Từ :
Đến :
≥ 8 inch (3168)
≥ 1GB (2959)
≥ 2GB (2516)
≥ 4GB (1486)
≥ 8GB (427)
HDD (2746)
SSD (275)
HDD + SSD (148)
≥ 8GB (427)
≥ 32GB (298)
≥ 64GB (276)
≥ 128GB (259)
≥ 256GB (109)
≥ 80GB (2732)
≥ 160GB (2344)
≥ 250GB (2023)
≥ 320GB (1741)
≥ 500GB (1200)
≥ 750GB (316)
≥ 1TB (179)
≤ 1kg (169)
≤ 1.5kg (543)
≤ 2kg (1035)
≤ 2.5kg (2655)
≤ 3kg (3127)
≤ 4kg (3161)
≤ 5kg (3162)

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.169 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Lenovo ThinkPad X1 Carbon (3460-35U) (Intel Core i5-3427U 1.8GHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3427U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 1.8GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 8giờ
  • Trọng lượng: 1.53kg
4
17.200.000 ₫
(812,28 USD)
Laptop đẹp Lenovo IdeaPad G5070 (5941-2503) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon R5 M230, 15.6 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
11.350.000 ₫
(536,01 USD)
Lenovo IdeaPad G5070 (5942-6136) (Intel Core i7-4510U 2.0GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA AMD Radeon R5 M320M, 15.6 inch, PC DOS) Siêu bền, cực mượt
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4510U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
12.500.000 ₫
(590,32 USD)
Laptop Lenovo IdeaPad Z5070 (5942-4000) (Intel Core i5-4210U 1.7GHz, 4GB RAM 1TB HDD, VGA Nvidia Geforce GT 840M, 15.6 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.3kg
0
14.460.000 ₫
(682,88 USD)
Lenovo IdeaPad Flex 10 (5940-5090) (Intel Dual Core Celeron N2805 1.46GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 10.1inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 10.1 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Celeron Dual Core
  • Tốc độ máy: 1.46Ghz (1MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 1.2kg
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Lenovo ThinkPad T440P(20ANS00600) (Intel Core i5-4200M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphic 4400, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 2.17kg
0
20.550.816 ₫
(970,52 USD)
Lenovo ThinkPad T440p (20AWA00KVA) (Intel Core i7-4600M 2.9GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Free DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4600M Haswell
  • Tốc độ máy: 2.9GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.13Kg
0
23.880.000 ₫
(1.127,74 USD)
Lenovo ThinkPad X240 (20AMA01LVA) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 12.5 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 5giờ
  • Trọng lượng: 1.47kg
0
18.390.000 ₫
(868,48 USD)
Lenovo Z4070 5942-3998 (Intel Core i5 4210U 1.7Ghz, 4GB RAM, 1TB HDD, VGA Intel HD Graphics 4400, 14 inch, Free Dos)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
0
13.850.000 ₫
(654,07 USD)
Lenovo Ideapad G410 (5939-1059) (Intel Core i5 4200U 2.5GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA ATI Radeon HD 8570M, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 2kg
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (Intel Core i7-3840QM 2.8MHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K2000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3840QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
27.200.000 ₫
(1.284,53 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (Intel Core i7-3840QM 2.8MHz, 8GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3840QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (8MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.8GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
27.200.000 ₫
(1.284,53 USD)
Lenovo ThinkPad W530 (Intel Core i7-3740QM 2.7GHz, 8GB RAM, 180GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3740QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
25.400.000 ₫
(1.199,53 USD)
Lenovo ThinkPad W530 (Intel Core i7-3740QM 2.7GHz, 8GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3740QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB (4GB x 2)
  • Trọng lượng: 2.6kg
0
19.999.000 ₫
(944,46 USD)
Lenovo ThinkPad W530 (2463-A13) (Intel Core i7-3740QM 2.7GHz, 4GB RAM, 180GB SSD, VGA NVIDIA Quadro K1000M, 15.6 inch, 9 Cell, Windows 7 Professional)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i7-3740QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.7GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.7GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 180GB
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
24.500.000 ₫
(1.157,02 USD)
Lenovo Thinkpad W530 (Intel Core i7-3720QM 2.6MHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA QUADRO FX 1100M, 15.6 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3720QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.5kg
0
32.900.000 ₫
(1.553,72 USD)
Lenovo ThinkPad S431 (20AX000VUS) (Intel Core i7-3687U 2.1GHz, 8GB RAM, 524GB (500GB HDD + 24GB SSD), VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 8 Pro 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3687U Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.1Ghz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 24GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 1.78kg
0
14.100.000 ₫
(665,88 USD)
Lenovo ThinkPad T430s (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Lenovo ThinkPad T430s (2353-9MU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 128GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 128GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Lenovo ThinkPad T430s (2352-2MU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Lenovo Thinkpad T430s (2355-BZ9) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA NVIDIA Quadro NVS 5200M, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 4giờ
  • Trọng lượng: 1.8kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Lenovo ThinkPad T430s (2353-9MU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
14.800.000 ₫
(698,94 USD)
Lenovo Thinkpad T430s (2352-2JU) (Intel Core i5-3320M 2.6GHz, 4GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 320GB
  • Loại CPU: Intel Core i5-3320M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.60GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Battery: 3.5giờ
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
11.090.000 ₫
(523,73 USD)
Lenovo Ideapad G400S (5939-1069) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
  • Dung lượng Memory: 2GB
  • Battery: 6giờ
  • Trọng lượng: 2.2kg
3
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Lenovo IdeaPad Z470 (5932-4266) (Intel Corre i3-2350M 2.3GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, PC DOS)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 14 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.30GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Trọng lượng: 2.2kg
0
8.790.000 ₫
(415,11 USD)
Lenovo Yoga 2 Pro (5940-9373) (Intel Core i5-4200U 1.6GHz, 4GB RAM, 256GB SSD, VGA Intel HD Graphics 4400, 13.3 inch Touch Screen, Windows 8.1 64 bit) Ultrabook
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 13.3 inch Touch-Screen
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Loại CPU: Intel Core i5-4200U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng SSD: 256GB
  • Battery: 9giờ
  • Trọng lượng: 1.39kg
4
17.390.000 ₫
(821,25 USD)
Lenovo Y50 (5942-1845) (Intel Core i7-4710HQ 2.5GHz, 8GB RAM, 1008GB (1TB HDD + 8GB SSD), VGA NVIDIA GeForce GTX 860M, 15.6 inch, Windows 8.1 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Loại CPU: Intel Core i7-4710HQ Haswell
  • Tốc độ máy: 2.50GHz (4MB L2 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 8GB
  • Trọng lượng: 2.4kg
0
21.400.000 ₫
(1.010,63 USD)
Lenovo ThinkPad X220 (4290-FP2) (Intel Core i7-2640M 2.8GHz, 8GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 12.5 inch, Windows 7 Professional 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo-IBM
  • Độ lớn màn hình: 12.5 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Dung lượng SSD: 320GB
  • Battery: 6.5giờ
  • Trọng lượng: 1.5kg
0
15.800.000 ₫
(746,16 USD)
Lenovo IdeaPad Y500 (5937-1963) (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 16GB RAM, 1016GB (16GB SSD + 1TB HDD), VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD + SSD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 16GB
  • Dung lượng SSD: 16GB
  • Battery: 2.9giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
19.800.000 ₫
(935,06 USD)
Lenovo IdeaPad Y500 (5937-1965) (Intel Core i7-3630QM 2.4GHz, 8GB RAM, 1TB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 750M, 15.6 inch, Windows 8 64 bit)
  • Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng HDD: 1TB
  • Loại CPU: Intel Core i7-3630QM Ivy Bridge
  • Tốc độ máy: 2.40Ghz (6MB L2 Cache)
  • Dung lượng Memory: 8GB
  • Battery: 3giờ
  • Trọng lượng: 2.7kg
0
16.500.000 ₫
(779,22 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Máy tính laptop, Lenovo-IBMLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy vi tính > Máy tính laptop