Máy photocopy, TOSHIBALoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
170 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Toshiba DP6570 Digital Copier
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 400 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 70 / Công suất tiêu thụ: 1.4KW / Trọng lượng(kg): 0 /
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Toshiba e-STUDIO 755
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 50 /
0
24.800.000 ₫
(1.171,19 USD)
ToShiBa  e-STUDIO165
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 33 /
0
21.550.000 ₫
(1.017,71 USD)
Toshiba e-Studio 550
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 55 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 209 /
0
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 456
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
79.990.000 ₫
(3.777,57 USD)
Xerox DocuCentre-II 7000 DD
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, LPT, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 516 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
264.000.000 ₫
(12.467,53 USD)
Toshiba E-studio 810
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 80 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 200 /
0
17.500.000 ₫
(826,45 USD)
Toshiba e-Studio 723
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 72
0
18.531.000 ₫
(875,14 USD)
TOSHIBA E650
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 500 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 330 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
24.150.000 ₫
(1.140,5 USD)
Toshiba E-Studio 453
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 1550 x 2 + 550 x 2
0
10.400.000 ₫
(491,15 USD)
Toshiba E-studio 232
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
Toshiba e-Studio 723T
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 72
0
19.100.000 ₫
(902,01 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 355
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 56.7 /
0
14.000.000 ₫
(661,16 USD)
Toshiba E-Studio 35
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Paralell, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 3.5 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 50 /
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
ToShiBa  e-STUDIO120
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 12 / Thời gian copy bản đầu(s): 9.6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 8 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 35 /
0
14.000.000 ₫
(661,16 USD)
Toshiba E-Studio65
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 3 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 4000 / Kiểu kết nối: Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 249 /
0
10.000.000 ₫
(472,26 USD)
ToShiBa  e-STUDIO166
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 32 /
0
28.750.000 ₫
(1.357,73 USD)
Toshiba e-Studio 853
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 85
0
24.500.000 ₫
(1.157,02 USD)
Toshiba E-Studio 6030
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 60
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
ToShiBa e-STUDIO 452
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 177 /
4,5
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
TOSHIBA eSTUDIO 650
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 1 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 3 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Paralell, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 210 /
5
15.000.000 ₫
(708,38 USD)
Toshiba e-STUDIO 3500c Copier
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
TOSHIBA e-Studio 181
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 + 100 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 250 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
15.580.000 ₫
(735,77 USD)
Toshiba e-STUDIO 2506
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
28.300.000 ₫
(1.336,48 USD)
Toshiba Estudio E352
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
4
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 305
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 56.7 /
0
62.900.000 ₫
(2.970,48 USD)
Toshiba e-STUDIO 245
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 24
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 350 x 1
0
14.500.000 ₫
(684,77 USD)
Toshiba E-STUDIO 655
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 65 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 99 /
4
23.500.000 ₫
(1.109,8 USD)
Toshiba e-STUDIO 855
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 85 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 130 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 210 /
0
25.000.000 ₫
(1.180,64 USD)
Toshiba e- Studio 280
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 75 /
1
7.900.000 ₫
(373,08 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Máy photocopy, TOSHIBALoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy photocopy