Máy photocopy, TOSHIBALoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
169 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Toshiba e- Studio 200
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 60 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 50 /
0
15.000.000 VNĐ
(708,38 USD)
Toshiba e-STUDIO 256
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
40.400.000 VNĐ
(1.907,91 USD)
Toshiba e-STUDIO 306
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 30
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
51.168.000 VNĐ
(2.416,43 USD)
Toshiba e-STUDIO 205L
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 56.7 /
0
11.687.500 VNĐ
(551,95 USD)
ToShiBa  e-STUDIO165
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 33 /
0
21.550.000 VNĐ
(1.017,71 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 456
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
99.000.000 VNĐ
(4.675,32 USD)
Toshiba e-STUDIO 356
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
77.650.000 VNĐ
(3.667,06 USD)
Toshiba e-STUDIO 2830c
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 8.4 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, Wireless, Bluetooth, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 99 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 121 /
0
13.500.000 VNĐ
(637,54 USD)
Toshiba e-STUDIO 2506
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 25
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
27.580.000 VNĐ
(1.302,48 USD)
Toshiba e-STUDIO 223
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 22
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
18.600.000 VNĐ
(878,39 USD)
Toshiba e- Studio 160
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 60 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 50 /
0
12.640.000 VNĐ
(596,93 USD)
ToShiBa  e-STUDIO720
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 72 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 462 /
0
16.500.000 VNĐ
(779,22 USD)
Toshiba e-Studio 723T
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 72
0
20.700.000 VNĐ
(977,57 USD)
Toshiba E-studio 232
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1
0
8.893.500 VNĐ
(420 USD)
ToShiBa  e-Studio 600
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 462 /
4
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 455
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 56.7 /
5
71.000.000 VNĐ
(3.353,01 USD)
Toshiba E-STUDIO 520
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 123 /
0
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
Toshiba e-Studio 723
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 72
0
18.700.000 VNĐ
(883,12 USD)
Toshiba e-STUDIO 755
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 50 /
0
25.000.000 VNĐ
(1.180,64 USD)
Toshiba E-Studio 161
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 45 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 31.2 /
0
14.000.000 VNĐ
(661,16 USD)
TOSHIBA e-Studio 3511
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 97 /
0
21.800.000 VNĐ
(1.029,52 USD)
Toshiba e-Studio 603T
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 60
0
20.600.000 VNĐ
(972,85 USD)
TOSHIBA E650
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 500 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 330 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
24.150.000 VNĐ
(1.140,5 USD)
Toshiba e-Studio 603
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 60
0
18.440.000 VNĐ
(870,84 USD)
Toshiba E-studio 353
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
Toshiba e-Studio 352
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 83 /
5
10.000.000 VNĐ
(472,26 USD)
TOSHIBA E-Studio 282
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 50 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 200 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 550 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
8.500.000 VNĐ
(401,42 USD)
Toshiba e- Studio 280
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 75 /
1
8.000.000 VNĐ
(377,8 USD)
TOSHIBA eSTUDIO 810
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 3
0
17.000.000 VNĐ
(802,83 USD)
TOSHIBA e-Studio 181
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 + 100 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 250 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
15.580.000 VNĐ
(735,77 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Máy photocopy, TOSHIBALoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy photocopy