Chọn Nikon D800 hay Sony A57, Nikon D800 vs Sony A57

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D800 hay Sony A57 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D800
( 0 người chọn )
vs
Sony A57
( 0 người chọn )
Nikon D800
Sony A57

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D800 Body
Giá: 54.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.64,6
Nikon D800 (AF-S NIKKOR 24-120mm F4 G ED VR) Lens kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Sony Alpha SLT-A57 Body
Giá: 12.950.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Sony Alpha SLT-A57 (50mm F1.4) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Sony Alpha SLT-A57 (DT 18-200mm F3.5-6.3) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D800 Body
đại diện cho
Nikon D800
vsSony Alpha SLT-A57 Body
đại diện cho
Sony A57
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsSony Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Mid-size SLRvsCompact SLR Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.2 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (35.9 x 24 mm)vsAPS-C (23.5 x 15.6 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • RAW
• TIFF
• JPEG
vs• RAW
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video 1080pvs1080p Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Face detection
• In-camera HDR
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
vs• Face detection
• In-camera HDR
• EyeFi
• Quay phim Full HD
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (50 - 25600 with boost)vsAuto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 16000 (25600 with boost) Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 36.3 Megapixelvs16.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 7360 x 4912vs4912x3264 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vs1.5× Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/8000 secvs30 -1/4000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào Lensvs- Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
vs• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn vs Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 900gvs618g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 146 x 123 x 82 mmvs132 x 98 x 81 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ