Sản phẩm về "gddr3"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
PNY VCQFX4500-PCIE-PB (Quadro FX4500, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16)
PNY 512mb, FX4500 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 4500 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
Inno3D GeForce 7300GT (128MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Inno3D 128mb, 7300GT 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
0
750.000 ₫

1 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Inno3D GeForce 7300GT (GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
Inno3D 256mb, 7300GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
3,5
750.000 ₫

1 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN8600GT/HTDI/256M (NVIDIA GeForce 8600GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Asus 256mb, 8600GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
850.000 ₫

1 cũ từ 850.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN7300GT TOP/HTD/128M (NVIDIA GeForce 7300GT, 128MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Asus 128mb, 7300GT 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample, /
0
700.000 ₫

1 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN9800GTX/HTDP/512M (NVIDIA GeForce 9800GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Asus 512mb, 9800GTX 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EAH3850 TOP/G/HTDI/256M (ATI Radeon HD 3850, 256mb, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Asus 256mb, HD 3850 256mb. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 3800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 730 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1900 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
699.000 ₫

1 cũ từ 699.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N9600GT-T2D1G-OC (NDIVIA Geforce 9600GT, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
MSI 1Gb, 9600GT 1GB, MSI 9600. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN9800GT TOP/HTDP/512MD3 (NVIDIA GeForce 9800GT, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
ASUS 512mb, 9800GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1940 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN9800GT/HTDP/512MD3 (NVIDIA GeForce 9800GT, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Asus 512mb, 9800GT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN9800GT/HTDP/1GD3 (NVIDIA GeForce 9800GT, 1GB, GDDR3, 256-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 1Gb, 9800GT 1GB, ASUS 9800. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
5
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N84STC-512I ( NVIDIA GeForce 8400 GS , 512mb,64-bit , GDDR3 ,PCI Express 2.0 )
GIGABYTE 512mb, 8400 GS 512mb. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA, /
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
Leadtek NVIDIA Quadro FX 4500 X2 (NVIDIA Quadro FX 4500, 1GB, 256-bit GDDR3 PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 4500 x2 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 4/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, PureVideo, UDA/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
Leadtek NVIDIA Quadro FX 3800 (NVIDIA Quadro FX 3800, 1GB, 256-bit GDDR3 PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 3800 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CUDA, UDA/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA/
5
220.000 ₫
4 mới từ 220.000 ₫
1 cũ từ 200.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Sparkle SX630L1024JC (NVIDIA GeForce GT630 , GDDR3 1024MB, 128-Bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
Zotac 9600GT 512M (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, GDDR3, 128-bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1890 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card
Fastest X500 Workstation (Intel Xeon E5-2630 v2 2.6GHz, RAM 16GB, HDD 1TB, SDD 120GB, Nvidia Quadro K4000 3GB GDDR3, 750W)
Hãng sản xuất: Fastest / Dòng: Intel / Kiểu: Microtower / Số lượng CPU: 1 / Loại CPU: Intel - Intel Xeon / Tốc độ CPU (Ghz): 2.60GHz / Bộ nhớ đệm (cache): L3 cache - 15MB / Số CPU max: 1 / Loại Ram: DDR3 - 1600MHz / Dung lượng Ram (Gb): 16 / Hỗ trợ Ram max (Gb): 256 / Dung lượng ổ cứng: 1TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 - 6Gb/s, SCSI/ Tốc độ vòng quay: 7200 RPM / Video Card: Nvidia - Quadro K4000 / Dung lượng Video card: - / Lan card: Onboard / Card Wifi: -/ Cổng giao tiếp: USB, PS2, RJ45, e-SATA, Audio In-Out, Anolog (VGA)/ Màn hình: Không kèm màn hình / Kích cỡ màn hình: - / Bàn phím: -/ Chuột: -/
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
Workstation - Máy trạm
Fastest X700 Workstation (Dual Intel Xeon E5-2640 v2 2.0GHz, RAM 32GB, HDD 1TB, SDD 120GB, Nvidia Quadbro K4000 3GB GDDR3, 1050W)
Hãng sản xuất: Fastest / Dòng: Intel / Kiểu: Microtower / Số lượng CPU: 1 / Loại CPU: Intel - Intel Xeon / Tốc độ CPU (Ghz): 2.0GHz / Bộ nhớ đệm (cache): L3 cache - 20MB / Số CPU max: 1 / Loại Ram: DDR3 - 1600MHz / Dung lượng Ram (Gb): 16 / Hỗ trợ Ram max (Gb): 512 / Dung lượng ổ cứng: 1TB / Giao tiếp ổ cứng: SATA3 - 6Gb/s, SCSI/ Tốc độ vòng quay: 7200 RPM / Video Card: Nvidia - Quadro K4000 / Dung lượng Video card: - / Lan card: Onboard / Card Wifi: -/ Cổng giao tiếp: USB, PS2, RJ45, e-SATA, Audio In-Out, Anolog (VGA)/ Màn hình: Không kèm màn hình / Kích cỡ màn hình: - / Bàn phím: -/ Chuột: -/
0
101.200.000 ₫
2 mới từ 101.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Workstation - Máy trạm
Laptop Asus A456UR-WX045D (CPU Intel Core i5-6200U 2.30GHz, Ram 4GB DDR4, HDD 500GB, VGA Nvidia Gerforce GT 930MX 2GB GDDR3, Màn hình 14inch, DOS)
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Đang chờ cập nhật / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-6200U Skylake / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz) / Video Chipset: Đang chờ cập nhật / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: 802.11a/c / Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone, RJ-45/ Cổng USB: Đang chờ cập nhật / Cổng đọc Card: Đang chờ cập nhật / Battery: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 2kg / Tính năng khác: Đang chờ cập nhật/ Tình trạng sửa chữa: Nguyên bản chưa sửa chữa / Thời hạn bảo hành tại Hãng: 24 Tháng / Phụ kiện đi kèm: Đầy đủ phụ kiện/
4
11.360.000 ₫
3 mới từ 11.360.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính laptop

Sản phẩm về "gddr3"