| Thông số chung | |
| Hãng sản xuất | Kodak |
| Model | Playsport |
| Màn hình | |
| Loại màn hình | Màn hình thường |
| Độ lớn màn hình(inch) | 2.0 inch |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.5-type, 5 MP, CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 5 Megapixels |
| Độ phân giải lớn nhất | 1920 × 1080 |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 5.5 mm, f/2.8; 35 mm equivalent: 48 mm (1080p), 36 mm (720p/60 fps, 720p, WVGA), 36 mm (Still) |
| Tự động lấy nét (AF) |
![]() |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4x |
| Thông số khác | |
| Vị trí lưu |
• Memory Card • Bộ nhớ trong |
| Định dạng file |
• MPEG • MPEG2 |
| Chụp ảnh |
![]() |
| Tính năng |
• Chịu nước (Water resistant) |
| Bộ nhớ trong | 128Mb |
| Loại thẻ nhớ |
• Secure Digital Card (SD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • AV output • HDMI • DC In |
| Cable kèm theo |
• USB • AV Cable • HDMI |
| Kích thước | |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 112.5 x 58 x 19.5 mm |
| Trọng lượng Camera(g) | 145 |
| Đánh giá | 0.0 / 0 phiếu |
| Xếp hạng | 688 / 1.486 - Xem tất cả |