Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 4.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 5.212.590 VNĐ
Xếp hạng: 2.32,3
Giá: 5.212.590 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon A2200 (2 ý kiến)
vothiminh
Giá cả mềm hơn, màu sắc của vỏ máy tươi hơn
(219 ngày trước)
huongluklak
tính năng như nhau, mà có vẻ nhiều lựa chọn hơn, hình dáng đẹp hơn
(372 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon IXUS 130 IS (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Canon PowerShot A2200 - Mỹ / Canada đại diện cho Canon A2200 | vs | Canon IXUS 130 IS (PowerShot SD1400 IS / IXY DIGITAL 400F IS) - Châu Âu đại diện cho Canon IXUS 130 IS | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Canon A Series | vs | Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 135g | vs | 133g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 93.2 x 57.2 x 23.6 mm | vs | 92 x 56 x 18 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • HC MultimediaCard Plus • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • MultimediaCard Plus • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3 type CCD | vs | • 1/2.3" Type CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.1 Megapixel | vs | 14.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | AUTO, 80, 100, 200, 400, 800, 1600 | vs | • Auto • ISO 80 • ISO 100 • ISO 200 • ISO 400 • ISO 800 • ISO 1600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 | vs | 4320 x 3240 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 5.0 – 20.0 mm (35 mm equivalent: 28 – 112 mm) | vs | • f=5.0-20mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | f/2.8 – f/5.9 | vs | • F2.8-5.9 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1 – 1/1600 sec | vs | 15-1/1500 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4x | vs | 4x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DPOF | vs | • JPEG • EXIF • DPOF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MOV • WAV | vs | • - |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out | vs | • USB • AV out • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | - | vs | - | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim HD Ready | vs | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim HD Ready |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Website | ||||||
Đối thủ
| Canon A2200 vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Canon A2200 vs Kodak M590 |
| Canon A2200 vs Sony DSC-W530 |
| Canon A2200 vs Casio EX-Z800 |
| Canon A2200 vs Samsung PL120 |
| Canon A2200 vs Canon SX200 IS |
| Nikon S4100 vs Canon A2200 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Canon A2200 |
| KODAK SLICE Nickel vs Canon A2200 |
| FujiFilm Z90 / Z91 vs Canon A2200 |
| Fujifilm Z110 / Z115 vs Canon A2200 |
| Kodak Z915 vs Canon A2200 |
| Nikon S3100 vs Canon A2200 |
| Fujifilm Z300 vs Canon A2200 |
| Canon IXUS 130 IS vs Canon IXUS 135 |
| Canon IXUS 130 IS vs Canon IXUS 140 |
| Canon IXUS 960 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 100 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Sony DSC-W350 vs Canon IXUS 130 IS |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 130 IS |
| Sony DSC-W570 vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon S100 vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon S90 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon S95 vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 300 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 230 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon A3400 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon A4000 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon SX130 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon SX150 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 220 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 115 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 105 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 125 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon A2300 vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 950 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 1000 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 900 Ti vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 210 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 980 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 310 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 120 IS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 1100 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 240 HS vs Canon IXUS 130 IS |
| Canon IXUS 510 HS vs Canon IXUS 130 IS |



