|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
GESTETNER DSM 645
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.6 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
181.000.000 VNĐ (8.701,92 USD) |
|
Gestetner MP1600LE
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
16.500.000 VNĐ (793,27 USD) |
|
GESTETNER DSM 735
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.5 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
132.940.800 VNĐ (6.391,38 USD) |
|
GESTETNER DSM 620D
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 47 /
|
79.010.000 VNĐ (3.798,56 USD) |
|
GESTETNER DSM 730
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.9 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 62 /
|
106.088.700 VNĐ (5.100,42 USD) |
|
GESTETNER MP-2000LE
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 0.4kW / Trọng lượng(kg): 0 /
|
37.000.000 VNĐ (1.778,85 USD) |
|
Gestetner MP1900
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 19 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
23.350.000 VNĐ (1.122,6 USD) |
|
Gestetner MP 3090
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 550 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 12 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 62 /
|
98.271.000 VNĐ (4.724,57 USD) |
|
GESTETNER DSM-616
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.28KW / Trọng lượng(kg): 35 /
|
48.600.000 VNĐ (2.336,54 USD) |
|
Gestetner MP 2580
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 64 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.3kW / Trọng lượng(kg): 55 /
|
51.800.000 VNĐ (2.490,38 USD) |
|
GESTETNER DSM 620
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.2kW / Trọng lượng(kg): 44 /
|
56.800.000 VNĐ (2.730,77 USD) |
|
Gestetner MP-2500
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 12 / Công suất tiêu thụ: 1.45kW / Trọng lượng(kg): 55 /
|
40.500.000 VNĐ (1.947,12 USD) |
|
Gestetner MP 2591
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 0 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 0 /
|
62.890.000 VNĐ (3.023,56 USD) |
|
GESTETNER MP 3590
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 35 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 550 / Kiểu kết nối: IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, Bluetooth, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 79 /
|
111.000.000 VNĐ (5.336,54 USD) |
|
Gestetner MP 2590
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 25 / Thời gian copy bản đầu(s): 4 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 550 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 62 /
|
66.716.000 VNĐ (3.207,5 USD) |
|
Gestetner MP 3391
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 30 / Thời gian copy bản đầu(s): 0 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 Bộ nhớ trong(MB): 512 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 60 /
|
82.600.000 VNĐ (3.971,15 USD) |
|
GESTETNER MPC1500
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 42 / Thời gian copy bản đầu(s): 6.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Base-TX/10 Base-T, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 1.28KW / Trọng lượng(kg): 35 /
|
71.000.000 VNĐ (3.413,46 USD) |
|
Gestetner MP 4590
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 4.3 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 25 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 400 / Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 384 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 79 /
|
30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD) |
|
GESTETNER MP 6001
|
- Hãng sản xuất: GESTETNER
- Kiểu máy: Kiểu đứng
- Độ phân giải: 300 x 300dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 60
- Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1
|
155.200.000 VNĐ (7.461,54 USD) |
|
Gestetner MP 2000L2
|
- Hãng sản xuất: GESTETNER
- Kiểu máy: Kiểu để bàn
- Độ phân giải: 600 x 600dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 20
- Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 2
|
44.000.000 VNĐ (2.115,38 USD) |
|
GESTETNER DX3240
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: - / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: - / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 32 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 75 /
|
30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD) |
|
Gestetner MP 1600 Le
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 6 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 48 / Thời gian khởi động(s): 15 / Công suất tiêu thụ: 440W / Trọng lượng(kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
GESTETNER
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 60 / Thời gian copy bản đầu(s): 12 / Số bản copy liên tục(bản): 0 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): - / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 118.5 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
GESTETNER MP 161
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: - / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 0 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 0 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 10 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 22 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
GESTETNER 161LN
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: - / Độ phân giải: - / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 16 / Thời gian copy bản đầu(s): 7.5 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Bộ nhớ trong(MB): 16 / Thời gian khởi động(s): 10 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 24 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
GESTETNER DSm520pfl
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 10 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: USB, Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 42 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 17 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
GESTETNER DSm520pf
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: - / Độ phân giải: 1200x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A4 / Tốc độ copy(bản/phút): 20 / Thời gian copy bản đầu(s): 10 / Số bản copy liên tục(bản): 99 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 250x1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 50 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, / Bộ nhớ trong(MB): 32 / Thời gian khởi động(s): 42 / Công suất tiêu thụ: - / Trọng lượng(kg): 17 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Gestetner DX-4640PD
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600 x 400dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 120 / Thời gian copy bản đầu(s): 12 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 200 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 50 / Dung lượng khay giấy (tờ): 1000 x 1 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 0 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 128 / Thời gian khởi động(s): 0 / Công suất tiêu thụ: 340W / Trọng lượng(kg): 118.5 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Gestetner MP C2800
|
Hãng sản xuất: GESTETNER / Kiểu máy: Kiểu để bàn / Độ phân giải: 600x600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 28 / Thời gian copy bản đầu(s): 8 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, Base-TX/10 Base-T, IEEE 1284, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 27 / Công suất tiêu thụ: 1.6kW / Trọng lượng(kg): 120 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Gestetner 2732z
|
- Hãng sản xuất: GESTETNER
- Kiểu máy: Kiểu để bàn
- Độ phân giải: 600 x 600dpi
- Khổ giấy lớn nhất: A3
- Tốc độ copy(bản/phút): 0
- Dung lượng khay giấy (tờ): 500 x 1
|
Không có GH bán... |