Bí quyết bán hàng Online   Thông báo   Đăng ký
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

card man hinh 1gb ddr2

Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tin rao vặt mới đăng

Ly Nhựa In logo Giá Rẽ Nhất Hồ Chí Minh

Đăng bởi: lytogiaychatluong     Cập nhật: 9 phút trước
CHUYÊN SẢN XUẤT - IN ẤN TRÊN LY NHỰA NẮP CẦU - LY NHỰA CÁNG MÀNG SỐ LƯỢNG ÍT CHO QUÁN MỚI KINH DOANH- SỐ LƯỢNG LỚN CHO HỆ THỐNG - GIAO HÀNG SAU 5 NGÀY - THIẾT KẾ LOGO MIỄN PHÍ KHÔNG TỐN...

Cho vay nóng tiền tại HÀ Nội- alo ngay

Đăng bởi: angelback112389@gmail.com     Cập nhật: 9 phút trước
Cho vay nóng tiền mặt Tại Hà Nội - NHANH.GỌN.ĐƠN GIẢN - Giải ngân TIỀN MẶT NGAY sau 30 phút làm hồ sơ . - Không cần tín chấp, không cần chứng thực Liên Hệ: 0904.830.355 (Anh Quân)...

Bộ bàn Ghế cafe - ghế cafe - bàn cafe, bàn nhựa giả mây, ghế nhựa giả...250.000 ₫

Đăng bởi: hoangklp     Cập nhật: 11 phút trước
Chuyên sản xuất bàn ghế cafe CO-CA nhựa giả mây: Bộ bàn Ghế cafe - ghế cafe - bàn cafe, bàn nhựa giả mây, ghế nhựa giả mây giá rẻ TRANG TRÍ NỘI THẤT KIM LONG PHÁT Liên hệ trực tiếp:...
Tìm kiếm hỏi đáp

So sánh 2 card màn hình?

Đăng bởi: kientri     Cập nhật: 10/09/2009 - 12:05
Em hỏi cái con 1Gb GDDR2 ATi 4650 với con 512 MB DDR3 Nvidia FX9500 GT ( loại 1Gb DDR2 ) con nào hơn vậy .

So sánh giùm em card màn hình với ?

Đăng bởi: dinhhieu8     Cập nhật: 23/09/2009 - 11:50
Em đang phân vân giữa 2 card : EN9500GT/HTP/512MB - GF9500GT - DDR3 - 512Mb -128bit và EN9500GT O.C/DI/1GB - GF9500GT (600MHz) - DDR2 - 1Gb - 128bit Em không rành lắm về card màn hình....

Cần hướng dẫn về card màn hình và nguồn ?

Đăng bởi: maihoa6     Cập nhật: 06/01/2010 - 16:19
Cho mình hỏi 2 câu thôi: 1.Máy mình có cấu hình CPU E4600, Main GA-EG31MF-S2, Ram DDR2 2GB, Nguồn ARROW 500W : Có chạy được VGA CARD: 1GB GIGA N95TOC hoặc 1GB GIGA R467ZL. 2.Giữa 2 card...

Sản phẩm card man hinh 1gb ddr2 nhiều người bán

 -  Xem tất cả
Giá bán: 550.000₫
Hàng mới từ 1.160.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 550.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 850.000₫
Hàng mới từ 1.750.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 849.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Mới được đánh giá
Pham ngoc mai   |   27/10/2012 - 13:40
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 490.000₫
Hàng cũ từ 489.000 ₫ (3 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Pham ngoc mai   |   26/10/2012 - 20:17
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.000.000₫
Hàng mới từ 1.000.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 3600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 890.000₫
Hàng cũ từ 890.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
HIS ATI HD5450 PCI-E 2.1 1GB GDDR2 (HIS-5450-1GBD2)
Giá bán: 1.020.000₫
Hàng mới từ 1.020.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 (AMD Radeon HD 5570, DDR2 1GB, 128 bits, PCI-E 2.1)
Giá bán: 1.850.000₫
Hàng mới từ 1.850.000 ₫ (1 GH bán)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 300 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 5570 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCIE 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): - / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1375 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào