• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Thống kê gian hàng
CTY TNHH VI TINH VINH
Gian hàng: cameraanvanphat
Tham gia: 15/02/2012
GD Online thành công(?): 819
Lượt truy cập: 1.492.371
Gian hàng đảm bảo
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
16 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột rút gọn
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 6570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D/
880.000 ₫
Trong kho: 1000
2
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, Avivo™HD/
1.080.000 ₫
Trong kho: 1000
3
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, Avivo™HD/
1.239.000 ₫
Trong kho: 1000
4
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
1.250.000 ₫
Trong kho: 1000
5
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
1.250.000 ₫
Trong kho: 1
6
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 7750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 640 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
2.470.000 ₫
Trong kho: 1000
7
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 6770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 850 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed/
2.580.000 ₫
Trong kho: 1000
8
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R7 370 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 975 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI-I/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D/
3.500.000 ₫
Trong kho: 1
9
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1000
10
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R9 270X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1
11
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R9 270X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1100 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5600 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), Mini DisplayPort x2, DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 2
12
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R9 380 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 990 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1
13
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R9 390X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1070 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1
14
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1020 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1
15
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R9 280X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1
16
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon R9 280 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 847 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
Liên hệ gian hàng
Trong kho: 1