Chọn FujiFilm F550EXR hay Canon IXUS 330, FujiFilm F550EXR vs Canon IXUS 330

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn FujiFilm F550EXR hay Canon IXUS 330 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
FujiFilm F550EXR
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Canon IXUS 330
( 0 người chọn )
1
0
FujiFilm F550EXR
Canon IXUS 330

So sánh về giá của sản phẩm

FujiFilm FinePix F550EXR
Giá: 5.549.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Canon Digital IXUS 330 (PowerShot S330 Digital ELPH / IXY Digital 300a)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Canon PowerShot S330 Digital ELPH (Digital IXUS 330 / IXY Digital 300a)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Canon IXY Digital 300a (Digital IXUS 330 / PowerShot S330 Digital ELPH)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn FujiFilm F550EXR (1 ý kiến)
vothiminh Thông số kĩ thuật tốt hơn, chụp chuyên nghiệp hơn nhờ có định dạng RAW cho ảnh chụp (137 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon IXUS 330 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

FujiFilm FinePix F550EXR
đại diện cho
FujiFilm F550EXR
vsCanon Digital IXUS 330 (PowerShot S330 Digital ELPH / IXY Digital 300a)
đại diện cho
Canon IXUS 330
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilm F SeriesvsCanon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs1.5 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsBạc Màu sắc
Trọng lượng Camera 215gvs245g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 103.5(W) x 62.5(H) x 32.6(D) mmvs95 x 63 x 32 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• CompactFlash I (CF-I)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 39vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2-inch EXR CMOS with primary color filtervs1/2.7 "CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 16 Megapixelvs2.0 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400* / 12800* (Standard Output Sensitivity)vsAuto: 50, 100, 200, 400 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4608 x 3456vs1600 x 1200 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) f=4.4 - 66mm, equivalent to 24-360mm on a 35mm cameravs5.4-16.2mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.5 (Wide) - F5.3 (Telephoto)vsF2.7 - F4.7 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) (Auto mode) 1/4sec. to 1/2000sec., (All other modes) 8sec. to 1/2000sec.vs15 - 1/1500 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 15xvs3x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 5.0xvs2.5x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • RAW
• JPEG
• EXIF
• DPOF
vs• JPEG
• EXIF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
• MOV
• WAV
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• HDMI
vs• USB
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng • -
vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ