Chọn Canon G12 hay Nikon P7100, Canon G12 vs Nikon P7100

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon G12 hay Nikon P7100 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon G12
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nikon P7100
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
9
6
Canon G12
Nikon P7100

So sánh về giá của sản phẩm

Canon PowerShot G12 - Mỹ / Canada
Giá: 5.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nikon CoolPix P7100
Giá: 5.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon G12 (2 ý kiến)
vnmobi mình sử dụng canon dễ thao tác kỹ thuật (617 ngày trước)
atcamerica Thích chất ảnh dòng Canon G hơn (661 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nikon P7100 (5 ý kiến)
haiyenle132 Giá cả hợp lý hơn nhiều, chất lượng hình ảnh hiện nay của Nikon không thua gì canon, máy lại có nhiều tính năng phù hợp cho dân chụp hình nghiệp dư (388 ngày trước)
vanphungdo Mình thích màu của nikon. cổng giao tiếp tiện dụng hơn, nhất là có wifi. giá hợp lý (473 ngày trước)
vothiminh Có tốc độ chụp tốt, tiêu cự khá tốt (532 ngày trước)
ngocanhlt271 nhiều tính năng hơn 1 ít, kiểu dáng đơn giản đẹp ! (666 ngày trước)
metieuxuan chụp trong phòng khá tốt (715 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon PowerShot G12 - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon G12
vsNikon CoolPix P7100
đại diện cho
Nikon P7100
Thông tin chung
Hãng sản xuất Canon G SeriesvsNikon PERFORMANCE Series (P) Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.8 inchvs2.95 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 350gvs310g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 112 x 76 x 48 mmvs114 x 77 x 45 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/1.7 inch CCDvs1/1.7" CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10 Megapixelvs10.1Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, ISO 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/ 1000/1250/1600/2000/2500/3200vs100 - 3200 + Hi (ISO 6400) Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3648 x 2736vs3648 x 2736 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28 - 140 mmvs28 – 200 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8-4.5vsF2.8 - F5.6 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 15 - 1/4000 secvs60 - 1/4000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs7.1x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • RAW
• JPEG
vs• RAW
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MOV
vs• AVI
• MPEG
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV out
• HDMI
• Video out
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) -vsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs Loại pin sử dụng
Tính năng • Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
vs• Wifi
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ