Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 6.150.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 3.050.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Hero (3 ý kiến)
quocduytu
hero kiểu dáng có phần đẹp hơn,cấu hình như nhau,vod cho hero
(113 ngày trước)

dailydaumo1
mẫu mã đẹp hơn, giá mềm hơn nhiều
(266 ngày trước)
PhatTaiPhatTai
cái này cầm chắc chắn hơn, kiểu dáng minh fraats thích
(373 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (3 ý kiến)

lan130
Hay hơn, mới hơn nhiều người yêu thích
(127 ngày trước)

tuankietauto
Sử dụng ứng dụng của HTC Wildfire thuận tiện hơn
(446 ngày trước)
vuduyhoa
HTC Hero co thiet ke nhin la nhung xau
(523 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Hero A6262 đại diện cho HTC Hero | vs | HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black đại diện cho HTC Wildfire | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | vs | Qualcomm MSM7225 (528 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 130 | vs | 1.91m | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | - | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 288MB | vs | 384MB | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | 512MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v1.5 (Cupcake) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | 500địa chỉ | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • AAC+ • WMA • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Sense UI
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Trackball - Digital compass - Dedicated search key - Scenes quick profile switcher - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI - autofocus - Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call - Smile detection, geo-tagging - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Trắng | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 440giờ | vs | 690giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 112 x 56.2 x 14.4 mm | vs | 106.8 x 60.4 x 12 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Hero vs Nokia N900 |
| HTC Hero vs MILESTONE XT720 |
| HTC Hero vs Acer Liquid |
| HTC Hero vs Nokia N97 |
| HTC Hero vs Storm2 9520 |
| HTC Hero vs Storm2 9550 |
| HTC Hero vs Satio |
| HTC Hero vs Galaxy Spica |
| Milestone vs HTC Hero |
| Sony Xperia x10 vs HTC Hero |
| iPhone 3GS vs HTC Hero |
| HTC Wildfire vs HTC HD mini |
| HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini |
| HTC Wildfire vs LG Optimus |
| HTC Wildfire vs Wildfire S |
| HTC Wildfire vs Galaxy Spica |
| HTC Wildfire vs Galaxy Gio |
| HTC Wildfire vs HTC Smart |
| HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 |
| HTC Aria vs HTC Wildfire |
| HTC ChaCha vs HTC Wildfire |
| Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
| HTC Salsa vs HTC Wildfire |
| Bold 9700 vs HTC Wildfire |
| Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire |
| Optimus One vs HTC Wildfire |



