Bí quyết bán hàng Online   Thông báo   Đăng ký
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tin rao vặt mới đăng

Lưới nhựa cứng màu đen lưới cứng trang trí trần màu trắng lưới trang...

Đăng bởi: luoiantoanvadaythung     Cập nhật: 6 phút trước
lưới nhựa cứng màu đen lưới cứng trang trí trần màu trắng lưới trang trí đèn led an toàn lưới nhựa cứng màu đen lưới cứng trang trí trần màu trắng lưới trang trí đèn led an toàn lưới nhựa...

Thảm hội nghị , thảm sự kiện giá rẻ Miền Bắc 098 405 0011 

Đăng bởi: thamgiattham     Cập nhật: 18 phút trước
Thảm hội nghị , thảm sự kiện giá rẻ Miền Bắc 098 405 0011 Thảm giá rẻ _ Công ty phân phối sỉ lẻ thảm sự kiện, thảm dùng một lần giá rẻ tại Hà Nội và các tỉnh thành trên cả nước, Thảm nỉ...

Bán SIM đẹp 0997638666,2.000.000 ₫

Đăng bởi: buiquocnghia     Cập nhật: 24 phút trước
Số dùng đã lầu, đì nước ngoài nên không còn nhu cầu. còn gần 900k trong tk
Tìm kiếm hỏi đáp

Hình ảnh siêu ngầu của chiếc Môtô Honda Steed 400 của dân chơi Phú...

Đăng bởi: Phamlinh01     Cập nhật: 26/09/2017 - 16:29
Tại thị trường Việt Nam, mẫu xe Có tên mã là VLX400 và được ra mắt lần đầu vào năm 1997, mẫu xe môtô Honda Steed 400 là một mẫu cruiser thuộc "gia đình" Shadow của Honda đã được...

Sản phẩm shadow 400 nhiều người bán

 -  Xem tất cả
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Honda Shadow Custom 400
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23 kw/7000 rpm / Tỉ số nén: 10.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 33 Nm/ 3500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 398 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 650 / Trọng lượng xe (kg): 244 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Honda Shadow Classic 400
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 23 kw/7000 rpm / Tỉ số nén: 10.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 33 Nm/ 3500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 398 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 660 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
GIGABYTE GV-NX73T256P-RH (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
1 / 1 phiếu
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7950 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 648 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 810 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
3 / 1 phiếu
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7900 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 540 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7900 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - /...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm: