Ngăn 1 bao gồm
Bộ tuýp 3/8" 30pcs Toptul GVA3002
- Tuýp lục giác 3/8" BAEA1208~1224
BAEA1208 - 8, BAEA1209 - 9, BAEA1210 - 10, BAEA1211 - 11, BAEA1212 - 12, BAEA1213 - 13, BAEA1214 - 14, BAEA1215 - 15, BAEA1216 - 16, BAEA1217 - 17, BAEA1218 - 18, BAEA1219 - 19, BAEA1220 - 20, BAEA1221 - 21, BAEA1222 - 22, BAEA1224 - 24 (mm)
- Tuýp lục giác dài 3/8" BAEE1208~1219
BAEE1208 - 8, BAEE1210 - 10, BAEE1212 - 12, BAEE1213 - 13, BAEE1214 - 14, BAEE1217 - 17, BAEE1219 - 19 (mm)
- Cây nối 3/8" CAAA1203 - 3", CAAA1206 - 6", CAAA1210 - 10" (L)
- Cần trượt 3/8" CTCK1220
- Đầu lắt léo 3/8" CAHA1254
- Tay vặn tự động 3/8" CJBG1220
- Cần xiết tự động 3/8" CJHM1228
Bộ cần xiết tự động 1/2" 39 chi tiết Toptul GVC3903
- Lục giác 1/2" BAEA1610~1632
BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1618 - 18, BAEA1619 - 19, BAEA1620 - 20, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1625 - 25, BAEA1626 - 26, BAEA1627 - 27, BAEA1628 - 28, BAEA1629 - 29, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 (mm)
- Tuýp lục giác dài 1/2" BAEE1610~1624
BAEE1610 - 10, BAEE1612 - 12, BAEE1613 - 13, BAEE1614 - 14, BAEE1616 - 16, BAEE1617 - 17, BAEE1619 - 19, BAEE1621 - 21, BAEE1622 - 22, BAEE1624 - 24 mm
- Tuýp mở bugi 1/2" BAAR1616 - 16 & BAAR1621 - 21 mm
- Cần trượt 1/2" CTCK1630
- Khớp nối lắt léo TOPTUL CAHA1678
- Cây nối 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L)
- Tay vặn tự động 1/2" CJBG1627
Ngăn 2 bao gồm
Bộ dụng cụ lục giác sao cờ lê tuýp 61pcs Toptul GVC6101
- Bộ cờ lê AAEE0608 - E6xE8, AAEE1012 - E10xE12, AAEE1418 - E14xE18, AAEE2024 - E20xE24
- Tua vít sao FFIB0605 - T6 & FFIB0705 - T7
- Tua vít sao FFAB0808~4015
FFAB0808 - T8, FFAB0908 - T9, FFAB1008 - T10, FFAB1508 - T15, FFAB2010 - T20, FFAB2510 - T25, FFAB2710 - T27, FFAB3013 - T30, FFAB4015 - T40
- Tuýp sao 1/4" BAED0804~0808
BAED0804 - E4, BAED0805 - E5, BAED0806 - E6, BAED0807 - E7, BAED0808 - E8
- Tuýp sao 3/8" BAED1210~1214
BAED1210 - E10, BAED1211 - E11, BAED1212 - E12, BAED1214 - E14
- Tuýp sao 1/2" BAED1616~1624
BAED1616 - E16, BAED1618 - E18, BAED1620 - E20, BAED1624 - E24
- Vít đầu sao 1/4" BCFA0810~0830
BCFA0810 - T10, BCFA0815 - T15, BCFA0820 - T20, BCFA0825 - T25, BCFA0827 - T27, BCFA0830 - T30
- Vít đầu sao 3/8" BCFA1240 - T40 & BCFA1245 - T45
- Vít đầu sao 1/2" BCFA1650~1660
BCFA1650 - T50, BCFA1655 - T55, BCFA1660 - T60
- Lục giác 9 chi tiết GAAL0913
T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50
- Mũi vít sao 1/4" FSEA0806~0809
FSEA0806 - T6, FSEA0807 - T7, FSEA0808 - T8, FSEA0809 - T9
- Vít sao lỗ 1/4" FSGA0810~0840
FSGA0810 - T10, FSGA0815 - T15, FSGA0820 - T20, FSGA0825 - T25, FSGA0827 - T27, FSGA0830 - T30, FSGA0840 - T40
- Đầu chuyển vuông -> Lục giác FTAB0808 & 1208
FTAB0808 - 1/4" x 1/4"
FTAB1208 - 3/8" x 1/4"
Bộ cần siết tự động 1/4" Toptul GVA5004
- Tuýp lục giác 1/4" BAEA0804~0814
BAEA0804 - 4, BAEA084E - 4.5, BAEA0805 - 5, BAEA085E - 5.5, BAEA0806 - 6, BAEA0807 - 7, BAEA0808 - 8, BAEA0809 - 9, BAEA0810 - 10, BAEA0811 - 11, BAEA0812 - 12, BAEA0813 - 13, BAEA0814 - 14 mm
- Tuýp lục giác dài 1/4" BAEE0806~0813
BAEE0806 - 6, BAEE0807 - 7, BAEE0808 - 8, BAEE0809 - 9, BAEE0810 - 10, BAEE0811 - 11, BAEE0812 - 12, BAEE0813 - 13 mm
- Vít lục giác 1/4" BCDA0803~0808
BCDA0803 - 3, BCDA0804 - 4, BCDA0805 - 5, BCDA0806 - 6, BCDA0808 - 8 mm
- Mũi vít dẹt 1/4" BCCA0803~0808
BCCA0803 - 3, BCCA085E - 5.5, BCCA0808 - 8 mm
- Đầu vít bake 1/4" BCAA08P0~08P2
BCAA08P0 - PH0, BCAA08P1 - PH1, BCAA08P2 - PH2
- Vít bale khía 1/4" BCBA08P0~08P2
BCBA08P0 - PZ0, BCBA08P1 - PZ1, BCBA08P2 - PZ2
- Cần xiết nụ 1/4" CAIP0816
- Cần trượt 1/4" CTCK0811
- Khúc nối lắc léo 1/4" CAHA0840
- Cây nối 1/4": CAAA0802 - 2" & & CAAA0806 - 6" (L)
- Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815
- Bộ lục giác đầu bi GAAL0917
1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Ngăn 3 bao gồm
Bộ tuýp đầu vít 1/2" 25 chi tiết Toptul GVB2503
- Vít lục giác 1/2" BCDA1604~1619
BCDA1604 - 4, BCDA1605 - 5, BCDA1606 - 6, BCDA1607 - 7, BCDA1608 - 8, BCDA1610 - 10, BCDA1612 - 12, BCDA1614 - 14, BCDA1617 - 17, BCDA1619 - 19 mm (L=55mm)
- Vít đầu sao 1/2" BCFA1620~1645
BCFA1620 - T20, BCFA1625 - T25, BCFA1627 - T27, BCFA1630 - T30, BCFA1640 - T40, BCFA1645 - T45 (L=55mm)
- Vít sao 1/2" BCXA1650~1660
BCXA1650 - T50, BCXA1655 - T55, BCXA1660 - T60 (L=80mm)
- Vít sao dài 1/2" BCUA1670 T70 (140mm)
- Vít bông dài 1/2" BCJA1606~1612
BCJA1606 - M6, BCJA1606 - M8, BCJA1606 - M10, BCJA1606 - M12 (100mm)
- Vít lục giác dài 1/2" BCJD1614 M14 (100mm)
Bộ tua vít 12 chi tiết Toptul GVB1202
- Tua vít dẹt chống trượt FABB6E03 - 6.5x25
- Tua vít dẹt chống trượt FAAB0308~5E15
FAAB0308 - 3.0x75, FAAB3E10 - 3.5x100, FAAB0410 - 4.0x100, FAAB5E15 - 5.5x150
- Tua vít dẹt FAHB6E15 - 6.5x150
- Tua vít đóng dẹt FAGB0818 - 8x175
- Vít bake ngắn chống trượt FBBB0203 - PH2x25
- Tua vít bake chống trượt
FBAB0006 - PH0x60, FBAB0008 - PH1x80, FBAB0010 - PH2x100
- Tua vít bake FBHB0315 - PH3x150
Ngăn 4 bao gồm:
Bộ dụng cụ búa đục 9 chi tiết Toptul GVB0904
- Búa 500g HAAA0532
- Búa cao su HAAB1038
- Đục tâm có tay cầm HBBA0315~0621
HBBA0315 - 3x150, HBBA0418 - 4x180, HBBA0520 - 5x200, HBBA0621 - 6x210 mm
- Đục tâm có tay cầm HBBC0419 - 4x185 mm
- Đục tâm có tay cầm
HCBB1920 - 19x200 & HCBB2522 - 25x220 mm
Khay đồ nghề trong tủ đồ nghề Toptul GVB0701
. Dũa dẹt 8" SDBB0821
. Dũa Tam Giác 8" SDBE0815
. Dũa Dẹt 8" SDBC0821
. Dũa Vuông 8" SDBA0808
. Dũa Tròn 8" SDBD0808
. Cây Nạy 245mm JJAJ0813
. Bàn Chải Sợi Thép 3 Hàng 290mm NBAA0315
Ngăn 5 bao gồm:
Bộ đồ nghề súng xiết bu lông, cần xiết lực, tuýp lục giác 1/2" GVD4602
. Cần xiết lực 1/2" 20-200Nm ANAM1620
. Súng Mở Bulong 1/2" KAAC1645 - Lực xiết: 450 ft-lb
. Đầu Tuýp 1/2" KABP1617~1621
Size: KABP1617 - 17, KABP1619 - 19, KABP1621 - 21 mm
. Tuýp lục giác 1/2" KABA1608~1632
Size: KABA1608 - 8, KABA1608 - 9, KABA1610 - 10, KABA1611 - 11, KABA1612 - 12, KABA1613 - 13, KABA1614 - 14, KABA1615 - 15, KABA1616 - 16, KABA1617 - 17, KABA1618 - 18, KABA1619 - 19, KABA1620 - 20, KABA1621 - 21, KABA1622 - 22, KABA1623 - 23, KABA1624 - 24, KABA1625 - 25, KABA1626 - 26, KABA1627 - 27, KABA1628 - 28, KABA1629 - 29, KABA1630 - 30, KABA1632 - 32 mm
. Tuýp Lục Giác Đen 1/2" KABE1610~1632
Size: KABE1610 - 10, KABE1612 - 12, KABE1613 - 13, KABE1614 - 14, KABE1616 - 15, KABE1616 - 16, KABE1617 - 17, KABE1618 - 18, KABE1619 - 19, KABE1621 - 21, KABE1622 - 22, KABE1624 - 24, KABE1627 - 27, KABE1630 - 30, KABE1632 - 32 mm
. Đầu Nối Tuýp Đen 3/8" KACE1605 - 5" (L)
. Đầu Chuyển 1/2" KACN160B
Từ khóa gợi ý:
Bình luận