Bí quyết kinh doanh Online   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

harley davidson 883

Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Rectifier Cover FOR Harley Davidson Sportster XL 883 1200502.000 ₫/ cái

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 27/10/2017 - 15:06
Phù hợp với loại xe: Harley Davidson Lưu ý: - Vui lòng cung cấp cho chúng tôi tên đầy đủ và địa chỉ của bạn. - Số điện thoại là một thông tin rất quan trọng.

Five Angle Front Axle Cover For Harley Davidson Sportster XL 883 12000 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 22/09/2017 - 16:51
Số lượng 1 Xuất xứ Hàng công ty

Inlet Harley Davidson Sportster XL 883 12000 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 22/09/2017 - 16:51
Số lượng 1 Xuất xứ Hàng công ty
Tìm kiếm hỏi đáp

Em hỏi chiếc xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53
sao may anh khong cho gia truc tiep luon mat chiec harley davidson iron 883.harley davidson sporter 883.harley davidson v-rod gia khoang bao nhieu vay may anh tra loi giup em nha cam...

Xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20
sao may anh khong cho gia truc tiep luon mat chiec harley davidson iron 883.harley davidson sporter 883.harley davidson v-rod gia khoang bao nhieu vay may anh tra loi giup em nha cam...

Harley-Davidson Iron 883 dùng có được không?

Đăng bởi: tuandau90     Cập nhật: 11/11/2015 - 11:37
Harley-Davidson Iron 883 dùng có được không các cụ, em đang định mua con này để thỉnh thoảng đi dạo phố ạ, các cụ tư vấn cho em với...

Sản phẩm harley davidson 883 nhiều người bán

 -  Xem tất cả
Rectifier Cover FOR Harley Davidson Sportster XL 883 1200
Giá bán: 502.000₫
Hàng mới từ 502.000 ₫ (1 GH bán)
  • Loại xe: Haley
  • Chức năng: Trang trí
  • Chất liệu: Thép mạ Crom
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 683
  • Trọng lượng xe (kg): 249
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 243
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Harley Davidson 883 SuperLow 2011
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 883 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 8.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1506 / Chiều cao yên (mm): 647 / Trọng lượng xe (kg): 243 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Harley Davidson Iron 883 2009
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 8.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 883 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 643 / Trọng lượng xe (kg): 249 /
Chưa có đánh giá nào
Harley Davidson Sporter 883
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 55.0 ft. lbs/3500 rpm / Tỉ số nén: 8.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 833 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 744 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
Chưa có đánh giá nào
Harley Davidson Iron 883 2013
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 653
  • Trọng lượng xe (kg): 250
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm: