Bí quyết bán hàng Online   Thông báo   Đăng ký
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
<<<123>>
Tìm kiếm rao vặt

Dell XPS 13 9350 Core i5 6200 8GB 128SSD FHD Touch19.490.000 ₫

Đăng bởi: kyngheviet     Cập nhật: 2 giờ 3 phút trước
CPU: 6th Gen Intel® Skylake i5-6200U 2.3GHz Up to 2.8GHz 3M Cache RAM: 8GB LPDDR3 Buss 1866MHz Đĩa cứng: 128 GB SSD Màn hình: 13.3 inch Full HD (1920 x 1080) InfinityEdge ...

Dell Latitude E7480 Core™ i5-7300U 256GB SSD 8GB 14" (1920x1080)...20.200.000 ₫/ cái

Đăng bởi: kyngheviet     Cập nhật: 2 giờ 3 phút trước
CPU: 7th Gen Intel® Core™ i5 7300U 2.6GHz (up to 3.50 GHz) 3Mb Cache RAM: 8GB DDR4 2133MHz Đĩa cứng: M.2 PCIe NVMe SSD 256GB Màn hình: 14 inch IPS LED-Backlit FHD...

Dell 7567 i5-7300HQ/8/1Tb/15.6"FHD/W10/Nvi GTX 1050 4G21.500.000 ₫

Đăng bởi: kyngheviet     Cập nhật: 2 giờ 3 phút trước
Cấu hình chi tiết: CPU: 7th Generation Intel® Core™ i5-7300HQ Quad Core (6MB Cache, up to 3.5 GHz) RAM: 8 GB DDR4 2400MHz Đĩa cứng: 1TB 5400 rpm Hybrid Hard...
Tìm kiếm hỏi đáp

Thinhpak T420 vs T430 nên chọn cái nào?

Đăng bởi: hoangha84     Cập nhật: 16/12/2016 - 11:35
Như tiêu đề trên : m muôn các bác tư vấn về lựa chọn giữa 2 e laptop của thinkpad là T420 vs T430 So sánh hiệu năng của 2 loại cũng như tuổi thọ sau này của 2 con này !!! Đầu tiên là e T420:...

Lắp ổ cứng SSD có giúp laptop chạy game mượt hơn?

Đăng bởi: nguyenca.homes@gmail.com     Cập nhật: 30/03/2017 - 15:51
Lắp ổ cứng SSD có giúp laptop chạy game mượt hơn? Như tít ở trên của em , e đang xài HP Elitebook 8470p với cấu hình như sau: CPU : Intel(R) Core(TM) i5-3320M CPU @ 2.60Ghz (3M Cache, up...

Có nên mua Apple Mac Mini MGEN2 2014 hay IMac 21.5 inch 2014 MF883ZP/A

Đăng bởi: blink     Cập nhật: 18/04/2017 - 09:55
Thực sự đây là điều băn khoăn rất lớn với bất cứ ai: 1) Apple Mac Mini MGEN2 2014 cấu hình tốt hơn hẳn, kiểu dáng nhỏ gọn cực kỳ đẹp + CPU: 2.6GHz dual-core Intel Core i5 (Turbo...

Sản phẩm cpu core i5 nhiều người bán

 -  Xem tất cả
Giá bán: 430.000₫
Hàng mới (1 GH bán)
Hàng cũ từ 430.000 ₫ (3 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.66GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 430.000₫
Hàng mới (1 GH bán)
Hàng cũ từ 430.000 ₫ (3 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.53GHz (Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Mới được đánh giá
hay :;:
Tai Mai   |   22/01/2018 - 12:31
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 430.000₫
Hàng mới từ 450.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 430.000 ₫ (3 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.4GHz (Max Turbo Frequency 2.66GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Mới được đánh giá
Sản phẩm phù hợp với dòng máy toshiba satellite l650 series .
Huy Nguyen   |   22/01/2018 - 07:08
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 1.380.000₫
Hàng mới từ 1.950.000 ₫ (1 GH bán)
Hàng cũ từ 1.380.000 ₫ (4 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5 / 1 phiếu
Giá bán: 790.000₫
Hàng cũ từ 790.000 ₫ (3 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Core i5
  • Tốc độ: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.2GHz)
  • Tốc độ Bus: 1066MHz
  • Cache: 3MB L3 Cache
5 / 1 phiếu
Giá bán: 790.000₫
Hàng cũ từ 790.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.6GHz / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: Không xác định, / Tính toán 64bit / Hỗ trợ Siêu phân luồng (HT) /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.33GHz (Max Turbo Frequency 2.13GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 430.000₫
Hàng cũ từ 430.000 ₫ (2 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.66GHz (Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 440.000₫
Hàng cũ từ 440.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.26GHz (Max Turbo Frequency 2.53GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
5 / 0 phiếu
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.4GHz (Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 650.000₫
Hàng cũ từ 650.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.06GHz (Max Turbo Frequency 1.86GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 460.000₫
Hàng cũ từ 460.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.53GHz (Max Turbo Frequency 3.066GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 999.000₫
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 999.000₫
Hàng cũ từ 999.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 2.5GHz (Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Tốc độ Bus: 1066MHz / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 700.000₫
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.2GHz (Max Turbo Frequency 2.0GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.33GHz (Max Turbo Frequency 1.86GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 500.000₫
Hàng cũ từ 500.000 ₫ (1 GH bán)
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Core i5 / Tốc độ: 1.2GHz (Max Turbo Frequency 1.73GHz) / Tốc độ Bus: 2.5GT/s / Cache: 3MB L3 Cache / Công nghệ sản xuất: 32nm / Multimedia Instruction: SSE4.1, SSE4.2, / Tính toán 64bit /
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 790.000₫
Hàng cũ từ 788.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: INTEL
  • Loại: Core i5
  • Tốc độ: 3.2GHz
  • Tốc độ Bus: 5GT/s
  • Cache: 3MB L3 Cache
Chưa có đánh giá nào
CPU Intel Core i5-3470 (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Giá bán: 2.150.000₫
Hàng mới từ 2.150.000 ₫ (5 GH bán)
Hàng cũ từ 1.700.000 ₫ (2 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77
4 / 2 phiếu
Giá bán: 1.850.000₫
Hàng mới từ 1.850.000 ₫ (4 GH bán)
Hàng cũ từ 2.050.000 ₫ (1 GH bán)
  • Series: Intel - Core i5
  • Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge
  • Socket type: Intel - Socket 1155
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
3,5 / 2 phiếu
<<<123...>>