Chọn Nokia C6-01 hay LG S365, Nokia C6-01 vs LG S365

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia C6-01 hay LG S365 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia C6-01
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG S365
( 0 người chọn )
6
0
Nokia C6-01
LG S365

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C6-01 Black
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Nokia C6-01 Silver Grey
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Nokia C6-01 Gold
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
LG S365
Giá: 1.650.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (4 ý kiến)
hoa_stc0112 máy đẹp, giá khá mềm, thời gian sử dụng pin lâu. (78 ngày trước)
lan130 Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất dẹp đấy chứ (138 ngày trước)
dailydaumo1 nhiều tính năng ,pin bền sóng khỏe ,truy cập mạng nhanh (272 ngày trước)
dastano0o noki c6 01 dương nhiên là lơn LG S365 rồi. Không cần bàn. (537 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG S365 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C6-01 Black
đại diện cho
Nokia C6-01
vsLG S365
đại diện cho
LG S365
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia C-SeriesvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)vs- Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs2.4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs- Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 340MBvs- Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs- RAM
ROM 1GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vs- Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• AMR
• AAC
• AAC+
• WMA
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs2 Sim
2 Sóng
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Bluetooth
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• USB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs2Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác - Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- TV-out
- SNS integration
- WebTV
- MP3/WMA/WAV/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Flash Lite 4.0
- Voice command/dial
- T9
- Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0
- HSDPA
- HSUPA
vs- SNS widgets Tính năng khác
Màu • Đen
vs Màu
Pin
Pin Li-Ion 1050mAhvsLi-Ion 900mAh Pin
Thời gian đàm thoại 11.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 408giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 131gvs- Trọng lượng
Kích thước 103.8 x 52.5 x 13.9 mmvs Kích thước

Đối thủ