Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 54.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 12.950.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon D800 Body đại diện cho Nikon D800 | vs | Sony Alpha SLT-A57 Body đại diện cho Sony A57 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Mid-size SLR | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.2 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | APS-C (23.5 x 15.6 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • RAW • TIFF • JPEG | vs | • RAW • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera HDR • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • In-camera HDR • EyeFi • Quay phim Full HD |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (50 - 25600 with boost) | vs | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 16000 (25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 36.3 Megapixel | vs | 16.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 7360 x 4912 | vs | 4912x3264 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 1× | vs | 1.5× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 30 -1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | - | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | vs | Bộ hướng dẫn | |||||||
| Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
| Trọng lượng Camera | 900g | vs | 618g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 146 x 123 x 82 mm | vs | 132 x 98 x 81 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Nikon D800 vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Nikon D800 vs Nikon D800E |
| Nikon D800 vs Samsung NX1000 |
| Nikon D800 vs Samsung NX20 |
| Nikon D800 vs Samsung NX210 |
| Nikon D800 vs Nikon D3200 |
| Nikon D800 vs Canon 1D C |
| Nikon D800 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Nikon D800 vs Olympus OM-D E-M5 |
| Nikon D800 vs Pentax K-30 |
| Nikon D800 vs Sony SLT-A99 |
| Nikon D800 vs Nikon D600 |
| Nikon D800 vs Leica M-E Typ 220 |
| Nikon D800 vs Leica M Typ 240 |
| Nikon D800 vs Canon EOS 6D |
| Nikon D4 vs Nikon D800 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Nikon D800 |
| Sony NEX-7 vs Nikon D800 |
| Nikon V1 vs Nikon D800 |
| Canon 1D X vs Nikon D800 |
| Sony NEX-5N/B vs Nikon D800 |
| Leica M9 vs Nikon D800 |
| Nikon D700 vs Nikon D800 |
| Nikon D3x vs Nikon D800 |
| Nikon D3s vs Nikon D800 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon D800 |
| Nikon D7000 vs Nikon D800 |
| Pentax K-5 vs Nikon D800 |
| Nikon D5100 vs Nikon D800 |
| Nikon D3100 vs Nikon D800 |
| Nikon D90 vs Nikon D800 |
| Canon 550D vs Nikon D800 |
| Canon 7D vs Nikon D800 |
| Samsung NX200 vs Nikon D800 |
| Samsung NX100 vs Nikon D800 |
| Leica M8.2 vs Nikon D800 |
| Fujifilm X100 vs Nikon D800 |
| Leica M8 vs Nikon D800 |
| Sony A77 vs Nikon D800 |
| Sony A900 vs Nikon D800 |
| Sony A57 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Sony A57 vs Olympus OM-D E-M5 |
| Sony A57 vs Canon 50D |
| Sony A57 vs Sony A35 |
| Sony A57 vs Sony A37 |
| Sony A57 vs Sony NEX-F3 |
| Sony A57 vs Canon 650D |
| Sony A57 vs Nikon D400 |
| Sony A57 vs Canon 20D |
| Sony A57 vs Sony SLT-A99 |
| Sony A57 vs Nikon D600 |
| Sony A57 vs Canon EOS 6D |
| Sony A57 vs Panasonic DMC-GH3 |
| Samsung NX1000 vs Sony A57 |
| Sony A65 vs Sony A57 |
| Nikon D5100 vs Sony A57 |
| Sony A55 vs Sony A57 |
| Canon 600D vs Sony A57 |
| Sony A580 vs Sony A57 |
| Nikon D3200 vs Sony A57 |
| Sony A77 vs Sony A57 |
| Canon 60Da vs Sony A57 |
| Canon 60D vs Sony A57 |
| Canon 7D vs Sony A57 |
| Nikon D800E vs Sony A57 |
| Nikon D700 vs Sony A57 |
| Sony NEX-5N vs Sony A57 |
| Sony NEX-5N/B vs Sony A57 |
| Sony NEX-7 vs Sony A57 |
| Sony NEX-5 vs Sony A57 |
| Sony NEX-5K/S vs Sony A57 |
| Sony NEX-5A/B vs Sony A57 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Sony A57 |
| Panasonic DMC-GF5 vs Sony A57 |
| Sony A33 vs Sony A57 |
| Nikon D7000 vs Sony A57 |
| Sony A900 vs Sony A57 |



