Fujifilm FinePix S7000 Z đại diện cho Fujifilm S7000 | vs | Nikon Coolpix S9100 đại diện cho Nikon S9100 |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
FujiFilm S Series | vs | Nikon STYLE Series (S) |
Hãng sản xuất |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) |
1.8 inch | vs | 3.0 inch |
Độ lớn màn hình LCD (inch) |
| Màu sắc |
Đen | vs | Đen |
Màu sắc |
| Trọng lượng Camera |
590g | vs | 214g |
Trọng lượng Camera |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
121 x 82 x 97 mm | vs | 105 x 62 x 35mm |
Kích cỡ máy (Dimensions) |
| Loại thẻ nhớ |
• CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • xD-Picture Card (xD)
| vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC)
|
Loại thẻ nhớ |
| Bộ nhớ trong (Mb) |
- | vs | 74 |
Bộ nhớ trong (Mb) |
| Cảm biến hình ảnh |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1/2.5" Type Super CCD HR | vs | 1/2.3" Type CMOS |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
6.0 Megapixel | vs | 12.1 Megapixel |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
| Độ nhạy sáng (ISO) |
Auto, 160200, 400 | vs | Auto ISO 160 200 400 800 1600 3200 |
Độ nhạy sáng (ISO) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất |
4048 x 3040 | vs | - |
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
| Thông số về Lens |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
7.8-46.8mm | vs | 25-450mm (35mm equiv) |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| Độ mở ống kính (Aperture) |
F/2.8 - F3.1 / F8 | vs | F3.5-5.9 |
Độ mở ống kính (Aperture) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
15 sec – 1/10000 sec | vs | |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
| Tự động lấy nét (AF) |
 | vs |  |
Tự động lấy nét (AF) |
| Optical Zoom (Zoom quang) |
6x | vs | 18x |
Optical Zoom (Zoom quang) |
| Digital Zoom (Zoom số) |
3.2x | vs | 4.0x |
Digital Zoom (Zoom số) |
| Thông số khác |
| Định dạng File ảnh |
• JPEG
| vs | • JPEG • EXIF
|
Định dạng File ảnh |
| Định dạng File phim |
• AVI
| vs | • AVCHD
|
Định dạng File phim |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • DC input • AV out
| vs | • USB • DC input • AV out
|
Chuẩn giao tiếp |
| Quay phim |
 | vs |  |
Quay phim |
| Chống rung |
 | vs |  |
Chống rung |
| Hệ điều hành (OS) |
30 g | vs | Thuỵ Sỹ |
Hệ điều hành (OS) |
| Loại pin sử dụng |
| vs | |
Loại pin sử dụng |
| Tính năng |
| vs | • -
|
Tính năng |
| Tính năng khác |
| vs | |
Tính năng khác |
| Website |
| vs | Chi tiết |
Website |