Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 1.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 1.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 1.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X6 (14 ý kiến)
chiocoshop
cả hai cùng đẹp, cấu hình chắc cũng ngang ngang, nhưng với màn hình rộng thì rõ ràng X6 có nhiều lợi thế hơn
(44 ngày trước)

Kyu88
Bộ nhớ trong 32GB,MP4,Công nghệ 3G,Video call,Wifi 802.11b,Wifi 802.11g,Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash,Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
(129 ngày trước)
lekieuanh256
màn hình cảm ứng , sang trọng , nhiều ứng dụng thú vị
(257 ngày trước)

dailydaumo1
không chê vào đâu được các chú ạ
(275 ngày trước)
tranghieu198
nokia x6 dáng thể thao,sành điệu,cảm ứng nhanh
(337 ngày trước)
dothihai1607
sang trọng hơn, tính năng cao hơn
(430 ngày trước)
phimathanhcong
cảm ứng êm ái, cấu hình mạnh đệp
(443 ngày trước)
thanhtarzan
so sánh quá khấp khểnh . ít ra nó gần tương đương nhau để còn bình chọn chứ
(515 ngày trước)
Citizenvn
màn hình cảm hứng có ngoại hình bắt mắt
(523 ngày trước)
trang0612
Nokia X6 màn hình cảm ứng dễ sử dụng, đẹp, màu đỏ và đen kết hợp rất sang trọng
(544 ngày trước)

haonguyenbd
màn hình rộng, cảm ứng nhạy, đpẹ, cấu hình chuẩn
(544 ngày trước)

bacmanh
x6 dĩ nhiên là hơn x2 rồi, giao diện của x6 đẹp và mượt hơn x2 nhiều.
(563 ngày trước)

gacon_shop
em sẽ bình chọn cho x6, thứ nhất có cảm ứng, thứ 2 dung lượng cao hơn, bộ nhớ xứ lý nhanh
(564 ngày trước)
letu1788
kiểu dáng trang nhã rất thích hợp cho phái mạnh
(575 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia X2 (1 ý kiến)

vietdung98
vote cho x2 người đầu tiên vì giá rẻ
(442 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia X6 Red on Black 32GB đại diện cho Nokia X6 | vs | Nokia X2 Blue on Silver đại diện cho Nokia X2 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Belgium | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 48MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 128MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | 1000địa chỉ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • WMA • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - Scratch-resistant glass surface | vs | - Dedicated music keys
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Nhắn tin flash |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen • Đỏ | vs | • Trắng • Xanh |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 420giờ | vs | 624 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 122g | vs | 81g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm | vs | 111 x 47 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia X6 vs Nokia C6-01 |
| Nokia X6 vs FLIPSIDE MB508 |
| Nokia X6 vs Nokia N900 |
| Nokia X6 vs Nokia N97 |
| Nokia X6 vs HTC Aria |
| Nokia X6 vs Nokia C6 |
| Nokia X6 vs Samsung Wave |
| Nokia X6 vs Nokia C7 |
| Nokia X6 vs Vivaz pro |
| Nokia X6 vs Nokia E5 |
| Nokia X6 vs Satio |
| Nokia X6 vs Nokia N97 mini |
| Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia X6 vs Nokia C5-03 |
| Nokia X6 vs Defy Mini XT320 |
| Nokia E7 vs Nokia X6 |
| BACKFLIP vs Nokia X6 |
| Milestone vs Nokia X6 |
| Motorola DEFY vs Nokia X6 |
| iPhone 3GS vs Nokia X6 |
| Nokia 5800 vs Nokia X6 |
| Nokia X2 vs Nokia C2-05 |
| Nokia X2 vs Nokia X2-05 |
| Nokia X2 vs Nokia X2-01 |
| Nokia X2 vs 5130 XpressMusic |
| Nokia X2 vs Nokia C5-05 |
| Nokia X2 vs Nokia 2730 classic |
| Nokia X2 vs Nokia E52 |
| Nokia X2 vs Nokia C1-01 |
| Nokia X2 vs C2-02 Touch and Type |
| Sony Aspen vs Nokia X2 |
| Samsung Star vs Nokia X2 |
| Nokia X3 vs Nokia X2 |
| X3-02 Touch and Type vs Nokia X2 |
| Nokia 6303i vs Nokia X2 |
| Nokia 5233 vs Nokia X2 |
| Nokia C5 vs Nokia X2 |
| Nokia C3 vs Nokia X2 |
| Nokia 5230 vs Nokia X2 |
| Nokia C5-03 vs Nokia X2 |
| Nokia 5800 vs Nokia X2 |



