Chọn HTC Sensation XL hay HTC Rhyme, HTC Sensation XL vs HTC Rhyme

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Sensation XL hay HTC Rhyme đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Sensation XL
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Rhyme
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
4
6
HTC Sensation XL
HTC Rhyme

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
Giá: 6.490.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
HTC Rhyme (HTC Bliss)
Giá: 3.490.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC Rhyme CDMA (HTC Bliss)
Giá: 3.350.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC Rhyme S510 B (Docking station)
Giá: 2.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Sensation XL (2 ý kiến)
dailydaumo1 kiểu dáng lẫn tông màu và cấu hình hay hơn và đẹp hơn (199 ngày trước)
blink HTC Sensation XL ấn tượng với Beats Audio (443 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Rhyme (6 ý kiến)
haiyenle132 Giá cả mềm hơn, tiện ích sử dụng rất tốt, pin xài ok (82 ngày trước)
lan130 Màn hình thoáng, bàn phím hợp lý hơn (158 ngày trước)
votienkd hỗ trợ lên đến 16 triệu màu sắc. Các điện thoại thông minh HTC cũng hỗ trợ đa cảm ứng. (350 ngày trước)
Kootaj may caj may nay chj de nghe goj ma thoj (429 ngày trước)
nguyenquochuy41 vi màu tím cau HTC Rhyme quá đẹp (474 ngày trước)
lita_banking HTC Rhyme co màu tím quyến rũ nhưng vẫn sành điệu, hợp với phái nữ. (485 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
đại diện cho
HTC Sensation XL
vsHTC Rhyme (HTC Bliss)
đại diện cho
HTC Rhyme
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.7inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsAdreno 205 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs4GB Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs768MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense UI 3.5
- Touch-sensitive controls
- Light-up Charm Indicator accessory
- SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
Tính năng khác
Màu • Trắng
vs• Tím
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1600mAhvsLi-Ion 1600mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6.5giờvs8giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 450giờvs340 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 163gvs130g Trọng lượng
Kích thước 132.5 x 70.7 x 9.9 mmvs119 x 60.8 x 10.9 mm Kích thước

Đối thủ