100 | vs | Quay Video 720p | Tính năng khác | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.4 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium Polymer (Li-Po) | vs | - | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | 4000mAh | vs | 4000mAh | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | 4 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | - | vs | 0.42 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | vs | 122 x 195.4 x 13.2 mm | Kích thước (Dimensions) | ||||||
| Website (Hãng sản xuất) | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) | ||||||
Đối thủ
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 8.9 |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 7.7 |
| P1000 Galaxy Tab vs Dell Streak |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic G-Tablet |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 70 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Optimus Pad |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 2 |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad |
| P1000 Galaxy Tab vs HP TouchPad |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung 700T |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad K1 |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad A1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Regza AT700 |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
| P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab A501 |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 Pro |
| P1000 Galaxy Tab vs Toshiba Regza AT200 |
| P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab W501 |
| P1000 Galaxy Tab vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet SGPT113 |
| P1000 Galaxy Tab vs Asus Transformer Pad TF300 |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet P |
| P1000 Galaxy Tab vs Google Nexus 7 |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony SGP-T111 |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) |
| P1000 Galaxy Tab vs BiPad New |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 3 |
| P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad Mini |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 4 |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 5 |
| P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet HD |
| P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet II |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 3 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet Z |
| FPT Tablet vs P1000 Galaxy Tab |
| Kindle Fire vs P1000 Galaxy Tab |
| Blackberry Playbook vs P1000 Galaxy Tab |
| Motorola Xoom vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia Tab A500 vs P1000 Galaxy Tab |
| Asus Eee Pad Transformer vs P1000 Galaxy Tab |
| Archos 80 G9 vs P1000 Galaxy Tab |
| Samsung Galaxy Tab vs P1000 Galaxy Tab |
| Dell Streak 7 vs P1000 Galaxy Tab |
| HTC Evo View 4G vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia W500 vs P1000 Galaxy Tab |
| HTC Flyer vs Archos 101 IT |
| HTC Flyer vs Archos 70 IT |
| HTC Flyer vs Optimus Pad |
| HTC Flyer vs Sony Tablet S |
| HTC Flyer vs Apple Ipad 2 |
| HTC Flyer vs Apple iPad |
| HTC Flyer vs HP TouchPad |
| HTC Flyer vs Samsung 700T |
| HTC Flyer vs IdeaPad K1 |
| HTC Flyer vs IdeaPad A1 |
| HTC Flyer vs Regza AT700 |
| HTC Flyer vs ViewSonic VB734 |
| HTC Flyer vs Acer Iconia Tab A501 |
| HTC Flyer vs ViewSonic VB734 Pro |
| HTC Flyer vs Toshiba Regza AT200 |
| HTC Flyer vs Acer Iconia Tab W501 |
| HTC Flyer vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| HTC Flyer vs Sony Tablet SGPT113 |
| HTC Flyer vs Asus Transformer Pad TF300 |
| HTC Flyer vs Sony Tablet P |
| HTC Flyer vs HTC Vertex |
| HTC Flyer vs Apple Ipad 3 |
| HTC Flyer vs Apple Ipad 5 |
| ViewSonic G-Tablet vs HTC Flyer |
| Dell Streak vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 7.7 vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 8.9 vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 10.1v vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 10.1 vs HTC Flyer |
| FPT Tablet vs HTC Flyer |
| Kindle Fire vs HTC Flyer |
| Blackberry Playbook vs HTC Flyer |
| Motorola Xoom vs HTC Flyer |
| Acer Iconia Tab A500 vs HTC Flyer |
| Asus Eee Pad Transformer vs HTC Flyer |
| Archos 80 G9 vs HTC Flyer |
| Samsung Galaxy Tab vs HTC Flyer |
| Dell Streak 7 vs HTC Flyer |
| HTC Evo View 4G vs HTC Flyer |
| Acer Iconia W500 vs HTC Flyer |


