Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.850.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 3.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (8 ý kiến)

dailydaumo1
nhin dep hon voi nhieu chuc nang hon
(272 ngày trước)
aiaominh
giá cả đúng với chất lượng. cấu hình tương đối ngon
(327 ngày trước)

supersponsor
dễ cầm, nhỏ gọn, cảm ứng bền, nhiều tiện ích
(362 ngày trước)
lamthemhe
c6 là nhất rùi. Kém mỗi kái pin.kòn màn hình thỳ...hí hí...pjn yếu nên chắc chả pác nào dám kày game trên k0n này.e k thjc chơj game trên đt nên màn hình thế là vừa. Chụp ảnh quay phjm đẹp lug linh mỗi tội nó ngốn mb kinh.
(410 ngày trước)
Mở rộng
helpme00
cảm ứng Nokia C6-01 mượt, wifi tốt và nhiều chức năng
(432 ngày trước)
mrruoj
đã dùng qua rồi. tuyệt vời lắm. Camera 8mp với đèn flash kép cho hình ảnh ở nơi thiếu ánh sáng khá đẹp.
(478 ngày trước)
dastano0o
dùng nhỏ gọn, tiện lợi. desire z trượt nên dễ đứt cáp, symbian 3 nân cấp lên anna hơn hẳn Android S, v2.2 (Froyo), camera 8 chấm. chỉ có điều sản xuất ở Trung Quốc
(538 ngày trước)
Mở rộng
minhtrang231093
tiện dụng , nhỏ gọn và kiểu dáng đẹp
(554 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire Z (7 ý kiến)
minhtrung0509
C6-01 không hỗ trợ chương trình chat yahoo và trình đọc văn bản mobipocket reader rất khó điều khiển , dễ gặp lỗi phải cài lại.
(295 ngày trước)

Mobile_More
Đã symbian mà bộ nhớ trong rồi ram cũng yếu luôn thì em chọn Desire Z thôi
(364 ngày trước)
hongnhungminimart
vote cho Desire Z vì thiết kế đẹp hơn
(372 ngày trước)

khongten123a
htc re hon nokia va co bàn phim quik
(407 ngày trước)

hamsterqn
có chức năng, cấu hình, hệ điều hành rất là pro
(504 ngày trước)
PhamVietHieu
kiểu dáng đẹp hơn , cảm ứng nhạy hơn
(543 ngày trước)
mkdlufu
khỏi chê. quá đỉnh luôn. mỗi tội máy trượt. không thích lắm.
(571 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia C6-01 Black đại diện cho Nokia C6-01 | vs | HTC Desire Z đại diện cho Desire Z | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7230 (800 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 340MB | vs | 1.5GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | 1GB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • AMR • AAC • AAC+ • WMA • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - TV-out - SNS integration - WebTV - MP3/WMA/WAV/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Flash Lite 4.0 - Voice command/dial - T9 - Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0 - HSDPA - HSUPA | vs | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - Aluminum unibody casing - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.264 player - Voice memo/dial - T9 |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1050mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 408giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 131g | vs | 180g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 103.8 x 52.5 x 13.9 mm | vs | 119 x 60.4 x 14.2 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 |
| Nokia C6-01 vs HTC Aria |
| Nokia C6-01 vs Nokia C6 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C7 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C5-03 |
| Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini |
| Nokia C6-01 vs LG Optimus |
| Nokia C6-01 vs Nokia X3 |
| Nokia C6-01 vs Nokia 603 |
| Nokia C6-01 vs LG S365 |
| Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro |
| Nokia C6-01 vs Lumia 610 |
| Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC |
| Nokia X6 vs Nokia C6-01 |
| Nokia E7 vs Nokia C6-01 |
| BACKFLIP vs Nokia C6-01 |
| Milestone vs Nokia C6-01 |
| Motorola DEFY vs Nokia C6-01 |
| iPhone 3GS vs Nokia C6-01 |
| Desire Z vs EVO Shift 4G |
| Desire Z vs myTouch 4G |
| Desire Z vs FLIPSIDE MB508 |
| Desire Z vs Nokia N900 |
| Desire Z vs Nokia N97 |
| Desire Z vs Nokia C7 |
| Desire Z vs Vivaz pro |
| Desire Z vs Torch 9810 |
| Desire Z vs Nokia C5-03 |
| Desire Z vs HTC 7 Surround |
| Desire Z vs Samsung Wave II |
| Desire Z vs Sony Xperia pro |
| Desire Z vs HTC Desire V T328w |
| Desire Z vs HTC Desire C |
| Desire Z vs HTC Desire VT |
| Desire Z vs HTC Desire VC |
| Desire Z vs HTC Desire SV |
| Desire Z vs HTC Desire X |
| Desire Z vs Desire U |
| Cliq 2 vs Desire Z |
| Galaxy Pro vs Desire Z |
| Motorola DEFY vs Desire Z |
| Galaxy S vs Desire Z |
| Torch 9800 vs Desire Z |
| Nokia E7 vs Desire Z |
| Nokia N8 vs Desire Z |
| HTC Desire vs Desire Z |
| BlackBerry 9780 vs Desire Z |
| iPhone 4 vs Desire Z |
| Sony Xperia Play vs Desire Z |
| MILESTONE 2 vs Desire Z |
| Desire S vs Desire Z |
| HTC Desire HD vs Desire Z |



