Chọn Nokia E7 hay Nokia C6-01, Nokia E7 vs Nokia C6-01

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia E7 hay Nokia C6-01 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia E7 Blue
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 1.750.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia E7 Green
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.02
Nokia E7 Orange
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia C6-01 Black
Giá: 6.020.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Nokia C6-01 Silver Grey
Giá: 1.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Nokia C6-01 Gold
Giá: 1.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia E7 (6 ý kiến)
cuongjonstone123 sử dụng thực tế E7 cho thấy, đây vẫn là model người dùng doanh nhân có thể lựa chọn tốt bởi các hỗ trợ chuyên dụng mà Nokia mang đến. (151 ngày trước)
jonstonevn cấu hình cao, thiết kế đẹp pin bền sóng khoẻ (461 ngày trước)
tanyeuaihm e7 phong cách đẹp hơn nhiều, cấu hình như nhau, màn hình e7 lớn hơn (533 ngày trước)
KIENSONTHANH nghe nhạc rõ, loa to, chuẩn, hình ảnh sắc nét (678 ngày trước)
anhduy2110vn dáng đẹp.thanh,cảm ứng nhanh,nghe nhạc chuẩn,bin tạm đc (713 ngày trước)
dailydaumo1 mới , san trọng , lạ mắt , đẹp hơn (765 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (4 ý kiến)
hoccodon6 Độ bền và dễ bỏ túi. hơn nua ít bị hỏng cap (79 ngày trước)
Tkankmeo Dep hon, gia mem hon. Thong so ki thuat nhu nhau. (269 ngày trước)
thampham189 Giá chỉ bằng một nửa mà các tính năng gần tương đương nhau (912 ngày trước)
life_fantasy00 c6-01 phù hợp vs túi tiền hơn, nhỏ gọn, ứng dụng thì không kém. (926 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
vsNokia C6-01 Black
đại diện cho
Nokia C6-01
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia E-SeriesvsNokia C-Series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsARM 11 (680 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsBroadcom BCM2727 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs340MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs256MB RAM
ROM 1GBvs1GB ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsLưu trữ trong 30 ngày Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• AMR
• AAC
• AAC+
• WMA
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • -
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
vs- Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- TV-out
- SNS integration
- WebTV
- MP3/WMA/WAV/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Flash Lite 4.0
- Voice command/dial
- T9
- Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0
- HSDPA
- HSUPA
Tính năng khác
Màu • Xanh
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1050mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs11.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 432giờvs408giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 175gvs131g Trọng lượng
Kích thước 123.7 x 62.4 x 13.6 mmvs103.8 x 52.5 x 13.9 mm Kích thước

Đối thủ