• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Thống kê gian hàng
Cửa Hàng Vi Tính Vinh
Gian hàng: cameraanvanphat
Tham gia: 15/02/2012
Lượt truy cập: 1.304.534
Gian hàng đảm bảo
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
24 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột rút gọn
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Brisbane / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
185.000 ₫
Trong kho: 1000
2
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Brisbane / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 68 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
265.000 ₫
Trong kho: 1000
3
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Brisbane / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 68 / Advanced Technologies: 64 bit, AMD Virtualization, HyperTransport/ Công nghệ đồ họa: -/
300.000 ₫
Trong kho: 1000
4
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
315.000 ₫
Trong kho: 1
5
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Brisbane / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 68 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
320.000 ₫
Trong kho: 1
6
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2+/ AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74 / Advanced Technologies: -, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
335.000 ₫
Trong kho: 1000
7
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Kuma / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 73 / Advanced Technologies: 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
350.000 ₫
Trong kho: 2
8
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Kuma / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 73 / Advanced Technologies: 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
350.000 ₫
Trong kho: 1000
9
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
385.000 ₫
Trong kho: 1000
10
Series: AMD - Athlon 64 X2 / Codename (Tên mã): AMD - Windsor / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz) / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 89 / Max Temperature (°C): 70 / Advanced Technologies: 64 bit, AMD Virtualization, HyperTransport/ Công nghệ đồ họa: -/
440.000 ₫
Trong kho: 1000
11
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
465.000 ₫
Trong kho: 1
12
Series: AMD - Sempron / Codename (Tên mã): AMD - - / Số lượng Cores: 1 / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1600 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 62 / Max Temperature (°C): 69 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
480.000 ₫
Trong kho: 1000
13
Series: AMD - Phenom II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Callisto / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
500.000 ₫
Trong kho: 2
14
Series: AMD - Athlon II X3 / Codename (Tên mã): AMD - Rana / Số lượng Cores: 3 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 1.5 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -, HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
640.000 ₫
Trong kho: 1000
15
Series: AMD - Phenom II X3 / Codename (Tên mã): AMD - Heka / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s / L2 Cache: 1.5 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 73 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
665.000 ₫
Trong kho: 1000
16
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - - / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 2133 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
700.000 ₫
Trong kho: 58
17
Series: AMD - A4 / Codename (Tên mã): AMD - - / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 1866 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
700.000 ₫
Trong kho: 1
18
Series: AMD - A4 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM1 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2700 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: AMD Radeon HD 6410D / Graphics Frequency (MHz): 600 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
950.000 ₫
Trong kho: 1000
19
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 3 / Socket type: AMD - Socket FM1 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: AMD Radeon HD 6530D / Graphics Frequency (MHz): 443 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
1.000.000 ₫
Trong kho: 1000
20
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM1 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 72.7 / Advanced Technologies: HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
1.150.000 ₫
Trong kho: 1
21
Series: AMD - Phenom II X4 / Codename (Tên mã): AMD - Deneb / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 62 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
1.250.000 ₫
Trong kho: 1000
22
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM1 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: AMD Radeon HD 6530D / Graphics Frequency (MHz): 443 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
1.450.000 ₫
Trong kho: 1000
23
Series: AMD - Athlon II X4 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM1 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 70.09 / Advanced Technologies: 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
1.660.000 ₫
Trong kho: 1
24
Series: AMD - A10 / Codename (Tên mã): AMD - Trinity / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
1.750.000 ₫
Trong kho: 1