Chọn HTC Amaze 4G hay Optimus Q2, HTC Amaze 4G vs Optimus Q2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Amaze 4G hay Optimus Q2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Amaze 4G
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Optimus Q2
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
4
1
HTC Amaze 4G
Optimus Q2

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Amaze 4G Black T-Mobile
Giá: 4.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
HTC Amaze 4G White T-Mobile
Giá: 5.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus Q2 LU8800
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Amaze 4G (2 ý kiến)
dailydaumo1 bàn phjm loaj nay bam em lam do, thjx ghe (87 ngày trước)
luutieuvy màn hình cảm ứng to, bộ nhớ lớn, pin dung lượng cao, nhiều tính năng (584 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Q2 (1 ý kiến)
lan130 Optimus Q2 đẹp và sang trọng hơn HTC HD7 (101 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Amaze 4G Black T-Mobile
đại diện cho
HTC Amaze 4G
vsLG Optimus Q2 LU8800
đại diện cho
Optimus Q2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 1.5 GHz Dual-CorevsNVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 220vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs1GB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• AAC+
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Geo-tagging, touch-focus, face detection, SmartShot, BurstShot, SweepShot, ClearShot
- Touch-sensitive controls
- SRS sound enhancement
- Active noise cancellation with dedicated mic
- NFC support
- Digital compass
- TV-out (via MHL A/V link)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
vs- T-DMB TV tuner
- HDMI port
- Digital compass
- SNS applications
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+ player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Gyro sensor
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1730 mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 260 giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 173gvs148g Trọng lượng
Kích thước 130 x 65.6 x 11.8 mmvs123 x 65 x 12.3 mm Kích thước

Đối thủ