Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 10.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 9 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Canon PowerShot G1 X / G1X đại diện cho Canon G1 X / G1X | vs | Fujifilm FinePix S7000 Z đại diện cho Fujifilm S7000 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Canon G Series | vs | FujiFilm S Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 1.8 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 534g | vs | 590g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 117 x 81 x 65 mm | vs | 121 x 82 x 97 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • xD-Picture Card (xD) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1.5" (18.7 x 14 mm) CMOS | vs | 1/2.5" Type Super CCD HR | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.3 megapixel | vs | 6.0 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800 | vs | Auto, 160200, 400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4352 x 3264 | vs | 4048 x 3040 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28 – 112 mm | vs | 7.8-46.8mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 - F5.8 | vs | F/2.8 - F3.1 / F8 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec | vs | 15 sec – 1/10000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4x | vs | 6x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 3.2x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG • EXIF • DPOF | vs | • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MPEG | vs | • AVI |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • Video out | vs | • USB • DC input • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | 30 g | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | • Chuyên dụng • Lithium Manganese • Lithium-Ion (Li-Ion) • Loại đứng • Nằm trong máy • Nickel Metal Hydride (Ni-MH) • InfoLithium | vs | Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Website | ||||||
Đối thủ
| Canon G1 X / G1X vs Canon G12 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon S100 |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P7100 |
| Canon G1 X / G1X vs Panasonic DMC-LX5 |
| Canon G1 X / G1X vs Olympus XZ-1 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon SX40 HS |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P500 |
| Canon G1 X / G1X vs Pentax WG-1 GPS |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon S100 |
| Canon G1 X / G1X vs Panasonic DMC-FZ150 |
| Canon G1 X / G1X vs Fujifilm HS30EXR / HS33EXR |
| Canon G1 X / G1X vs Fujifilm X-S1 |
| Canon G1 X / G1X vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-HX100V |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P5100 |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P510 |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-WX10 |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-TX10 |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-TX100V |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-HX20V |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-HX10V |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P7000 |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-RX100 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon SX10 IS |
| Canon G1 X / G1X vs Panasonic DMC-LX3 |
| Canon G1 X / G1X vs Casio EX-ZS100 |
| Canon G1 X / G1X vs Leica X2 |
| Canon G1 X / G1X vs Leica V-Lux 40 |
| Canon G1 X / G1X vs Panasonic DMC-LX7 |
| Canon G1 X / G1X vs FinePix X100 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon SX500 IS |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P7700 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon PowerShot S110 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon PowerShot SX50 HS |
| Canon G1 X / G1X vs Olympus XZ-2 iHS |
| Canon G1 X / G1X vs Fujifilm XF1 |
| Canon G1 X / G1X vs Canon PowerShot G15 |
| Fujifilm S7000 vs Kodak Z5120 |
| Fujifilm S7000 vs Nikon S9100 |
| Fujifilm S7000 vs Panasonic DMC-TZ20 |
| Fujifilm S7000 vs Samsung WB150F |
| Fujifilm S7000 vs Casio EX-P700 |
| Sony DSC-HX100V vs Fujifilm S7000 |
| FujiFilm HS20EXR / HS22EXR vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm X-S1 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm HS30EXR / HS33EXR vs Fujifilm S7000 |
| Panasonic DMC-FZ150 vs Fujifilm S7000 |
| Nikon S100 vs Fujifilm S7000 |
| Canon SX40 HS vs Fujifilm S7000 |
| Olympus XZ-1 vs Fujifilm S7000 |
| Canon S100 vs Fujifilm S7000 |
| Nikon P300 vs Fujifilm S7000 |
| Canon SX230 HS vs Fujifilm S7000 |
| Nikon L120 vs Fujifilm S7000 |
| FujiFilm S4000 / S4050 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm S4500 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S7000 |





Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.0 Megapixel
Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4048 x 3040
Fujifilm S7000 --> cái gì cũng kém canon (386 ngày trước)