Sản phẩm về "intel socket 1155"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Quạt Chíp Intel lõi nhôm Socket 775/1155
Hãng sản xuất: Intel / Type: Fan only / Fan size: - / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Socket 478 / LGA775/ Bearing Type: - / Color: Black/ Chất liệu bộ tản nhiệt: - Power Connector: - / LED: -/
5
50.000 ₫
11 mới từ 43.000 ₫
1 cũ từ 50.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Cooler
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
i7-2600K, Sandy bridge. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,7
2.860.000 ₫
4 mới từ 2.850.000 ₫
3 cũ từ 2.450.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
4.200.000 ₫
5 mới từ 1.450.000 ₫
3 cũ từ 1.100.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Bo mạch chủ Gigabyte GA-Z68MA-D2H-B3 (rev 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel Z68 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 32 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz/ Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 2, SATA III 6Gb/s x 4, USB 2.0 x 12/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX/
0
2.250.000 ₫
2 mới từ 3.580.000 ₫
1 cũ từ 2.250.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, HyperTransport 3.0, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
950.000 ₫
3 mới từ 913.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-3450 (3.1GHz turbo up 3.5GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
4.241.000 ₫
2 mới từ 4.241.000 ₫
1 cũ từ 1.650.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,5
6.600.000 ₫
5 mới từ 3.470.000 ₫
3 cũ từ 3.500.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-3770s (3.1GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
3.450.000 ₫
1 mới từ 3.450.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-3470s (2.9GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
1.550.000 ₫
1 mới từ 1.950.000 ₫
1 cũ từ 1.550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-3220 (3.3GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,4
1.350.000 ₫
8 mới từ 1.180.000 ₫
3 cũ từ 990.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Bo mạch chủ GIGABYTE GA-B75M-D3V (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel B75 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 8, USB 3.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, SATA III 6Gb/s x 1/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX/
4,3
840.000 ₫
3 mới từ 1.300.000 ₫
4 cũ từ 840.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Bo mạch chủ ASUS P8B75-M
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel B75 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3 Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 32 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, SATA III 6Gb/s x 1, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX/
0
1.150.000 ₫
2 mới từ 1.600.000 ₫
2 cũ từ 1.150.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Bo mạch chủ Gigabyte GA-P75-D3P
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel B75 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 32 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 3, SATA III 6Gb/s x 1, eSATA x 1, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX/
0
1.100.000 ₫
1 mới từ 1.550.000 ₫
2 cũ từ 1.100.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Mainboard Asus P8B75-M LX Plus (Intel B75, Socket 1155)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel B75 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz/ OC: 2200Mhz OC / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, USB 3.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 4, SATA III 6Gb/s x 1, USB 3.1 x 2/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID/
3,8
950.000 ₫
2 mới từ 1.557.000 ₫
1 cũ từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
Mainboard
Intel Pentium G2020 (2.90GHz, 3Mb L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4,8
550.000 ₫
6 mới từ 319.000 ₫
6 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G2030 3.00GHz 3MB Cache
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States
4,3
1.290.000 ₫
4 mới từ 390.000 ₫
5 cũ từ 319.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-4340 Processor (4M Cache, 3.60 GHz)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
3
3.517.000 ₫
3 mới từ 3.517.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G2020 (2.9GHz, 3M Cache, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States
4,7
250.000 ₫
2 mới từ 339.000 ₫
4 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Fan for CPU socket 1150/1155/1156 (Intel LGA 1150/1156/1155)
Hãng sản xuất: Intel / Type: Fan & Heatpipe / Fan size: - / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Socket LGA 1156/ Bearing Type: - / Color: Black/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm/ Linh kiện đi kèm: -/ Power Connector: - / LED: -/
0
50.000 ₫
10 mới từ 50.000 ₫
1 cũ từ 28.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Cooler
Quạt chip intel Socket 1155 (box)
Hãng sản xuất: Intel / Type: Fan only / Kiểu CPU hỗ trợ: Intel Core 2 Duo (Socket LGA775), Intel Socket LGA 1156/ Bearing Type: - / Color: Black, Silver/ Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm /
5
50.000 ₫
7 mới từ 48.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Cooler

Sản phẩm về "intel socket 1155"