Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.645.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 6.050.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.899.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 21 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X6 (10 ý kiến)
chiocoshop
thích X6 hơn, nhìn hay hơn, dễ sử dụng hơn, vô cùng không thích kiểu bàn phím của N900
(51 ngày trước)

xuanthe24hf
X6 xài sướng hơn, giá cả hợp lý.
(57 ngày trước)
hoangkienpro
X6 mong hon, thiet ke chac chan va dep hon
(82 ngày trước)
anhtuyet39
chuc nang tuong duong nhau, nhung gia ca x6 mem hon
(166 ngày trước)
truongan2003
vi no nhe va co them chuc nang video call
(208 ngày trước)

dailydaumo1
tot mau má dep hon ban phim nhanh hon mau sac da am
(274 ngày trước)
tunam_hn
kiểu dáng Nokia X6 đẹp hơn Nokia N900
(301 ngày trước)

remlongquy
rất kết nokia X6 nam tính và giá cả phải chăng, cầm chắc tay.
(358 ngày trước)
jioncarter
kết nhất em này ở phần chụp hình và quay video giao diện cũng rất bắt mắt phần mềm có thể tải trên mạng và dễ dàng cài đặt từ PC
(382 ngày trước)
honganh0304
TÔI YÊU NHỮNG GÓC CẠNH HOÀN HẢO CỦA NOKIA. ĐÓ LÀ SỰ LỰA CHỌN CỦA TÔI
(387 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia N900 (11 ý kiến)
hnhd
ban phim co re su dung hon va nhanh ho
(203 ngày trước)
kusudonicky
Kiểu dáng lịch lãm, bộ nhớ nhiều hơn giúp cho việc trải nghiệm tốt hơn.
(229 ngày trước)
huuphuocthmedic
tôi chọn Nokia N900 vì kiểu dáng lich lãm, thời trang
(238 ngày trước)
trieutung1301
đơn giản nói về bộ nhớ trong n900 đã hơn hẳn x6, nhưng cũng dễ hiểu với hai mức giá khác nhau như thế thì cũng đúng,nếu bạn chọn mua x6 thì tại sao không thêm chút money để sài em n900? là tôi tôi sẽ chon n900
(312 ngày trước)
Mở rộng
atcamerica
Màn hình lớn hơn, cấu hình mạnh hơn và dòng N phần mềm cũng tốt hơn nhiều
(339 ngày trước)
nhanlklk
mình đã xài qua X6 rất chán,màn hình nhỏ.Khuyên các bạn nên mua n900
(350 ngày trước)
phimathanhcong
doanh nhân, sành điệu,đẹp, cấu hình mạnh
(442 ngày trước)
tuyenha152
màn hình rộng chơi game thì quá tuyệt đỉnh luôn.
(505 ngày trước)
Citizenvn
Về cơ bản vẫn tốt hơn và đẹp hơn nhưng cũng đắt hơn
(522 ngày trước)

haonguyenbd
kiểu dáng sang trọng, trang nhã, rất đệp
(543 ngày trước)
letu1788
kiểu dáng trang nhã rất thích hợp cho phái mạnh
(574 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia X6 Red on Black 32GB đại diện cho Nokia X6 | vs | Nokia N900 đại diện cho Nokia N900 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Nokia N-Series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 800 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) | vs | ARM Cortex A8 (600 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Belgium | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 128MB | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Maemo 5 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Lưu trữ trong 30 ngày | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • WMA • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • AAC+ • WMA • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Tính năng bộ đàm (Push to talk) |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - Scratch-resistant glass surface | vs | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Stereo FM radio (via third party software) - Skype and GoogleTalk VoIP integration -PDF document viewer -Adobe Flash Player 9.4 - FM transmitter |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen • Đỏ | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1320mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 420giờ | vs | 280 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 122g | vs | 180g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm | vs | 110.9 x 59.8 x 18 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia X6 vs Nokia C6-01 |
| Nokia X6 vs FLIPSIDE MB508 |
| Nokia X6 vs Nokia N97 |
| Nokia X6 vs HTC Aria |
| Nokia X6 vs Nokia C6 |
| Nokia X6 vs Samsung Wave |
| Nokia X6 vs Nokia C7 |
| Nokia X6 vs Vivaz pro |
| Nokia X6 vs Nokia E5 |
| Nokia X6 vs Satio |
| Nokia X6 vs Nokia N97 mini |
| Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia X6 vs Nokia C5-03 |
| Nokia X6 vs Nokia X2 |
| Nokia X6 vs Defy Mini XT320 |
| Nokia E7 vs Nokia X6 |
| BACKFLIP vs Nokia X6 |
| Milestone vs Nokia X6 |
| Motorola DEFY vs Nokia X6 |
| iPhone 3GS vs Nokia X6 |
| Nokia 5800 vs Nokia X6 |
| Nokia N900 vs MILESTONE XT720 |
| Nokia N900 vs Acer Liquid |
| Nokia N900 vs Nokia N97 |
| Nokia N900 vs Bold 9700 |
| Nokia N900 vs Nokia C6 |
| Nokia N900 vs Nokia C7 |
| Nokia N900 vs Vivaz pro |
| Nokia N900 vs Satio |
| Nokia N900 vs Nokia N97 mini |
| Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N900 vs HTC HD2 |
| Nokia N900 vs Optimus Pro |
| Nokia N900 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia N900 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia N900 vs Nokia Asha 311 |
| HTC Hero vs Nokia N900 |
| Milestone vs Nokia N900 |
| Sony Xperia x10 vs Nokia N900 |
| iPhone 3GS vs Nokia N900 |
| Desire Z vs Nokia N900 |
| Torch 9800 vs Nokia N900 |
| Nokia E7 vs Nokia N900 |
| Nokia N8 vs Nokia N900 |
| HTC Desire vs Nokia N900 |
| Nokia 5800 vs Nokia N900 |
| iPhone 3G vs Nokia N900 |



