Sản phẩm về "gddr5"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS ENGTX560 Ti DCII/2DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 560 Ti, 1GB, 256-bit, GDDR5, PCI Express 2.0)overclocked graphics card for fast 3D Vision gaming
ASUS EN, GTX560. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 830 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
3,5
750.000 ₫
3 mới từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus ENGTX560 Ti DCII TOP/2DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 560 Ti, GDDR5 1GB, 256-bit,PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 900 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
0
750.000 ₫
3 mới từ 750.000 ₫
1 cũ từ 2.260.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV N65TOC-2GI (NVIDIA GeForce GTX 650, GDDR5 2GB, 128-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1032 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
3.703.000 ₫
3 mới từ 3.703.000 ₫
1 cũ từ 1.100.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Video Card Gigabyte GV-N760OC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 760, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 760 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1085 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
6.555.000 ₫
2 mới từ 6.555.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N770OC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 770, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1137 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1189 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
8.579.000 ₫
4 mới từ 8.579.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1137 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1189 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
5
10.083.000 ₫
3 mới từ 10.083.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R9290-4GD5 (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R9 280X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 947 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1250 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, DVI x 3
0
10.965.000 ₫
2 mới từ 10.965.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Video Card
NVIDIA Quadro 2000D 1GB 128-bit GDDR5 PCI Express 2.0 x16
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - Quadro 2000D / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA/
0
10.439.000 ₫
1 mới từ 10.439.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R9270X-DC2T-2GD5 (AMD Radeon R9 270X, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R9 270X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1050 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5600 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)/
0
6.065.000 ₫
3 mới từ 6.065.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Video Card ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R9 290X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1250 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)/
0
14.983.000 ₫
2 mới từ 14.983.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Video Card
Video Card  ASUS GTXTITAN-6GD5 (NVIDIA GeForce GTX TITAN, GDDR5 6GB, 384bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX TITAN / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 837 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6000 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround/
4,5
24.489.000 ₫
1 mới từ 24.489.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N750-1GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, Ram 1GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1059 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
2.770.000 ₫
3 mới từ 2.770.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI GTX 950 2GD5T OC (NVIDIA GeForce GTX 950, 2048 GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1076 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6610 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD, DirectX 11/
4,5
3.849.000 ₫
5 mới từ 3.849.000 ₫
1 cũ từ 2.450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Laptop ASUS GL552VX-XO081D (Intel Core i5 6300HQ 2.3GHz, 4GB DDR4 2133MHz, HDD 1TB, NVIDIA GeForce GTX 950M 4GB GDDR5 + Intel HD Graphics 530, Màn hình 15.6inch, Free Dos)
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: TFT (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-6300HQ Skylake / Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GTX 950M / Graphic Memory: 4GB / Memory Type: DDR4 2133MHz / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Dung lượng SSD: Đang chờ cập nhật / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/ Tình trạng sửa chữa: Nguyên bản chưa sửa chữa / Thời hạn bảo hành tại Hãng: Đang chờ cập nhật / Phụ kiện đi kèm: Đầy đủ phụ kiện/
3
16.749.000 ₫
1 mới từ 16.749.000 ₫
1 cũ từ 16.900.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy tính laptop
Card màn hình Gigabyte 8GB GV-N1070WF2OC-8GD (NVIDIA GeForce GTX 1070, 8GB GDDR5, 256-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1070 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1771 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8008 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D, mini DisplayPort x 3/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
4
9.789.000 ₫
2 mới từ 9.789.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Card màn hình Gigabyte GV-N1060WF2OC-3GD (NVIDIA GeForce GTX 1060, 3072 GDDR5, 192-bit, PCI-E x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1797 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8008 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDMI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
4
5.789.000 ₫
3 mới từ 5.789.000 ₫
1 cũ từ 3.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
VGA GIGABYTE N105TD5-4GD (NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti, 4GB GDDR5, 128bit, PCI-E x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1050Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1316 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1290 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
5
4.679.000 ₫
3 mới từ 4.679.000 ₫
1 cũ từ 2.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI Radeon RX 580 ARMOR 8G OC (AMD Radeon RX 580, GDDR5, 8GB, 256-bit, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 8GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1366 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 8000 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): Mini DisplayPort x2, HDMI x 2, DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
5
3.500.000 ₫
1 mới từ 7.490.000 ₫
1 cũ từ 3.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Palit GeForce GTX 1060 Dual (Nvidia GeForce GTX 1060, GDDR5, 6GB, 192-bit, PCI-E 3.0x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1060 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1708 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 7680 x 4320 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA/
0
6.989.000 ₫
1 mới từ 6.989.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Palit GeForce GTX 1050 StormX (NE5105001841-1070F) (Nvidia GeForce GTX 1050, GDDR5, 2GB, 128-bit, PCI-E 3.0 x 16)
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1050 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1354 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7000 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): DirectX 12/
0
Chưa có GH bán...
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "gddr5"