Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.685.890 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon P500 (1 ý kiến)
helpme00
body máy chắc chắn, lấy nét nhanh, tính năng tốt
(441 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Kodak Z915 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon Coolpix P500 đại diện cho Nikon P500 | vs | Kodak EasyShare Z915 đại diện cho Kodak Z915 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon PERFORMANCE Series (P) | vs | Kodak Z Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 494g | vs | 125g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 116 x 84 x 103mm | vs | W × H × D: 99.9 × 59.5 × 20.0 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 102 | vs | 32 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" Type CMOS | vs | 1 / 2.3 in. CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel | vs | 10 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto ISO 160 200 400 800 1600 3200 | vs | auto, 100, 200, 400, 800, 1600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | - | vs | 3664 x 2748 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 22.5-810mm (35mm equiv) | vs | 35–350 mm (35 mm equiv.) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.4-5.7 | vs | f/3.5–4.8 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | vs | 1/8–1/1250 sec. (auto) 16–1/1000 sec. (S/M mode) | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 36x | vs | 10x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 5.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVCHD | vs | • QUICKTIME video format |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out | vs | • USB |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | 2.0 GHz | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | • AA • Loại đứng |
Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | • - | vs | Tính năng | ||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Website | ||||||
Đối thủ
| Nikon P500 vs Pentax WG-1 GPS |
| Nikon P500 vs Nikon S100 |
| Nikon P500 vs Panasonic DMC-FZ150 |
| Nikon P500 vs Fujifilm S4500 |
| Nikon P500 vs FujiFilm S4000 / S4050 |
| Nikon P500 vs Nikon L120 |
| Nikon P500 vs Fujifilm HS30EXR / HS33EXR |
| Nikon P500 vs Canon SX150 IS |
| Nikon P500 vs Canon SX230 HS |
| Nikon P500 vs Fujifilm X-S1 |
| Nikon P500 vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Nikon P500 vs Sony DSC-HX100V |
| Nikon P500 vs Fujifilm HS25EXR / HS28EXR |
| Nikon P500 vs Nikon P5100 |
| Nikon P500 vs Samsung WB850F |
| Nikon P500 vs Kodak Z5120 |
| Nikon P500 vs Nikon S9100 |
| Nikon P500 vs Casio EX-P700 |
| Nikon P500 vs Fujifilm SL300 |
| Nikon P500 vs Canon SX130 IS |
| Nikon P500 vs Fujifilm 2800 Zoom |
| Nikon P500 vs Kodak Z990 |
| Nikon P500 vs Olympus SH-21 |
| Nikon P500 vs Olympus SZ-20 |
| Nikon P500 vs Kodak M5370 |
| Nikon P500 vs Kodak Z1275 |
| Nikon P500 vs Kodak C1530 |
| Nikon P500 vs Kodak M577 |
| Nikon P500 vs Nikon P510 |
| Nikon P500 vs Nikon S9300 |
| Nikon P500 vs Sony DSC-HX9V |
| Nikon P500 vs Canon SX220 HS |
| Nikon P500 vs Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) |
| Nikon P500 vs Olympus SZ-30MR |
| Nikon P500 vs Nikon P310 |
| Nikon P500 vs Sony DSC-HX200V |
| Nikon P500 vs Sony DSC-HX10V |
| Nikon P500 vs Sony DSC-H9 |
| Nikon P500 vs Nikon P7000 |
| Nikon P500 vs Canon SX30 IS |
| Nikon P500 vs Panasonic DMC-FZ60 |
| Canon SX40 HS vs Nikon P500 |
| Olympus XZ-1 vs Nikon P500 |
| Panasonic DMC-LX5 vs Nikon P500 |
| Nikon P7100 vs Nikon P500 |
| Canon S100 vs Nikon P500 |
| Canon G12 vs Nikon P500 |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P500 |
| Canon IXUS 115 HS vs Nikon P500 |
| Kodak Z915 vs Olympus SZ-20 |
| Kodak Z915 vs Kodak M5370 |
| Kodak Z915 vs Kodak Z1275 |
| Kodak Z915 vs Kodak C1530 |
| Kodak Z915 vs Kodak M577 |
| Kodak Z915 vs Fujifilm Z110 / Z115 |
| Kodak Z915 vs FujiFilm Z90 / Z91 |
| Kodak Z915 vs KODAK SLICE Nickel |
| Kodak Z915 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Kodak Z915 vs Nikon S4100 |
| Kodak Z915 vs Canon A2200 |
| Kodak Z915 vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Kodak Z915 vs Kodak M590 |
| Kodak Z915 vs Sony DSC-W530 |
| Kodak Z915 vs Casio EX-Z800 |
| Kodak Z915 vs Samsung PL120 |
| Olympus SH-21 vs Kodak Z915 |
| Kodak Z990 vs Kodak Z915 |
| Nikon S9100 vs Kodak Z915 |
| Kodak Z5120 vs Kodak Z915 |
| Canon SX230 HS vs Kodak Z915 |
| Canon SX150 IS vs Kodak Z915 |
| Nikon L120 vs Kodak Z915 |
| FujiFilm S4000 / S4050 vs Kodak Z915 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak Z915 |
| Canon IXUS 115 HS vs Kodak Z915 |
| Nikon S3100 vs Kodak Z915 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak Z915 |



