Bí quyết bán hàng Online   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

card nvidia geforce g210

Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm rao vặt

Card màn hình laptop HP, MSI - NVIDIA GeForce G210m 512mb700.000 ₫/ cái

Đăng bởi: LaptoplinhBaoAnh     Cập nhật: 26/10/2017 - 10:29
NVIDIA GeForce G210m 512mb HP 594505-001 dùng thay cho các dòng laptop core I thế hệ 1 như HP, MSI... Bảo hành 1 tháng. Bao công lắp ráp
Tìm kiếm hỏi đáp

Cần tư vấn nâng cấp PC ?

Đăng bởi: thanhhue2     Cập nhật: 02/10/2010 - 12:17
Chào các pro : Máy em HP: Core 2 Quad Q8400 2.67 GHZ Ram 2gb Win7 32b NVIDIA GeForce G210 DUAL 1248mb(card rời) Hôm trước chơi Crysis để Mức Medium Graphic nó ccho giật tung chảo, modern...

Sản phẩm card nvidia geforce g210 nhiều người bán

 -  Xem tất cả
Inno3D Geforce G210
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): - / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1402 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1066 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 520 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1230 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Colorful GF G210-512M DDR2 N30 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 N18 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 M25 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Colorful GF G210-512M DDR2 C25 (nVidia GeForce GT210, 512MB DDR2, 64bit, PCI-E 2.0)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Colorful
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Sparkle SXG2101024S3LNM (NVIDIA GeForce GT210 , GDDR3 1024MB, 64-Bit, PCI-E 2.0)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Sparkle SXG210512S3LNM (NVIDIA GeForce GT210 , GDDR3 512MB, 64-Bit, PCI-E 2.0)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
Chưa có đánh giá nào
Galaxy G210 PCI-E 2.0 512MB DDR3 (GXY-G210-512D3-LP)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA
Chưa có đánh giá nào
Galaxy G210 PCI-E 2.0 1GB DDR3 (GXY-G210-1GBD3)
Chưa có GH bán...
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
Chưa có đánh giá nào
Máy tính Desktop Compaq Presario CQ4012 (Intel Core 2 Duo E7500 2.93GHz, RAM 2GB, VGA nVidia GeForce G210 512MB, HDD 320GB, PC-DOS)
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW LIGHTSCRIBE / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card...
Chưa có đánh giá nào