Chọn Canon G1 X / G1X hay Canon PowerShot G15, Canon G1 X / G1X vs Canon PowerShot G15

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon G1 X / G1X hay Canon PowerShot G15 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon G1 X / G1X
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Canon PowerShot G15
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
7
5
Canon G1 X / G1X
Canon PowerShot G15

So sánh về giá của sản phẩm

Canon PowerShot G1 X / G1X - Mỹ / Canada
Giá: 9.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Canon PowerShot G15 - Mỹ / Canada
Giá: 6.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon G1 X / G1X (4 ý kiến)
hahuong1610 san pham nay chup anh rat chuyen nghiep (384 ngày trước)
cuongjonstone123 Phần hướng dẫn cho các chế độ chụp được Canon cải thiện rất nhiều trên sản phẩm này và khiến nó trực quan hơn tất cả các model máy compact trước đó của hãng. (448 ngày trước)
dungtien21 nhìn màu đen thật sang trọng và đẹp mắt (560 ngày trước)
nhuygialai Tiền nào của nấy, cảm biến G1X lớn hơn gấp đôi so với G15, đó là yếu tố quyết định mọi vấn đề về chất lượng hình ảnh (chú ý: bạn nguyen23k: khẩu độ lớn tốt hơn chỉ đúng khi hai máy có cùng loại cảm biến) (694 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon PowerShot G15 (5 ý kiến)
luanlovely6 mạnh hơn, Kiểu dáng mạnh mẽ, pin bền (115 ngày trước)
nguyen_nghia may dep nho gon hop thoi trang (117 ngày trước)
congtacvien4332 nhin dep,gia ca thap hon 1 ty nen toi chon no (360 ngày trước)
nguyen23k chất lượng hình ảnh khá đều ở các khoảng tiệu cự khác nhau và đặc biệt là khẩu độ mở lớn hỗ trợ từ f/1.8 đến f/2.8 với một ống kính zoom tới 5x. (696 ngày trước)
vothiminh Khẩu độ tốt hơn hẳn, tốc độ chụp tốt hơn (724 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon PowerShot G1 X / G1X - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon G1 X / G1X
vsCanon PowerShot G15 - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon PowerShot G15
Thông tin chung
Hãng sản xuất Canon G SeriesvsCanon G Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 534gvs352g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 117 x 81 x 65 mmvs107 x 76 x 40 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1.5" (18.7 x 14 mm) CMOSvs1/1.7" (7.44 x 5.58 mm) CMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.3 megapixelvs12.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800vsAuto: 80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4352 x 3264vs4000 x 3000 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28 – 112 mmvs28 – 140 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8 - F5.8vsF1.8 - F2.8 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 60 - 1/4000 secvs15 - 1/4000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 4xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • RAW
• JPEG
• EXIF
• DPOF
vs• RAW
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MPEG
vs• AVI
• MPEG
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) -vs- Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Tính năng • Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim Full HD
vs• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim Full HD
Tính năng
Tính năng khác vsBộ xử lý: Digic 5 Tính năng khác
Dành cho máy cũ
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ