Sản phẩm về "800mhz"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Pentium 4 541 (3.2GHz, 1.0MB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 67.7 /
5
400.000 ₫
1 mới từ 400.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium E2160 (1.80 GHz, 1M L2 Cache, socket 775, 800MHz FSB)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Conroe / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
530.000 ₫
1 mới từ 530.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core2 Duo Desktop E4500 (2.20GHz, 2MB L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
780.000 ₫
2 mới từ 780.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron D 430 (1.8 GHz, 512Kb L2 Cache, Socket 775, 800MHz FSB)
Intel D430, celeron D 430. Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35 / Max Temperature (°C): 60.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
3
450.000 ₫
2 mới từ 450.000 ₫
2 cũ từ 100.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium 4 (3.0GHz, 1MB L2 Cache, FSB 800Mhz, Socket 478)
Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 478 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 89 / Max Temperature (°C): 69.09 /
0
390.000 ₫
1 mới từ 390.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium E2200 (2.20 GHz, 1M L2 Cache, socket 775, 800MHz FSB)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Conroe / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3
430.000 ₫
2 mới từ 430.000 ₫
1 cũ từ 918.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Dual Core E2220 (2.40GHz, 1MB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 775)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Conroe / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 73.3 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
970.000 ₫
2 mới từ 970.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Hynix - DDRam2 - 1GB - Bus 800MHz - PC2 6400 For Laptop
Hãng sản xuất: Hynix / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
0
145.000 ₫
7 mới từ 145.000 ₫
4 cũ từ 69.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Kingmax - DDR2 - 2GB - Bus 800MHz - PC6400
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
4,7
265.000 ₫
5 mới từ 265.000 ₫
3 cũ từ 135.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Intel Pentium E5400 (2.70 GHz, 2M L2 Cache, socket 775, 800MHz FSB)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
850.000 ₫
2 mới từ 850.000 ₫
2 cũ từ 116.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
UMAX  - DDRam2 - 2GB - Bus 800Mhz - PC 6400 For Notebook
Hãng sản xuất: Umax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
0
265.000 ₫
2 mới từ 265.000 ₫
3 cũ từ 135.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Intel Pentium Dual Core E2210 (2.2GHz, 1MB L2 Cache, Bus 800MHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
0
450.000 ₫
1 mới từ 450.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium (2.8GHz, 512KB L2 Cache, FSB 800MHz, Socket 478)
Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 478 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): - / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 /
0
120.000 ₫
1 mới từ 120.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Dual Core E2210 (2.2GHz, 1MB L2 Cache, Bus 800MHz) – (Tray / No Fan)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 /
0
1.200.000 ₫
2 mới từ 1.200.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
ELIXIR - DDR2 - 2GB - Bus 800MHz For notebook
Hãng sản xuất: Elixir / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
0
265.000 ₫
3 mới từ 265.000 ₫
2 cũ từ 155.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Samsung DDR2 - 1GB - Bus 800MHz - PC6400
Hãng sản xuất: Samsung / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
0
100.000 ₫
5 mới từ 100.000 ₫
4 cũ từ 65.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Chaintech Apogee - DDR2 - 2GB - bus 800MHz - PC2 6400 - Heatsink
Hãng sản xuất: Chaintech Apogee / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: - /
0
540.000 ₫
2 mới từ 540.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Desktop)
Intel Pentium E5500 (2.80 GHz, 2M L2 Cache, socket 775, 800MHz FSB)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
900.000 ₫
2 mới từ 900.000 ₫
1 cũ từ 1.313.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CHAINTECH - DDR2 - 2GB - Bus 800MHz - PC2 6400
Hãng sản xuất: Chaintech / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: - / Serial: - / Cas Latency (độ trễ) : - /
0
550.000 ₫
2 mới từ 550.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Desktop)
G.Skill Standard F2-6400CL5S-2GBSQ 2GB DDR2 Bus 800MHz
Hãng sản xuất: G.SKILL / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): 5-5-5-15 / Xuất xứ: -- /
0
265.000 ₫
3 mới từ 265.000 ₫
2 cũ từ 155.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)

Sản phẩm về "800mhz"