Sản phẩm về "gddr5"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-R687OC-1GD Radeon HD 6870 1GB 256-bit GDDR5
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 6870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 915 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, CrossfireX, PureVideo HD, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed /
0
4.280.000 ₫
2 mới từ 5.700.000 ₫
1 cũ từ 4.280.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N650OC-1GI (NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 1GB, 128-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1058 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
3,5
405.000 ₫
5 mới từ 950.000 ₫
3 cũ từ 405.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus ENGTX650TI-OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 650Ti, 2048MB GDDR5, 128 bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 980 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1350 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.460.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 1.460.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Zotac GeForce GTX 650 Ti [ZT-61101-10M] (Nvidia GeForce GTX 650 Ti, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 941 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
4
880.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 880.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ZOTAC GTX-750 Ti 2GB DDR5 (NVIDIA GEFORCE GTX 750 Ti, 2GB DDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, Mini-HDMI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround/
4,5
1.750.000 ₫
2 mới
1 cũ từ 1.750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS GTX750-PHOC-1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 750, GDDR5 1024MB, 128bits, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1059 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5010 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX/
0
1.350.000 ₫
4 mới từ 1.350.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N960WF2OC-2GD (Nvidia GeForce GTX 960, 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1279 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync/
0
2.890.000 ₫
2 mới từ 5.450.000 ₫
2 cũ từ 2.890.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N730D5-2GI (rev. 1.0) (Nvidia GeForce GT 730, 2048MB GDDR5, 64 bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 902 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync/
0
750.000 ₫
5 mới từ 740.000 ₫
2 cũ từ 450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N730D5-2GI (rev. 2.0) (Nvidia GeForce GT 730, 2048MB GDDR5, 64 bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 902 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync/
0
750.000 ₫
6 mới từ 750.000 ₫
2 cũ từ 485.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R7250X-1GD5 (ATI Radeon R7 250X, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R7 250X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
0
980.000 ₫
2 mới từ 2.590.000 ₫
2 cũ từ 980.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS GTX750Ti-OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 750 Ti, 2GB GDDR5, 128 bits, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1150 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, Adaptive VSync/
5
1.850.000 ₫
3 mới từ 3.500.000 ₫
1 cũ từ 1.850.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI GTX 950 2GD5T OC (NVIDIA GeForce GTX 950, 2048 GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1076 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6610 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD, DirectX 11/
4,5
4.450.000 ₫
6 mới từ 3.849.000 ₫
1 cũ từ 2.450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N960WF2OC-4GD (rev. 1.1) (Nvidia GeForce GTX 960, 4GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1216 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync/
0
2.890.000 ₫
2 mới từ 6.549.000 ₫
2 cũ từ 2.890.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
VGA Gigabyte 6GB GV-N1060XTREME-6GD
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1873 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8316 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
6.600.000 ₫
3 mới từ 6.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Card màn hình Gigabyte 6GB GV-N1060G1 Gaming-6GD (NVIDIA GeForce GTX 1060, 6144MB GDDR5, 192-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1847 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8008 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
5
6.600.000 ₫
4 mới từ 6.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Card màn hình Gigabyte 6GB GV-N1060WF2OC-6GD (NVIDIA GeForce GTX 1060, 6144MB GDDR5, 192-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1797 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8008 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
6.600.000 ₫
4 mới từ 6.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI Radeon RX 580 ARMOR 8G OC (AMD Radeon RX 580, GDDR5, 8GB, 256-bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1366 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8000 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): Mini DisplayPort x2, HDMI x 2, DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
6.600.000 ₫
2 mới từ 6.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Laptop Lenovo Legion Y520-15IKBN 80WK01GDVN Core i5-7300HQ/Win10 (15.6 inch) - Black
Lenovo Legion Y520-15IKBN. Hãng sản xuất: Lenovo / Motherboard Chipset: Đang chờ cập nhật / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-7300HQ Leaked / Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTX 1050 GDDR5 + Intel Graphics 630 / Graphic Memory: 4GB / Memory Type: DDR4 2400MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000Mbps / Wifi: 802.11ac / Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật / Loại ổ đĩa quang: Không có ổ đĩa quang / Chuột: TouchPad, Multi-Touch/ OS: Windows 10 / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Battery: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: USB Type-C, Đang chờ cập nhật/ Tình trạng sửa chữa: Nguyên bản chưa sửa chữa / Thời hạn bảo hành tại Hãng: 12 Tháng / Phụ kiện đi kèm: Đang chờ cập nhật, Sạc/
5
18.990.000 ₫
2 mới từ 18.990.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính laptop
Laptop Asus S510UN BQ319T i5 8250U
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Intel Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD + SSD / Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-8250U Processor / Tốc độ máy: 1.60Ghz / Video Chipset: NVIDIA GeForce MX150 GDDR5, Intel UHD Graphics 620 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR4 2400MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: Đang chờ cập nhật / Wifi: 802.11ac / Dung lượng SSD: 128GB / Loại ổ đĩa quang: Không có ổ đĩa quang / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 10 / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Cổng hồng ngoại, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 + 1 x USB 3.1 port / Cổng đọc Card: Đang chờ cập nhật / Battery: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 1.64 Kg / Tính năng khác: USB Type-C/ Tình trạng sửa chữa: Nguyên bản chưa sửa chữa / Thời hạn bảo hành tại Hãng: - / Phụ kiện đi kèm: Sạc/
5
17.300.000 ₫
3 mới từ 17.300.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính laptop
Laptop Dell Vostro V5468F Core i5-7200U/Free Dos (14.1 inch) (Gold)
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Đang chờ cập nhật / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD + SSD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-7200U Leaked / Tốc độ máy: 2.5 Ghz / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 940MX + Intel HD Graphics 620 / Graphic Memory: 2GB GDDR5 / Memory Type: DDR4 2133MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000Mbps / Wifi: 802.11ac / Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật / Loại ổ đĩa quang: Không có ổ đĩa quang / Chuột: TouchPad/ OS: Free DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: Đang chờ cập nhật / Cổng đọc Card: SD Memory / Battery: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 1.7kg Tình trạng sửa chữa: - / Thời hạn bảo hành tại Hãng: - / Phụ kiện đi kèm: Đầy đủ phụ kiện/
0
15.300.000 ₫
2 mới từ 15.300.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính laptop

Sản phẩm về "gddr5"