Chọn Nokia E7 hay Nokia 500, Nokia E7 vs Nokia 500

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia E7 hay Nokia 500 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia E7 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 5.05
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia E7 Green
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 2.02
Nokia E7 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.500.000 ₫       Xếp hạng: 4.04
Nokia 500 (N500) Azure Blue
Giá: 650.000 ₫       Xếp hạng: 3.83,8
Nokia 500 (N500) Black
Giá: 650.000 ₫       Xếp hạng: 3.03
Nokia 500 (N500) Coral Red
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Nokia 500 (N500) Green
Giá: 1.260.000 ₫       Xếp hạng: 3.43,4
Nokia 500 (N500) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Nokia 500 (N500) Purple
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia E7 (6 ý kiến)
hangtieudung123 chất lượng như nhau, tuy nhiên mẫu mã và kiểu dáng của nokia e7 đẹp hơn Nokia500 (653 ngày trước)
tramlike có giá rẻ hơn rất nhiều, mẫu mã như nhau, (698 ngày trước)
hoccodon6 hiện đại hơn,cảm ứng nhạy hơn (812 ngày trước)
dailydaumo1 vừa nhìn thấy nokia e7 là mê ngay, quá đẹp (1.498 ngày trước)
tuyendung9999 chất lượng như nhau, tuy nhiên mẫu mã và kiểu dáng của nokia e7 đẹp hơn Nokia500 (1.629 ngày trước)
biha dễ dùng, giá tiền vừa phải, thông dụng hơn (1.641 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 500 (1 ý kiến)
Kootaj Caj nay thj xaj cung tam duoc thoj (1.644 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
vsNokia 500 (N500) Azure Blue
đại diện cho
Nokia 500
Hệ điều hành - CPU
Hãng sản xuất Nokia E-SeriesvsNokia Hãng sản xuất
Chipset ARM 11 (680 MHz)vs1 GHz Chipset
Số core Single CorevsSingle Core Số core
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian Anna OS Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsĐang chờ cập nhật Bộ xử lý đồ hoạ
Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
Kiểu màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kiểu màn hình
Camera
Camera trước vs Camera trước
Camera sau 8Megapixelvs5Megapixel Camera sau
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs2GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvsĐang chờ cập nhật RAM
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Tính năng & kết nối
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim 1 Sim - -vs1 Sim - - Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • Đang chờ cập nhật
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off
- Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box)
Tính năng khác
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1110mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs7giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 432giờvs500giờ Thời gian chờ
Khác
Màu • Xanh lam
vs• Xanh lam
• Đen
Màu
Trọng lượng 175gvs93g Trọng lượng
Kích thước 123.7 x 62.4 x 13.6 mmvs111.3 x 53.8 x 14.1 mm Kích thước
Dành cho Điện thoại cũ
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Hình thức máy vs Hình thức máy
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa

Đối thủ