Bí quyết kinh doanh Online   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Sản phẩm được tài trợ
Tìm kiếm rao vặt

Mainboard laptop dell inspiron 15-3537 zin 100%1.200.000 ₫/ cái

Đăng bởi: LaptoplinhBaoAnh     Cập nhật: 09/11/2017 - 16:11
CPU Celeron 2955U, vga share. Bảo hành 1 tháng , bao công lắp ráp

Bán laptop Asus máy mỏng đẹp2.500.000 ₫

Đăng bởi: LaptopAsus     Cập nhật: 11/10/2017 - 01:30
Bán laptop như hình máy đang sử dụng tốt. CPU Celeron 2.2G, Ram 2G, ổ cứng 500G. Máy còn đẹp. Liên hệ: 0919. 288039

Acer Aspire ES1-432-C5J2( Celeron N3350 (1.1 GHz up to 2.4 GHZ)/ Ram...5.290.000 ₫/ 0

Đăng bởi: saithanh_laptop     Cập nhật: 19/09/2017 - 12:47
Hãng CPU: Intel Công nghệ CPU: Celeron Loại CPU: N3350 Tốc độ CPU: 1.10 GHz Tốc độ tối đa: Burst Frequency 2.4 GHz Tốc độ Bus: 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa:...
Tìm kiếm hỏi đáp

Mainboard Asus P5K-VM có công suất cực đại là bao nhiêu,dùng nguồn bao...

Đăng bởi: vietlistt     Cập nhật: 19/10/2014 - 09:19
mainboard Asus P5K-VM,có công suất cực đại là bao nhiêu,dùng nguồn bao nhiêu W sẽ hoạt động tốt nhất, dùng DDR II bus bao nhiêu MHZ là hiệu quả!Sử dụng CPU Intel celeron 2GHz/128/400 có...

Cpu intel celeron d 331 nên dùng main nào ?

Đăng bởi: daokhatuan     Cập nhật: 07/11/2014 - 17:45
mọi người cho mình hỏi với cpu Intel Celeron D 331 LGA775 2.66GHz 256KB 533 CPU Processor SL7TV thì dùng main nào ? ram loại nào ?

Cần mọi người tư vấn nâng cấp máy tính để chơi game mượt với

Đăng bởi: rossoneji     Cập nhật: 08/02/2015 - 18:16
Cấu hình win xp Processor : intel(R) celeron(R) cpu 430 @1.80ghz Memory: 1790 mb ram Page file: 615mb used 3072 mb availaible ,direct 9.0c Intel(R) G41 express chipset ...

Sản phẩm cpu celeron nhiều người bán

 -  Xem tất cả
Intel Celeron Processor G540  (2.50 GHz, 2MB L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 910.000₫
Hàng mới từ 910.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 600.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Giá bán: 890.000₫
Hàng mới từ 890.000 ₫ (2 GH bán)
Hàng cũ từ 400.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 850
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1630 (2.8GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 798.000₫
Hàng mới từ 670.000 ₫ (7 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775) – (Tray / No Fan)
Giá bán: 380.000₫
Hàng mới từ 380.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G550T (2.20 GHz, 2M L3 Cache, 5GT/s)
Giá bán: 870.000₫
Hàng mới từ 870.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 749.000₫
Hàng mới từ 749.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 650
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron D 336 ( 2.80 GHz, 256K L2 Cache,  Socket 775, FSB 533MHz)
Giá bán: 49.000₫
Hàng cũ từ 49.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Prescott
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Giá bán: 1.150.000₫
Hàng mới từ 1.150.000 ₫ (8 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
5 / 1 phiếu
Intel Celeron Dual-Core G3900 (2.80 GHz, 2 MB L3 Cache, Socket 1151)
Giá bán: 960.000₫
Hàng mới từ 960.000 ₫ (3 GH bán)
Hàng cũ từ 850.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual-Core G3930 (2.9GHz, 512 L2 cache, Socket 1151)
Giá bán: 900.000₫
Hàng mới từ 869.000 ₫ (6 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Processor G1620 (2M Cache, 2.70 GHz)
Giá bán: 785.000₫
Hàng mới từ 785.000 ₫ (5 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron G1830 (2.8 GHz, 2MB Cache, 5GT/s)
Giá bán: 849.000₫
Hàng mới từ 849.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron
  • Codename (Tên mã): Intel - Haswell
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1150
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1050
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Chưa có đánh giá nào
Intel Celeron Dual Core G3920 (2.90 GHz, 2M Cache, Skylake Socket LGA1151)
Giá bán: 1.270.000₫
Hàng mới từ 1.200.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Skylake
  • Socket type: Intel - Socket LGA 1151
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 350
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 775)
Giá bán: 60.000₫
Hàng mới từ 45.000 ₫ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 40.000 ₫ (1 GH bán)
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
5 / 1 phiếu
Quạt Intel CPU SK-775  Lõi Đồng
Giá bán: 45.000₫
Hàng mới từ 40.000 ₫ (14 GH bán)
Hàng cũ từ 50.000 ₫ (3 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
Quạt Intel CPU SK-775 Lõi Nhôm
Giá bán: 53.000₫
Hàng mới từ 50.000 ₫ (8 GH bán)
Hàng cũ từ 35.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Type: Fan only
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm
2 / 2 phiếu
CoolerMaster Fan for Intel CPU Pentium & Core 2 Duo (Socket 775) - Air Hyper TX
Giá bán: 499.000₫
Hàng mới từ 499.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: COOLER MASTER
  • Type: Fan&Heatsinks
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Đồng và Nhôm
Chưa có đánh giá nào
Fan for Intel CPU Celeron, Pentium 4 (Socket 1115)
Giá bán: 55.000₫
Hàng cũ từ 55.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Intel
  • Type: Fan & Heatpipe
  • Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
  • Series: Intel - Celeron Dual Core
  • Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
  • Series: Intel - Celeron D
  • Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
  • Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3 / 1 phiếu
<<<123...>>