Chọn Canon A2200 hay Canon IXUS 130 IS, Canon A2200 vs Canon IXUS 130 IS

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon A2200 hay Canon IXUS 130 IS đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon A2200
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Canon IXUS 130 IS
( 0 người chọn )
2
0
Canon A2200
Canon IXUS 130 IS

So sánh về giá của sản phẩm

Canon PowerShot A2200 - Mỹ / Canada
Giá: 1.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Canon IXUS 130 IS (PowerShot SD1400 IS / IXY DIGITAL 400F IS) - Châu Âu
Giá: 4.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.03
Canon IXY DIGITAL 400F IS (IXUS 130 IS / PowerShot SD1400 IS) - Nhật
Giá: 5.212.590 VNĐ       Xếp hạng: 2.32,3

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon A2200 (2 ý kiến)
vothiminh Giá cả mềm hơn, màu sắc của vỏ máy tươi hơn (219 ngày trước)
huongluklak tính năng như nhau, mà có vẻ nhiều lựa chọn hơn, hình dáng đẹp hơn (372 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon IXUS 130 IS (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon PowerShot A2200 - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon A2200
vsCanon IXUS 130 IS (PowerShot SD1400 IS / IXY DIGITAL 400F IS) - Châu Âu
đại diện cho
Canon IXUS 130 IS
Thông tin chung
Hãng sản xuất Canon A SeriesvsCanon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 135gvs133g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 93.2 x 57.2 x 23.6 mmvs92 x 56 x 18 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• HC MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3 type CCDvs• 1/2.3" Type CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.1 Megapixelvs14.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) AUTO, 80, 100, 200, 400, 800, 1600vs• Auto • ISO 80 • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs4320 x 3240 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 5.0 – 20.0 mm (35 mm equivalent: 28 – 112 mm)vs• f=5.0-20mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) f/2.8 – f/5.9vs• F2.8-5.9 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1 – 1/1600 secvs15-1/1500 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 4xvs4x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
• DPOF
vs• JPEG
• EXIF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MOV
• WAV
vs• -
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
vs• USB
• AV out
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) -vs- Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Tính năng • Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
vs• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvs Website

Đối thủ