Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Cisco WAP4410N | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
4.250.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 21/05/2012 - 10:57 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
|
4.250.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 22/05/2012 - 21:39 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
5.033.600 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +712.400 Cập nhật: 07/05/2012 - 17:10 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
4.056.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 21/05/2012 - 17:21 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Liên hệ 0988 353 474 để được hỗ trợ thêm thông tin của sản phẩm
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
4.255.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +180.900 Cập nhật: 16/05/2012 - 16:20 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
4.270.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +194.500 Cập nhật: 06/05/2012 - 14:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
4.280.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +203.600 Cập nhật: 07/05/2012 - 09:21 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Giá và số lượng có thể thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ vftrader để có thông tin chính xác nhất!
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
4.299.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +220.900 Cập nhật: 22/05/2012 - 14:55 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
4.500.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +403.600 Cập nhật: 09/05/2012 - 15:20 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
2.52,5 [6]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 14:56 |
|
-
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
15.600.000đ | 9.450.000đ | ||
8.228.090đ | 9.339.200đ | ||
3.750.000đ | 3.335.000đ | ||
15.790.000đ | 8.299.200đ | ||
18.075.200đ | 7.359.690đ | ||
9.360.000đ | 9.547.200đ | ||
6.198.400đ | 15.090.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
4.290.000đ | 4.200.000đ | ||
4.250.000đ | 4.081.819đ | ||
4.159.000đ | 4.153.500đ | ||
4.480.000đ | 4.500.000đ | ||
4.550.000đ | 3.858.756đ | ||
4.300.000đ | 4.611.684đ | ||
3.960.000đ | 3.933.500đ | ||
349.000 VNĐ | |
540.000 VNĐ | |
729.000 VNĐ | |
660.000 VNĐ | |
299.000 VNĐ |