Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 1.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Fujifilm FinePix T400 đại diện cho Fujifilm T400 | vs | Nikon Coolpix S30 đại diện cho Nikon S30 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | FujiFilm | vs | Nikon STYLE Series (S) | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 159g | vs | 214g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 104 x 59 x 29 mm | vs | 102 x 65 x 40 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | 47 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3'' CCD | vs | 1/3" CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16 Megapixel | vs | 10 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, (3200 with boost) | vs | Auto: 80, 100, 200, 400, 800, 1600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 | vs | 3648 x 2736 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 28 – 280 mm | vs | 29 – 87 mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.4 - F5.6 | vs | F3.3 - F5.9 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 8 - 1/2000 sec | vs | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 10x | vs | 3x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 7.2x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | vs | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MPEG | vs | • MPEG4 |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • Video out | vs | • USB • DC input • AV out • Video out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | 2.0 GHz | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Fujifilm T400 vs Casio EX-ZR15 |
| Fujifilm T400 vs Panasonic DMC-FH6 |
| Fujifilm T400 vs Panasonic DMC-S2 |
| Fujifilm T400 vs Panasonic DMC-SZ7 |
| Fujifilm T400 vs Panasonic DMC-SZ1 |
| Fujifilm T400 vs Panasonic DMC-FH8 |
| Fujifilm T400 vs Sony DSC-W650 |
| Fujifilm T400 vs Sony DSC-W610 |
| Fujifilm T400 vs Sony DSC-W620 |
| Fujifilm T400 vs Olympus SZ-12 |
| Fujifilm T400 vs Olympus VR-340 (VR340) |
| Fujifilm T400 vs Olympus VG-160 |
| Fujifilm T400 vs Kodak M750 |
| Fujifilm T400 vs Pentax VS20 |
| Fujifilm T400 vs Sony DSC-WX50 |
| Fujifilm T400 vs Sony DSC-WX70 |
| Fujifilm T400 vs Panasonic DMC-ZS15 (DMC-TZ25) |
| Fujifilm T400 vs Nikon S4300 |
| Fujifilm T400 vs Nikon S3300 |
| Fujifilm T400 vs Nikon S6300 |
| Fujifilm T400 vs Nikon L810 |
| Fujifilm T400 vs Nikon L26 |
| Fujifilm T400 vs Canon A4000 IS |
| Fujifilm T400 vs Canon A3400 IS |
| Fujifilm T400 vs Canon SX260 HS |
| Fujifilm T400 vs Canon SX240 HS |
| Fujifilm T400 vs Canon A2400 IS |
| Fujifilm T400 vs Canon IXUS 510 HS |
| Fujifilm T400 vs Canon IXUS 240 HS |
| Fujifilm T400 vs Canon A810 |
| Fujifilm T400 vs Canon A2300 |
| Fujifilm T400 vs Canon A1300 |
| Fujifilm T400 vs Pentax Optio LS465 |
| Fujifilm Z1000EXR vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm JZ200 vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm JZ100 vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm F660EXR vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm F750EXR vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm F770EXR vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm JX550 vs Fujifilm T400 |
| Fujifilm JX500 vs Fujifilm T400 |
| Samsung DV300F vs Fujifilm T400 |
| Casio EX-ZR200 (ZR-200) vs Fujifilm T400 |
| Ricoh CX6 vs Fujifilm T400 |
| Panasonic DMC-3D1 vs Fujifilm T400 |
| Nikon P310 vs Fujifilm T400 |
| Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Fujifilm T400 |
| Nikon S30 vs Nikon L26 |
| Nikon S30 vs Canon A4000 IS |
| Nikon S30 vs Canon A3400 IS |
| Nikon S30 vs Canon SX260 HS |
| Nikon S30 vs Canon SX240 HS |
| Nikon S30 vs Canon A2400 IS |
| Nikon S30 vs Canon IXUS 510 HS |
| Nikon S30 vs Canon IXUS 240 HS |
| Nikon S30 vs Canon A810 |
| Nikon S30 vs Canon A2300 |
| Nikon S30 vs Canon A1300 |
| Nikon L810 vs Nikon S30 |
| Nikon S6300 vs Nikon S30 |
| Nikon S3300 vs Nikon S30 |
| Nikon S4300 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-ZS15 (DMC-TZ25) vs Nikon S30 |
| Sony DSC-WX70 vs Nikon S30 |
| Sony DSC-WX50 vs Nikon S30 |
| Pentax VS20 vs Nikon S30 |
| Kodak M750 vs Nikon S30 |
| Olympus VG-160 vs Nikon S30 |
| Olympus VR-340 (VR340) vs Nikon S30 |
| Olympus SZ-12 vs Nikon S30 |
| Sony DSC-W620 vs Nikon S30 |
| Sony DSC-W610 vs Nikon S30 |
| Sony DSC-W650 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-FH8 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-SZ1 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-SZ7 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-S2 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-FH6 vs Nikon S30 |
| Casio EX-ZR15 vs Nikon S30 |
| Fujifilm Z1000EXR vs Nikon S30 |
| Fujifilm JZ200 vs Nikon S30 |
| Fujifilm JZ100 vs Nikon S30 |
| Fujifilm F660EXR vs Nikon S30 |
| Fujifilm F750EXR vs Nikon S30 |
| Fujifilm F770EXR vs Nikon S30 |
| Fujifilm JX550 vs Nikon S30 |
| Fujifilm JX500 vs Nikon S30 |
| Samsung DV300F vs Nikon S30 |
| Casio EX-ZR200 (ZR-200) vs Nikon S30 |
| Ricoh CX6 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-3D1 vs Nikon S30 |
| Nikon P310 vs Nikon S30 |
| Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Nikon S30 |



