Chọn Nokia E7 hay Nokia C6, Nokia E7 vs Nokia C6

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia E7 hay Nokia C6 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia E7 Blue
Giá: 4.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia E7 Green
Giá: 4.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.02
Nokia E7 Orange
Giá: 4.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia C6 Black
Giá: 950.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia C6 White
Giá: 1.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.64,6

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia E7 (6 ý kiến)
cuongjonstone123 Bộ phần mềm văn phòng đầy đủ, Ovi Maps với bản đồ Việt Nam. (22 ngày trước)
lehoanghao Cả hai điện thoại đều thuốc dòng nokia tuy nhiên nếu xét về thiết kế và độ mượt thì bạn nên chọn Nokia E7 (295 ngày trước)
phamngoclong121088 kiểu dáng mới, đẹp hơn. màn hình rộng hợp xu hướng. (525 ngày trước)
dailydaumo1 màn hình lớn, cảm giác rỏ hơn, sóng tốt (636 ngày trước)
khongten123a kiêu dáng hợp thời trang, bộ nhớ khủng (739 ngày trước)
owen_saudoi E7 co man hinh to hon C6,nhieu chuc nang hon,dac biet la pin ok (893 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C6 (3 ý kiến)
chiocoshop không thực sự thích máy dầy nhưng được cái hàng nokia thì bền (291 ngày trước)
anhbi06 màu đẹp, phong cách mạnh mẽ và nam tính hơn (780 ngày trước)
muonlamgiau77 nhỏ gọn.Xu hướng mới đang được yêu thích ! (913 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
vsNokia C6 Black
đại diện cho
Nokia C6
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia E-SeriesvsNokia C-Series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsMozambique Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs200MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs- RAM
ROM 1GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsLưu trữ trong 30 ngày Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • -
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
vs- QWERTY keyboard
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- autofocus
- Stereo FM radio with RDS
- Yahoo! Messenger, Google Talk, Windows Live Messenger
- Flash Lite 3
- Geo-tagging, face and smile detection
Tính năng khác
Màu • Xanh
vs• Trắng
• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs7giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 432giờvs380 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 175gvs150g Trọng lượng
Kích thước 123.7 x 62.4 x 13.6 mmvs113 x 53 x 16.8 mm Kích thước

Đối thủ