Rao vặt mới nhất.

Máy photocopy, TOSHIBALoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
169 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Toshiba E-studio 353
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 35
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2
0
10.625.000 VNĐ
(501,77 USD)
Toshiba E-STUDIO 555
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 0 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 3600 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 7600 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 1000 / Thời gian khởi động(s): 130 / Trọng lượng(kg): 202 /
0
23.300.000 VNĐ
(1.100,35 USD)
Toshiba e- Studio 280
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 75 /
1
7.300.000 VNĐ
(344,75 USD)
Toshiba e-STUDIO 755
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 75 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 50 /
0
24.500.000 VNĐ
(1.157,02 USD)
MÁY PHOTO TOSHIBA E230
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 400dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: 10.8" x 15.6"
  • Tốc độ copy(bản/phút): 28
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 3
0
7.437.500 VNĐ
(351,24 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 350
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Paralell, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 50 /
0
7.700.000 VNĐ
(363,64 USD)
Toshiba e-STUDIO 3530c
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 8.4 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 99 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 121 /
0
15.500.000 VNĐ
(732 USD)
ToShiBa  e-STUDIO232
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 23 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 148 /
0
10.587.500 VNĐ
(500 USD)
Toshiba e-STUDIO 256
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
42.480.000 VNĐ
(2.006,14 USD)
Toshiba e-STUDIO 206
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 31.8 /
0
27.770.000 VNĐ
(1.311,45 USD)
Toshiba Estudio 2006
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 20
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1
0
17.700.000 VNĐ
(835,89 USD)
TOSHIBA e-Studio 181
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 18 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 + 100 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 250 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
15.580.000 VNĐ
(735,77 USD)
ToShiBa  e-STUDIO351c
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 16.2 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 40 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 247 /
0
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
Toshiba E-STUDIO 520
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 123 /
0
15.500.000 VNĐ
(732 USD)
Toshiba e-Studio 352
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 83 /
5
10.480.000 VNĐ
(494,92 USD)
Toshiba e-STUDIO 855
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 85 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.5 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, Wireless 802.11b/g , / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 130 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 210 /
0
24.450.000 VNĐ
(1.154,66 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 506
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 50
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
17.000.000 VNĐ
(802,83 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 456
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 45
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2
0
99.000.000 VNĐ
(4.675,32 USD)
TOSHIBA E600
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 60
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 4
0
27.800.000 VNĐ
(1.312,87 USD)
Toshiba e-Studio 550
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x2400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 55 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.2 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: 2kW / Trọng lượng(kg): 209 /
0
16.000.000 VNĐ
(755,61 USD)
MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 3 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, LPT, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
0
7.437.500 VNĐ
(351,24 USD)
Toshiba eSTUDIO 282
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 5.4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 25 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 74 /
0
10.200.000 VNĐ
(481,7 USD)
Toshiba 2060
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 1.8kW / Trọng lượng(kg): 0 /
0
10.000.000 VNĐ
(472,26 USD)
TOSHIBA e-STUDIO 455
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 56.7 /
5
10.625.000 VNĐ
(501,77 USD)
Toshiba E-studio650
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 37 / Thời gian copy bản đầu(s): 3 / Số bản copy liên tục(bản): 9999 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 203 /
0
16.500.000 VNĐ
(779,22 USD)
Toshiba E-studio 232
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu để bàn
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Tốc độ copy(bản/phút): 23
  • Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x1
0
500 VNĐ
(0,02 USD)
Toshiba E-Studio 45
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Paralell, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 30 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 73 /
0
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
ToShiBa e-STUDIO 452
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 177 /
4,5
10.500.000 VNĐ
(495,87 USD)
Toshiba e-Studio 523
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Kiểu máy: Kiểu đứng
  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi
  • Khổ giấy lớn nhất: A4
  • Tốc độ copy(bản/phút): 52
0
17.300.000 VNĐ
(817 USD)
ToShiBa  e-Studio 600
Hãng sản xuất: Toshiba / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 2400x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500x4 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 256 / Thời gian khởi động(s): 160 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 462 /
4
17.500.000 VNĐ
(826,45 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Máy photocopy, TOSHIBALoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy photocopy