• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Thống kê gian hàng
Cửa Hàng Vi Tính Vinh - COD đặt tại vitinhvinh.com
Gian hàng: cameraanvanphat
Tham gia: 15/02/2012
GD Online thành công(?): 796
Lượt truy cập: 1.414.186
Gian hàng đảm bảo
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
29 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột rút gọn
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Woodcrest / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.33GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 2 /
500.000 ₫
Trong kho: 1000
2
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Woodcrest / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.33GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 2 /
500.000 ₫
Trong kho: 1000
3
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Woodcrest / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.33GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 2 /
500.000 ₫
Trong kho: 1000
4
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Woodcrest / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.0GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 2 /
850.000 ₫
Trong kho: 1000
5
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Harpertown / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 12MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.0GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
900.000 ₫
Trong kho: 1
6
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Woodcrest / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.33GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 2 /
900.000 ₫
Trong kho: 1000
7
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Woodcrest / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.33GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 2 /
900.000 ₫
Trong kho: 1000
8
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Clovertown / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 8MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.0GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 50 / 64 bit, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 65 nm / Số lượng Threads: 4 /
1.350.000 ₫
Trong kho: 1000
9
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 6MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 3.33GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 2 /
1.350.000 ₫
Trong kho: 1000
10
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.26GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.53GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
1.430.000 ₫
Trong kho: 1000
11
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 2.66GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 3.06GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
1.560.000 ₫
Trong kho: 1000
12
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.66GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
1.890.000 ₫
Trong kho: 1000
13
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.66GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
1.890.000 ₫
Trong kho: 1000
14
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.53GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
2.200.000 ₫
Trong kho: 1000
15
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: 8MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.53GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): - / Số lượng Threads: 8 /
2.200.000 ₫
Trong kho: 1000
16
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.53GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
2.200.000 ₫
Trong kho: 1000
17
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6MB / Socket type: Intel - LGA 1155 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.1 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, Intel Fast Memory Access, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.4GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 4 /
2.250.000 ₫
Trong kho: 3
18
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield / Bus Speed / HyperTransport: 2.5GT/s (2500MT/s - 1250Mhz) / L2 Cache: 8MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 1156 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
2.450.000 ₫
Trong kho: 1000
19
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: 8MB / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1155 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.2GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / -/ Max Turbo Frequency: 3.6GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 4 /
2.450.000 ₫
Trong kho: 10
20
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3MB / Socket type: Intel - LGA 1155 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.2GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 20 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, Intel Fast Memory Access, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.4GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 4 /
2.660.000 ₫
Trong kho: 5
21
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 6MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 775 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.66GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
2.880.000 ₫
Trong kho: 1000
22
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 12MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 775 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.66GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
3.350.000 ₫
Trong kho: 1000
23
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 12MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 775 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.83GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
3.550.000 ₫
Trong kho: 1000
24
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Harpertown / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 12MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.0GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 120 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
3.860.000 ₫
Trong kho: 1000
25
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.2GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / -, 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 3.6GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 8 /
4.450.000 ₫
Trong kho: 5
26
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: 1MB / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 2.66GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / -/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: - /
6.840.000 ₫
Trong kho: 1000
27
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Romley-WS / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 15MB / Socket type: Intel - LGA 2011 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 3.3 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.9GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
7.600.000 ₫
Trong kho: 1
28
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 15MB / Socket type: Intel - LGA 2011 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: - / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / -/ Max Turbo Frequency: 4.0GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 12 /
7.600.000 ₫
Trong kho: 1
29
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: 2MB / L3 Cache: 20MB / Socket type: Intel - LGA2011-3 / Số lượng Core: 8 / CPU Speed: 3.0GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140 / 64 bit, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Hyper-Threading, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 3.5GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 16 /
7.600.000 ₫
Trong kho: 1