Chọn Bold 9700 hay Storm2 9550, Bold 9700 vs Storm2 9550

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Bold 9700 hay Storm2 9550 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Bold 9700
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Storm2 9550
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
11
7
Bold 9700
Storm2 9550

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Bold 9700 White
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
BlackBerry Bold 9700 Black
Giá: 12.497.130 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
BlackBerry Bold 9700 24ct Gold Edition
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
BlackBerry Storm 2 9550
Giá: 2.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Bold 9700 (10 ý kiến)
vuongbk92 kiểu dáng dep hon!ban phím tot hon!dặc biệt sai ben hon!! (108 ngày trước)
buidinhsg BlackBerry Bold 9700 là mẫu điện thoại nhỏ gọn nhất của BlackBerry hiện nay voi ban phim wery (231 ngày trước)
gktok Mình thích bb nhưng ko thích cảm ứng của bb :)) (272 ngày trước)
votienkd nên mua nếu bạn chỉ có tầm tiền ấy mà muốn dùng văn phòng di động kiêm giải trí, trải nghiệm công nghệ (345 ngày trước)
tuyenha152 BlackBerry Bold 9700 là mẫu điện thoại nhỏ gọn nhất của BlackBerry hiện nay. (358 ngày trước)
khangvietmobile bold đẹp hơn và chắc chắn hơn stoms nhiều (447 ngày trước)
lecuong2733 nhắc đến blackberry là nói đến bàn phím cứng, vote 1 phiếu cho 97 nếu xài lâu dài, còn để đổi gió thì storm 2 là sự lựa chọn tốt (468 ngày trước)
tuntun429 chọn blackberry 9550 vì có màn cảm ứng (501 ngày trước)
0909214679 Nhiềcó nhiều cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng (601 ngày trước)
danbtrs mình thấy phím cứng xài tốt hơn cảm ứng (603 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Storm2 9550 (5 ý kiến)
thanhbinhmarketing1905 Thiết kế đẹp,màn hình rộng,cảm ứng tốt (247 ngày trước)
ryokenza quá đỉnh cho BB, chất lượng ko phải bàn cải (344 ngày trước)
Tajloc tuyet voj, ko che vao dau duoc, choj game ok (418 ngày trước)
nguyenvanhakg Giá rẻ hơn, có cảm ứng và đa chức năng hơn (536 ngày trước)
hongtocdo storm2 9550 hơn hẳn bold 9700 về mọi điểm. (575 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Bold 9700 White
đại diện cho
Bold 9700
vsBlackBerry Storm 2 9550
đại diện cho
Storm2 9550
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất BlackBerry (BB)vsBlackBerry (BB) Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 65K màu-TFTvs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 2.44 inchesvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 480pixelsvs480 x 360pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 624 MHzvs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 256MBvs2GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs- RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành -vsBlackBerry OS Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Nhiều, chia sẻvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi vs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 3.15Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad
- 3.5 mm audio jack
- BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Media player MP3/WMA/AAC+
- Video player DivX/WMV/XviD/3gp
- Organizer
- Voice memo/dial
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- MP3/WMA/AAC+ player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Organizer
- Voice memo/dial
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1400mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6giờvs5.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 408giờvs270giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 122gvs160g Trọng lượng
Kích thước 109 x 60 x 14 mmvs112.5 x 62.2 x 14 mm Kích thước

Đối thủ