Chọn HTC Titan hay Motorola RAZR, HTC Titan vs Motorola RAZR

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Titan hay Motorola RAZR đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Titan
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola RAZR
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
4
6
HTC Titan
Motorola RAZR

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola RAZR) (For Rogers)
Giá: 2.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Motorola RAZR XT910
Giá: 3.350.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.53,5
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) White (For Verizon)
Giá: 2.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Titan (3 ý kiến)
luanlovely6 cấu hình mạnh hơn,kho ứng dụng tuy không bằng (45 ngày trước)
cuongjonstone123 HTC hoàn toàn đúng khi cho rằng đây là chiếc smartphone có màn hình lớn nhất thị trường Windows Phone. (108 ngày trước)
hoccodon6 nhỏ gọn, tiện dụng cho mọi người ai cũng có thể sở hữu được (232 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola RAZR (4 ý kiến)
hoacodon có kiểu dáng đẹp hơn, giá cả bây giờ thì lại rẻ hơn (240 ngày trước)
thangbeo65 gia diện andoid dễ sữ dụng, màn hình thân thiện (598 ngày trước)
kim00 thich Motorola RAZR hon nhiu hjhj (728 ngày trước)
dailydaumo thích HTC nhưng motorola RẢZR này đẹp quá (785 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
đại diện cho
HTC Titan
vsMotorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
đại diện cho
Motorola RAZR
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.7inchvs4.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs540 x 960pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsPowerVR SGX540 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs1GB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Bluetooth
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0 with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
• Micro HDMI
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement
- Gyroscope sensor
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
vs- Gorilla Glass display
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Splash resistant
- HDMI port
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA player
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1600mAhvsLi-Ion 1780mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6.5giờvs12.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 450giờvs200giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 160gvs127g Trọng lượng
Kích thước 131.5 x 70.7 x 9.9 mmvs130.7 x 68.9 x 7.1 mm Kích thước

Đối thủ

Motorola RAZRATRIX 2 Motorola RAZR vs ATRIX 2
Motorola RAZRLumia 800 Motorola RAZR vs Lumia 800
Motorola RAZRLumia 710 Motorola RAZR vs Lumia 710
Motorola RAZRAsha 303 Motorola RAZR vs Asha 303
Motorola RAZRAsha 300 Motorola RAZR vs Asha 300
Motorola RAZRAsha 201 Motorola RAZR vs Asha 201
Motorola RAZRAsha 200 Motorola RAZR vs Asha 200
Motorola RAZRHTC Rhyme Motorola RAZR vs HTC Rhyme
Motorola RAZRWave M S7250 Motorola RAZR vs Wave M S7250
Motorola RAZRHTC Vivid Motorola RAZR vs HTC Vivid
Motorola RAZRLumia 900 Motorola RAZR vs Lumia 900
Motorola RAZRDROID 4 XT894 Motorola RAZR vs DROID 4 XT894
Motorola RAZRDROID RAZR MAXX Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX
Motorola RAZRAsha 302 Motorola RAZR vs Asha 302
Motorola RAZRSony Xperia P Motorola RAZR vs Sony Xperia P
Motorola RAZRAsha 203 Motorola RAZR vs Asha 203
Motorola RAZRLumia 610 Motorola RAZR vs Lumia 610
Motorola RAZRSony Xperia S Motorola RAZR vs Sony Xperia S
Motorola RAZRSony Xperia U Motorola RAZR vs Sony Xperia U
Motorola RAZRSony Xperia sola Motorola RAZR vs Sony Xperia sola
Motorola RAZRLumia 610 NFC Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC
Motorola RAZRSamsung Galaxy S3 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S3
Motorola RAZRNokia Asha 305 Motorola RAZR vs Nokia Asha 305
Motorola RAZRNokia Asha 306 Motorola RAZR vs Nokia Asha 306
Motorola RAZRNokia Asha 311 Motorola RAZR vs Nokia Asha 311
Motorola RAZRSamsung Galaxy S III I535 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I535
Motorola RAZRSamsung Galaxy S III I747 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I747
Motorola RAZRSamsung Galaxy S III T999 Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III T999
Motorola RAZRGalaxy Note II Motorola RAZR vs Galaxy Note II
Motorola RAZRSony Xperia SL Motorola RAZR vs Sony Xperia SL
Motorola RAZRNokia Lumia 820 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 820
Motorola RAZRNokia Lumia 920 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 920
Motorola RAZRGalaxy S3 Motorola RAZR vs Galaxy S3
Motorola RAZRNokia Asha 309 Motorola RAZR vs Nokia Asha 309
Motorola RAZRNokia Asha 308 Motorola RAZR vs Nokia Asha 308
Motorola RAZRGalaxy S III mini Motorola RAZR vs Galaxy S III mini
Motorola RAZRNokia Lumia 810 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 810
Motorola RAZRNokia Lumia 822 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 822
Motorola RAZRNokia Lumia 510 Motorola RAZR vs Nokia Lumia 510
Motorola RAZRDROID RAZR M Motorola RAZR vs DROID RAZR M
Motorola RAZRDROID RAZR HD Motorola RAZR vs DROID RAZR HD
Motorola RAZRDROID RAZR MAXX HD Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX HD
Motorola RAZRRAZR M XT905 Motorola RAZR vs RAZR M XT905
Motorola RAZRRAZR HD XT925 Motorola RAZR vs RAZR HD XT925
Motorola RAZRRAZR i XT890 Motorola RAZR vs RAZR i XT890
Motorola RAZRRAZR V XT889 Motorola RAZR vs RAZR V XT889
Motorola RAZRRAZR V MT887 Motorola RAZR vs RAZR V MT887
Galaxy NexusMotorola RAZR Galaxy Nexus vs Motorola RAZR
Optimus BlackMotorola RAZR Optimus Black vs Motorola RAZR
HTC VigorMotorola RAZR HTC Vigor vs Motorola RAZR
Motorola AtrixMotorola RAZR Motorola Atrix vs Motorola RAZR
iPhone 4SMotorola RAZR iPhone 4S vs Motorola RAZR
Nokia N9Motorola RAZR Nokia N9 vs Motorola RAZR
Galaxy S2Motorola RAZR Galaxy S2 vs Motorola RAZR
iPhone 4Motorola RAZR iPhone 4 vs Motorola RAZR
Galaxy NoteMotorola RAZR Galaxy Note vs Motorola RAZR