• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Thống kê gian hàng
Cửa Hàng Vi Tính Vinh - COD đặt tại vitinhvinh.com
Gian hàng: cameraanvanphat
Tham gia: 15/02/2012
GD Online thành công(?): 798
Lượt truy cập: 1.421.010
Gian hàng đảm bảo
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
113 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột rút gọn
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
80.000 ₫
Trong kho: 1000
2
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.86GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 61.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
100.000 ₫
Trong kho: 10
3
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.33GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
100.000 ₫
Trong kho: 1000
4
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.13GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 61.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
120.000 ₫
Trong kho: 9
5
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
130.000 ₫
Trong kho: 1000
6
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
130.000 ₫
Trong kho: 1000
7
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
150.000 ₫
Trong kho: 1000
8
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
150.000 ₫
Trong kho: 999
9
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.53GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
150.000 ₫
Trong kho: 1000
10
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
180.000 ₫
Trong kho: 1000
11
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.83GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
195.000 ₫
Trong kho: 1000
12
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
200.000 ₫
Trong kho: 1000
13
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1.333 Gb/s / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
200.000 ₫
Trong kho: 999
14
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 60.1 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
220.000 ₫
Trong kho: 999
15
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
220.000 ₫
Trong kho: 999
16
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
280.000 ₫
Trong kho: 1000
17
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Idle States, Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
350.000 ₫
Trong kho: 1000
18
Series: Intel - Pentium / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
390.000 ₫
Trong kho: 1000
19
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.16GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
395.000 ₫
Trong kho: 1000
20
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 733 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
400.000 ₫
Trong kho: 999
21
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States
400.000 ₫
Trong kho: 1
22
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 733 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
450.000 ₫
Trong kho: 1000
23
Series: Intel - Core 2 Quad / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
450.000 ₫
Trong kho: 1000
24
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
480.000 ₫
Trong kho: 1
25
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.33GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 76.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
500.000 ₫
Trong kho: 1000
26
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
500.000 ₫
Trong kho: 1
27
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
500.000 ₫
Trong kho: 998
28
Series: Intel - Core 2 Quad / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.33GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
500.000 ₫
Trong kho: 1000
29
Series: Intel - Celeron / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
500.000 ₫
Trong kho: 1000
30
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 69 / Max Temperature (°C): 65 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
550.000 ₫
Trong kho: 1000
31
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
600.000 ₫
Trong kho: 1
32
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
750.000 ₫
Trong kho: 1000
33
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
780.000 ₫
Trong kho: 1000
34
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
780.000 ₫
Trong kho: 1000
35
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
800.000 ₫
Trong kho: 1000
36
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): - / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
849.000 ₫
Trong kho: 100
37
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
860.000 ₫
Trong kho: 1000
38
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
870.000 ₫
Trong kho: 1000
39
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
900.000 ₫
Trong kho: 1000
40
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 510 / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Intel Hyper-Threading, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
900.000 ₫
Trong kho: 10
41
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.83GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 76.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
950.000 ₫
Trong kho: 1000
42
Series: Intel - Core i5 / / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 /
950.000 ₫
Trong kho: 999
43
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.83GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
1.050.000 ₫
Trong kho: 1
44
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 510 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54 / Max Temperature (°C): 90 / Advanced Technologies: Intel Trusted Execution, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, HyperTransport 3.0, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD/
1.100.000 ₫
Trong kho: 3
45
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
1.100.000 ₫
Trong kho: 1000
Trang:  [1]  2  3  >