Máy photocopy, XEROXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
296 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
XEROX DocuCentre-IV 2060CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
0
54.500.000 VNĐ
(2.573,79 USD)
Fuji Xerox DocuCentre IV 2060
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
51.500.000 VNĐ
(2.432,11 USD)
XEROX DocuCentre-IV 2060CP
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
0
51.500.000 VNĐ
(2.432,11 USD)
Fuji Xerox Docucentre S1810 DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 18
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 350 x 1
0
23.980.000 VNĐ
(1.132,47 USD)
Máy photocopy Xerox Docucentre-IV 2056CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
27.000.000 VNĐ
(1.275,09 USD)
Fuji Xerox DocuCentre-IV 2056PL-CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
27.480.000 VNĐ
(1.297,76 USD)
Máy photocopy Xerox DocuCentre-III 2007 DD
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 516 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
51.350.000 VNĐ
(2.425,03 USD)
Xerox Docucentre 1085DC
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 96 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
18.000.000 VNĐ
(850,06 USD)
Fujixerox DocuCentre-IV 3060
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
57.000.000 VNĐ
(2.691,85 USD)
FujiXerox Docucentre S2010DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 350 x 1
0
30.450.000 VNĐ
(1.438,02 USD)
Fuji Xerox Docucentre S1810 CPS NW
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 18
0
24.400.000 VNĐ
(1.152,3 USD)
Fuji Xerox DocuCentre 2058
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
30.400.000 VNĐ
(1.435,66 USD)
Xerox DocuCentre-II 3007DD
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 15 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
56.000.000 VNĐ
(2.644,63 USD)
Xerox DocuCentre 1055DC
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 15 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 3 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
25.200.000 VNĐ
(1.190,08 USD)
Fuji Xerox DocuCentre 2056
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
23.980.000 VNĐ
(1.132,47 USD)
Xerox Document Centre 1080CPS
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 45 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
30.500.000 VNĐ
(1.440,38 USD)
Xerox DocuCentre 1080DC
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 33 /
0
25.750.000 VNĐ
(1.216,06 USD)
Xerox Document Centre 450I
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.44KW / Trọng lượng(kg): 71.8 /
0
30.000.000 VNĐ
(1.416,77 USD)
Xerox Document Centre 5010 CF
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 55
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
158.000.000 VNĐ
(7.461,63 USD)
Fuji Xerox DocuCentre-IV 2058DD-CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
30.030.000 VNĐ
(1.418,18 USD)
Xerox Docucentre-IV 2058DD-CPS(NW)
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
31.800.000 VNĐ
(1.501,77 USD)
Xerox DOCUCENTRE-IV 2056DD (NW)
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
36.800.000 VNĐ
(1.737,9 USD)
Fuji Xerox DocuCentre-III 3007 PL
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 3095 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 18 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
23.000.000 VNĐ
(1.086,19 USD)
XEROX DocuCentre IV 2060 DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 0
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
49.000.000 VNĐ
(2.314,05 USD)
Fuji Xerox Docucentre S2420 CPS NW
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 24
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
28.900.000 VNĐ
(1.364,82 USD)
Fuji Xerox Docucentre S2220 CPS NW
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 22
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
30.900.000 VNĐ
(1.459,27 USD)
Xerox Document Centre 5010 CPSF
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 55
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 1000 x 1
0
160.000.000 VNĐ
(7.556,08 USD)
XEROX DocuCentre II 6080 DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 65
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
190.000.000 VNĐ
(8.972,85 USD)
Xerox Document Centre 5010 DC
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 55
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
103.000.000 VNĐ
(4.864,23 USD)
Fuji Xerox DC-III 2007 DD-CPF
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.3 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Paralell, / Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 18 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
25.000.000 VNĐ
(1.180,64 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy photocopy, XEROXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy photocopy