Chọn Nokia E7 hay Satio, Nokia E7 vs Satio

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia E7 hay Satio đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia E7 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 5.05
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia E7 Green
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 2.02
Nokia E7 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 4.04
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 3.83,8
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 4.04
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.03

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia E7 (2 ý kiến)
dailydaumo1 nokia E7 thiết kế quá đẹp. bóng bẩy. màu sắc thời trang. có thể dùng cho nam cả nữ. nokia phần mềm thân thiện (1.493 ngày trước)
khanhconen nhìn mẫu mã noki E7 là khỏi chê. phần mềm và lướt web thì hơn hẳn satio. satio hay bị lỗi lém. (1.622 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Satio (4 ý kiến)
Kemhami Thời gian Đàm thoại Lên đến 11 h (2G) / 4 h 50 min (3G) (240 ngày trước)
tramlike rất đẹp, nho gon,thoi trang, tinh tế (693 ngày trước)
hoccodon6 thiết kế đẹp mắt , giá cao hơn (807 ngày trước)
cuongjonstone123 Tốc độ thực thi ứng dụng và chuyển qua lại giữa các ứng dụng khá ngon lành (ít khi nhưng vẫn có đơ đơ trong phiên bản tiền chính thức mà tôi đang sử dung). (981 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
vsSony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
đại diện cho
Satio
Hệ điều hành - CPU
Hãng sản xuất Nokia E-SeriesvsSony Ericsson Hãng sản xuất
Chipset ARM 11 (680 MHz)vsARM Cortex A8 (600 MHz) Chipset
Số core Single CorevsSingle Core Số core
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian OS, Series 60 5th edition Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsPowerVR SGX Bộ xử lý đồ hoạ
Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.5inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
Kiểu màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kiểu màn hình
Camera
Camera trước vs Camera trước
Camera sau 8Megapixelvs12Megapixel Camera sau
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs128MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs256MB RAM
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Tính năng & kết nối
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim 1 Sim - -vs1 Sim - - Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • Đang chờ cập nhật
vs• USB
Kiểu kết nối
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
vs- Accelerometer sensor
- Touch focus, geo-tagging, face and smile detection
- Camera 4000 x 3000 pixels, autofocus, xenon flash, video LED flash
- Google maps
- Gesture control
- Voice memo/dial
Tính năng khác
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Po 1000mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs4.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 432giờvs340 giờ Thời gian chờ
Khác
Màu • Xanh lam
vs• Đen
Màu
Trọng lượng 175gvs126g Trọng lượng
Kích thước 123.7 x 62.4 x 13.6 mmvs112 x 55 x 13.3 mm Kích thước
Dành cho Điện thoại cũ
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Hình thức máy vs Hình thức máy
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa

Đối thủ