Sản phẩm về "gddr5"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Asus HD7750-1GD5 (ATI Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 820 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
4
800.000 ₫
3 mới
3 cũ từ 800.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus HD7850-DC2-2GD5 (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7850 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 870 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4840 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
4
1.950.000 ₫
2 mới
1 cũ từ 1.950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N690D5-4GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX 680, 4096MB, GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1019 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
5
23.463.000 ₫
3 mới từ 23.463.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 860 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.950.000 ₫
4 mới từ 4.620.000 ₫
1 cũ từ 1.950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI R7730-1GD5V1 (ATI Radeon HD 7730, GDDR5 1GB, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 7730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
5
1.490.000 ₫
15 mới từ 1.490.000 ₫
5 cũ từ 400.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Zotac GeForce GTX 650 Synergy Edition 1GB [ZT-61012-10M] (Nvidia GeForce GTX 650, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1058 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
0
750.000 ₫
4 mới từ 2.240.000 ₫
2 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R9270X-DC2T-2GD5 (AMD Radeon R9 270X, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R9 270X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1050 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5600 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)/
0
5.000.000 ₫
6 mới từ 5.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Video Card ASUS R9280X-DC2-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R9 280X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 850 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6000 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)/
0
7.850.000 ₫
6 mới từ 7.850.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Video Card
PowerColor R7 250 1GB GDDR5 OC (ATI Radeon R7 250, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1050 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
950.000 ₫
3 mới từ 1.800.000 ₫
2 cũ từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N75TOC-2GI (NVIDIA GeForce GTX 750Ti 2GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1033 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, DVI, HDMI x 2/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround/
5
1.550.000 ₫
5 mới từ 2.750.000 ₫
3 cũ từ 1.550.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N750Ti TF 2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750Ti, Ram 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1085 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
3.450.000 ₫
10 mới từ 3.420.000 ₫
1 cũ từ 2.100.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI GTX 970 GAMING 4G (NVIDIA Geforce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1051 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
0
9.350.000 ₫
6 mới từ 9.000.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Video Card
MSI GTX 960 GAMING 2G (NVIDIA Geforce GTX 960, 2GB GDDR5, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1178 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround/
0
5.300.000 ₫
5 mới từ 5.300.000 ₫
1 cũ từ 4.850.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI GTX 960 2GD5T OC (NVIDIA GeForce GTX 960, 2GB GDDR5, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1241 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround/
0
5.330.000 ₫
5 mới từ 5.043.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-R938G1 GAMING-4GD (AMD Radeon R9 380, 4 GB, GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: - / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 990 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5700 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
6.450.000 ₫
5 mới từ 6.450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI GTX 950 2GD5T OC (NVIDIA GeForce GTX 950, 2048 GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1076 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6610 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, TurboCache, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, nView, CUDA, UDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD, DirectX 11/
4
4.450.000 ₫
5 mới từ 3.849.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R7250-2GD5 (AMD Radeon R7 250, 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1125 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
1.150.000 ₫
2 mới từ 1.790.000 ₫
2 cũ từ 1.150.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS STRIX-GTX950-DC2OC-2GD5-GAMING (NVIDIA GeForce GTX 950, 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 950 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1140 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6610 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
4.600.000 ₫
4 mới từ 4.400.000 ₫
1 cũ từ 2.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
VGA 2GB GIGA NVIDIA Quadro P600
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
0
4.900.000 ₫
4 mới từ 4.700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Gigabyte GeForce GT 1030 OC 2G (GV-N1030OC-2GI) (Nvidia GeForce GT 1030, GDDR5, 2GB, 64-bit)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 1030 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1544 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): DirectX 12/
0
1.950.000 ₫
4 mới từ 1.950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "gddr5"