| Tên sản phẩm
  | Giá bán thấp nhất
  |
1
| | Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-UBC / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 27Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: Spain / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 300giờ / | Trong kho: 0 |
2
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 96g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 480giờ / | Trong kho: 1 |
3
| | Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Samoa / Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ / | Trong kho: 1 |
4
| | Sony Ericsson S series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro/ Bộ nhớ trong: 12Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài/ Xuất xứ: Russia / Pin: Li-Po 900 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ / | Trong kho: 1 |
5
| | Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 98g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 120Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, Email, Không xác định, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Romania / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ / | Trong kho: 1 |
6
| | Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 120Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng sản xuất: PISCES / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ / | Trong kho: 1 |
7
| | Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Chất liệu: Titanium / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ / | Trong kho: 1 |
8
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 432pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 55Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Pin: Li-Po 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 380 giờ / | Trong kho: 1 |
9
| | Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 420giờ / | Trong kho: 1 |
10
| | Sony Ericsson X series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 930mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 288 giờ / | Trong kho: 1 |
11
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Gold/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 440giờ / | Trong kho: 1 |
12
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 430giờ / | Trong kho: 1 |
13
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.4 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ / | Trong kho: 1 |
14
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixcel / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: 64MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ / | Trong kho: 1 |
15
| | Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixcel / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: 64MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ / | Trong kho: 0 |