Máy photocopy, XEROXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
288 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Fuji Xerox Docucentre S1810 DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 18
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 350 x 1
0
23.980.000 VNĐ
(1.132,47 USD)
XEROX DC-IV 5070CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
118.000.000 VNĐ
(5.572,61 USD)
XEROX DC-IV 3065CPFS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
95.000.000 VNĐ
(4.486,42 USD)
XEROX DC-IV 3060CP
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
71.000.000 VNĐ
(3.353,01 USD)
Xerox DocuCentre 1055DC
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 15 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 3 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
23.980.000 VNĐ
(1.132,47 USD)
Fuji Xerox DocuCentre 2058
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
30.500.000 VNĐ
(1.440,38 USD)
Máy photocopy Xerox Docucentre-IV 2056CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
24.480.000 VNĐ
(1.156,08 USD)
Xerox DocuCentre 1080DC
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 33 /
0
25.750.000 VNĐ
(1.216,06 USD)
Fujixerox DocuCentre-IV 3065
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
63.000.000 VNĐ
(2.975,21 USD)
Xerox  DocuCentre 2000 CPS
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 50 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 200 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 38 /
0
29.990.000 VNĐ
(1.416,29 USD)
XEROX DocuCentre IV 3065 DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
58.000.000 VNĐ
(2.739,08 USD)
FUJI XEROX DocuCentre-II 7000CP
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 9 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: LPT, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
264.000.000 VNĐ
(12.467,53 USD)
Fuji Xerox Docucentre-IV 2060PL
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
51.200.000 VNĐ
(2.417,95 USD)
FujiXerox Docucentre S2010DD
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 350 x 1
0
36.000.000 VNĐ
(1.700,12 USD)
Xerox Docucentre 2000DC
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
41.000.000 VNĐ
(1.936,25 USD)
Xerox Document Centre 5010 CF
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 55
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
110.250.000 VNĐ
(5.206,61 USD)
Xerox Docucentre-IV 5070CPF (DC-IV 5070CPF)
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
143.800.000 VNĐ
(6.791,03 USD)
Fuji Xerox DocuCentre III DC-3007 CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
74.000.000 VNĐ
(3.494,69 USD)
XEROX DC-IV 4070CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
110.000.000 VNĐ
(5.194,81 USD)
Xerox Document Centre-II C3000 (C3000DC)
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 32 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 97 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
188.000.000 VNĐ
(8.878,39 USD)
FujiXerox Docucentre-IV 3065DD-CF
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
86.700.000 VNĐ
(4.094,45 USD)
XEROX DC-IV 3060CPS
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
68.900.000 VNĐ
(3.253,84 USD)
XEROX DC-IV 3060CF
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
77.000.000 VNĐ
(3.636,36 USD)
Fuji Xerox DocuCentre IV 2060
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
50.000.000 VNĐ
(2.361,28 USD)
XEROX DocuCentre-IV 2060CP
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
0
52.600.000 VNĐ
(2.484,06 USD)
Fujixerox DocuCentre-IV 4070
  • Hãng sản xuất: XEROX
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
85.000.000 VNĐ
(4.014,17 USD)
Fuji Xerox DocuCentre 1085CPF
Hãng sản xuất: XEROX / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
34.000.000 VNĐ
(1.605,67 USD)
Xerox DocuCentre-II 7000
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.7kW / Trọng lượng(kg): 187 /
0
209.000.000 VNĐ
(9.870,13 USD)
Xerox DocuCentre-II 2055DD
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 33 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
49.000.000 VNĐ
(2.314,05 USD)
Xerox DocuCentre-II 2005DD
Hãng sản xuất: Xerox / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 15 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 95 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
44.262.300 VNĐ
(2.090,31 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy photocopy, XEROXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy photocopy