Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập

Máy đo tốc độ máu lắng ERS-Mix-rate-X100

Máy đo tốc độ máu lắng ERS-Mix-rate-X100

0.0/ 0 đánh giá     Đánh giá       Lịch sử giá      
  • Hãng sản xuất: Vital
  • Số lượng xét nghiệm (mẫu/giờ): 40
  • Trọng lượng (kg): 0
  • Xuất xứ: Italy
Xem thêm
Giá tăng dầnTình trạngXuất xứThuếBảo hành
Nơi bán: Toàn quốc
Gian hàng đảm bảo tích cực
Mới - Có VAT
BH: 12 tháng
Công Ty CP Đức Minh Việt Nam
100% đánh giá tốt (trong tổng số 1 đánh giá)
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
BH: Không có
Trung Tâm Thiết Bị Y Tế Hà Nội
Xem chi tiết
Gian hàng đảm bảo
Hết hàng
Mới - Có VAT
BH: Không có
Thiết Bị Y Tế BTN _ ( 0971.038.238 )
Xem chi tiết

Các sản phẩm khác

Có 244 sản phẩm cùng danh mục với “Máy đo tốc độ máu lắng ERS-Mix-rate-X100”

Mô tả sản phẩm: Máy đo tốc độ máu lắng ERS-Mix-rate-X100

  • Random access
  • Sure correlation with Westergren
  • External mixing
  • Internal barcode scanner
  • Internal printer
  • Internal keyboard
  • Internal QC software
  • Graphic user interface

Technical Specifications
• Application area: blood sedimentation rate analysis
• Reading channels: 100
• Analytical capacity: max 400 tests
• Loading capacity: max 100 samples
• Loading pattern: random access
• Result: in Westergren mm/h (by interpolation)
• Temperature correction: automatic compensation referred to 18° (Manley)
• Measuring method: infrared detector
• Reading resolution: +/- 1,5 mm
• Blood draw level acceptance from normal: +4mm/-10mm
• Display: graphic user interface multi language
• Built-in barcode scanner
• Thermal printer with 56mm paper roll
• Keyboard on board
• Interface: RS 232 for host/external printer, RS 232 for external barcode scanner
• Software: integrated according to software version
• Quality Control: internal quality control management
• Operating condition: temperature 15° - 32° C room temperature
• Humidity: 45%-85% not condensed
• Instrument size: height 24 cm, width 36 cm, depth 43 cm
• Weight: about 5 kg
• Voltage: external power supply 100-240 Vac. 50-60 Hz
• Conformity: 73/23 EEC, CEI EN 61010-1, IEC 801-2, IEC 801-3, IEC 801-5, IEC 1000-4-5

Rao vặt liên quan
Đăng bởi: meditop     Cập nhật: 09/08/2014 - 22:50
Đăng bởi: meditop     Cập nhật: 09/08/2014 - 22:14
Đăng bởi: meditop     Cập nhật: 09/08/2014 - 22:00
Đăng bởi: meditop     Cập nhật: 05/01/2014 - 22:59
Hỏi đáp liên quan
Đăng bởi: ryo90     Cập nhật: 26/07/2016 - 00:44
Đăng bởi: haohoh     Cập nhật: 21/07/2016 - 12:02
Đăng bởi: nh0k0n_bjetyeu     Cập nhật: 21/07/2016 - 12:02
Đăng bởi: ryo90     Cập nhật: 21/07/2016 - 12:01
Đăng bởi: thanhthaokidy     Cập nhật: 21/07/2016 - 12:01
Đăng bởi: ryo90     Cập nhật: 19/07/2016 - 11:45
Đăng bởi: Andrewdo     Cập nhật: 18/07/2016 - 05:16
Đăng bởi: Andrewdo     Cập nhật: 14/07/2016 - 00:30